Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Xây Dựng NBN Việt Nam
Ngày thành lập (Founding date): 27 - 5 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Tầng 12, Tòa nhà Vinaconex Diamond, Số 459C Phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: 12th Floor, Vinaconex Diamond Building, No 459C, Bach Mai Street, Bach Mai Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111514297
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
NBN Vietnam Investment And Construction Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Văn Trường
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Đầu Tư Và Xây Dựng Nbn Việt Nam
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Cutting, shaping and finishing of store) 2396
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí (Renting and leasing of recreational and sports goods) 7721
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Renting and leasing of other personal and households goods) 7729
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính (Leasing of non financial intangible assets) 7740
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 7810
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 78200
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Xây Dựng NBN Việt Nam
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH TMDV XD Hải Tân
Địa chỉ: Số 52 đường Lê Thái Tổ, Phường Long Châu, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 52, Le Thai To Street, Long Chau Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Chanh Decor
Địa chỉ: 685/36/21 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 685/36/21 Xo Viet Nghe Tinh, Phuong, Binh Thanh District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH TMDV Sáng Hường
Địa chỉ: Số 02/07, Hẻm Mỹ Phước 104, Đường 2/9, Khu phố Mỹ Phước, Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 02/07, Hem My Phuoc 104, Street 2/9, My Phuoc Quarter, Phuong, Ben Cat District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH XD MTV Anh Vũ
Địa chỉ: K21/11, đường Lê Đình Dương, Phường Điện Bàn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: K21/11, Le Dinh Duong Street, Dien Ban Ward, Da Nang City, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Mạnh Quân Tiles
Địa chỉ: Số nhà 6, ngõ 388, đường 30/6, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: No 6, Lane 388, Street 30/6, Hoa Lu Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Vận Tải Tùng Mai
Địa chỉ: Lô CN27, Cụm công nghiệp Vạn Xuân, Xã Vạn Xuân, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Lot CN27, Cong Nghiep Van Xuan Cluster, Van Xuan Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Hòa Hiệp
Địa chỉ: Thôn Hùng Tiến, Xã Trực Ninh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Hung Tien Hamlet, Truc Ninh Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Phát Triển Tân Tấn Phát
Địa chỉ: Số 10, ngõ 9, đường Nguyễn Cảnh Chân, khối 11, Phường Thành Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: No 10, Lane 9, Nguyen Canh Chan Street, Khoi 11, Thanh Vinh Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xây Dựng Hà Phát
Địa chỉ: Tổ 4, thôn 3, Xã Hàm Thuận, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Civil Group 4, Hamlet 3, Ham Thuan Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Xây Dựng Anh Thy Phát
Địa chỉ: Số 26/18/11 đường 21 tháng 8, Tổ dân phố 5, Phường Phan Rang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: No 26/18/11, 21 Thang 8 Street, Civil Group 5, Phan Rang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Và Xây Dựng Nbn Việt Nam
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Và Xây Dựng Nbn Việt Nam được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Xây Dựng NBN Việt Nam
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Đầu Tư Và Xây Dựng Nbn Việt Nam được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Xây Dựng NBN Việt Nam tại địa chỉ Tầng 12, Tòa nhà Vinaconex Diamond, Số 459C Phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111514297
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu