Công Ty Cổ Phần Thương Mại Thụy Khuê
Ngày thành lập (Founding date): 4 - 9 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 7, ngõ 116 Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: No 7, 116 Doi Can Lane, Phuong, Ba Dinh District, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111204633
Điện thoại/ Fax: 0902259356
Tên tiếng Anh: English name:
Thuy Khue Trading Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Thuy Khue Trading .,Jsc
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 2 thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Hồng Quang
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Thương Mại Thụy Khuê
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 1812
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác (Manufacture of other electronic and electric wires and cables) 2732
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (Manufacture of electric lighting equipment) 2740
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 2750
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 2790
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) (Manufacture of office machinery and equipment except computers and peripheral equipment) 2817
Sản xuất máy thông dụng khác (Manufacture of other general-purpose machinery) 2819
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe (Manufacture of parts and accessories for motor) 2930
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy (Sale, maintenance and repair of motorcycles) 4542
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Sale of motorcycle parts and accessories) 4543
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software and telecommunication equipment in specialized stores) 4741
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of audio and video equipment in specialized stores) 4742
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ (Retail equipment for mobile communication technology or at the market) 4783
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Retail sale via mail order houses or via Internet) 4791
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (other retail sale not in stores, stall and markets) 4799
Xuất bản phần mềm (Software publishing) 5820
Hoạt động viễn thông có dây (Wired telecommunication activities) 6110
Hoạt động viễn thông không dây (Wireless telecommunication activities) 6120
Hoạt động viễn thông vệ tinh (Satellite telecommunication activities) 6130
Hoạt động viễn thông khác (Other telecommunication activities) 6190
Lập trình máy vi tính (Computer programming) 6201
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính (Computer consultancy and system administration) 6202
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (Other information technology and computer service) 6209
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan (Data processing, hosting and related activities) 6311
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu (Other information service activities n.e.c) 6399
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology) 7212
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn (Security systems service activities) 8020
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (Combined facilities support activities) 8110
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 8292
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi (Repair of computers and peripheral equipment) 9511
Sửa chữa thiết bị liên lạc (Repair of communication equipment) 9512
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng (Repair of consumer electronics) 9521
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình (Repair of household appliances and home) 9522
Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình (Undifferentiated goods-producing activities of households for own use) 9810
Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình (Undifferentiated services-producing activities of households for own use) 9820
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Thương Mại Thụy Khuê
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thương Mại & Dịch Vụ Đạt Lan
Địa chỉ: Thôn Tiến Phan 2, Xã Nhã Nam, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Tien Phan 2 Hamlet, Nha Nam Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Tm&dv Tâm An Việt Foods
Địa chỉ: Ô 38, lô DC31, đường D11, khu dân cư Việt Sing, khu phố 4, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: O 38, Lot DC31, D11 Street, Viet Sing Residential Area, Quarter 4, An Phu Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH MTV Vicovina Korea Hưng Yên
Địa chỉ: Đường 206, Thôn Mễ Hạ, Xã Việt Yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Street 206, Me Ha Hamlet, Viet Yen Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Đức Ngân
Địa chỉ: TDP 25/10, Phường Thiên Hương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: TDP 25/10, Thien Huong Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Hải Sản Hùng Cua
Địa chỉ: 129/35/7 Nguyễn Văn Công, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 129/35/7 Nguyen Van Cong, Hanh Thong Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Chung Linh Mart
Địa chỉ: Ngã tư xóm Tân Đông, Xã Tiên Đồng, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Nga Tu, Tan Dong Hamlet, Tien Dong Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Hoàng Kim Đăng Khôi HP
Địa chỉ: Đường Nguyễn Trung Gòong, Xã Nam Sách, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Nguyen Trung Goong Street, Nam Sach Commune, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Thực Phẩm Xanh Hưng Phương
Địa chỉ: Xóm Nam, Thôn Yên Nhân, Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: Nam Hamlet, Yen Nhan Hamlet, Xa, Me Linh District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ H Mart
Địa chỉ: 274 Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 274 Kim Ma, Giang Vo Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Gia Vinh Phát
Địa chỉ: KG-MG 2-05 A Lô đất A12, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: KG-MG 2-05 A, Lot Dat A12, Rach Gia Ward, Tinh An Giang, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Thương Mại Thụy Khuê
Thông tin về Công Ty CP Thương Mại Thụy Khuê được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Thương Mại Thụy Khuê
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Thương Mại Thụy Khuê được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Thương Mại Thụy Khuê tại địa chỉ Số 7, ngõ 116 Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111204633
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu