Công Ty TNHH Điện Công Nghiệp Dycolux Việt Nam
Ngày thành lập (Founding date): 15 - 4 - 2026
Địa chỉ: Số 11, Ngõ 292 Đường Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội Bản đồ
Address: No 11, Lane 292, Tay Mo Street, Tay Mo Ward, Nam Tu Liem District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Điện Công Nghiệp Dycolux Việt Nam có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111462578
Điện thoại/ Fax: 0334391921
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Dycolux Viet Nam Industrial Electrical Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 8 thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Lê Thành Duy
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Điện Công Nghiệp Dycolux Việt Nam
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học (Manufacture of fibre optic cables) 2731
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác (Manufacture of other electronic and electric wires and cables) 2732
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại (Manufacture of wiring devices) 2733
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (Manufacture of electric lighting equipment) 2740
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 2750
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 2790
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) (Manufacture of engines and turbines, except aircraft, vehicle and cycle engines) 2811
Sản xuất máy thông dụng khác (Manufacture of other general-purpose machinery) 2819
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of textiles, clothing,) 4782
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Điện Công Nghiệp Dycolux Việt Nam
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH MTV Năng Lượng Và Dịch Vụ Đức Nhân
Địa chỉ: Số nhà 006, Phố Phan Đăng Lưu, Phường Tân Phong, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Address: No 006, Phan Dang Luu Street, Tan Phong Ward, Tinh Lai Chau, Viet Nam
Công Ty TNHH TM & DVKT Chiêu Linh Electric
Địa chỉ: Đường Nguyễn Chí Thanh, tổ 3. Khu phố 3, Phường Tô Châu, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Nguyen Chi Thanh Street, Civil Group 3, Quarter 3, To Chau Ward, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Năng Lượng Mặt Trời Hà Dung
Địa chỉ: Nhà ông Đỗ Văn Hà, Thôn Hội Hiền, Xã Thọ Long, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Nha Ong Do Van Ha, Hoi Hien Hamlet, Tho Long Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Solar Ánh Dương Miền Trung
Địa chỉ: Số nhà 12B đường Xuân Thái, Khối 6, Phường Vinh Hưng, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: No 12B, Xuan Thai Street, Khoi 6, Vinh Hung Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Nam Phát Tech
Địa chỉ: Số 482, Ấp Tân Phú, Xã Đông Phước, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 482, Ap, Tan Phu District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Led Trang Trí HD
Địa chỉ: Tổ dân phố Tỉnh Thủy 1, Phường An Phong, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Dan Pho Civil Group, Tinh Thuy 1, An Phong Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Đại Việt HTP
Địa chỉ: Số nhà 38 ngõ 70 Phố Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 38, Lane 70, Ngoc Khanh Street, Giang Vo Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Kỹ Thuật Điện HT
Địa chỉ: Lô NV88, thôn Tân Linh, Xã Kiến Minh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Lot NV88, Tan Linh Hamlet, Kien Minh Commune, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Tổng Hợp Ngọc Huy
Địa chỉ: Nhà số 7, ngách16, ngõ1, Bùi Dương Lịch, khối 9, Phường Vinh Hưng, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: No 7, Ngach16, Ngo1, Bui Duong Lich, Khoi 9, Vinh Hung Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Và Đầu Tư Greencore
Địa chỉ: Số 33 Đường Tống Trân, Phường Phố Hiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: No 33, Tong Tran Street, Phuong, Hien Street, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Điện Công Nghiệp Dycolux Việt Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Điện Công Nghiệp Dycolux Việt Nam được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Điện Công Nghiệp Dycolux Việt Nam
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Điện Công Nghiệp Dycolux Việt Nam được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Điện Công Nghiệp Dycolux Việt Nam tại địa chỉ Số 11, Ngõ 292 Đường Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111462578
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu