Công Ty TNHH Thẩm Mỹ Viện Quốc Tế Yoshi
Ngày thành lập (Founding date): 22 - 4 - 2022
Địa chỉ: Số 34A Mễ Trì Thượng, Phường Mễ Trì , Quận Nam Từ Liêm , Hà Nội Bản đồ
Address: No 34a Me Tri Thuong, Me Tri Ward, Nam Tu Liem District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Thẩm Mỹ Viện Quốc Tế Yoshi có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa (Medical and dental practice activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
0109974561
Điện thoại/ Fax: 0979827982
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Yoshi International Beauty Salon Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Người đại diện: Representative:
Lê Thị Hằng
Địa chỉ N.Đ.diện:
ĐT Mới An Hưng, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Hà Nội
Representative address:
DT Moi An Hung, La Khe Ward, Ha Dong District, Ha Noi City
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thẩm Mỹ Viện Quốc Tế Yoshi
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of other construction installation equipments) 46639
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of textiles, knitting yarn, sewing thread and other fabrics in specialized stores) 4751
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Sale of motorcycle parts and accessories) 4543
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 45200
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy (Sale, maintenance and repair of motorcycles) 45420
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu (Hairdressing and other beauty treatment) 96310
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cổng thông tin (Web portals) 63120
Đào tạo sơ cấp (Primary training) 85310
Đào tạo trung cấp (Intermediate training) 85320
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục (Educational support services) 85600
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) (Sauna and steam baths, massage and similar health care services (except sport activities)) 96100
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 85590
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa (Medical and dental practice activities) 8620
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 52219
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 66190
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 70200
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 73200
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 73100
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 33110
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 33120
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 33150
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 82300
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 68200
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan (Data processing, hosting and related activities) 63110
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Thẩm Mỹ Viện Quốc Tế Yoshi
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Hải Sơn Medical
Địa chỉ: Số 43, Đường D2, Khu Nhà Ở Thương Mại Phú Hồng Thịnh 6, Khu Phố Nội Hóa 2, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 43, D2 Street, Khu Nha O Thuong Mai Phu Hong Thinh 6, Noi Hoa 2 Quarter, Dong Hoa Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Y Tế Beta Cilinic
Địa chỉ: 25 đường Nguyễn Xiển-Long Phước, lô TMDV1 khu C, Dự án khu dân cư và công viên Phước Thiện (Vinhome Grand Park), Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 25, Nguyen Xien-Long Phuoc Street, Lot TMDV1 Khu C, And Cong Vien Phuoc Thien Residential Area Project (Vinhome Grand Park), Long Binh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Nha Khoa Răng Xinh Nghệ An
Địa chỉ: Số 345 Nguyễn Văn Cừ, Phường Thành Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: No 345 Nguyen Van Cu, Thanh Vinh Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Nha Khoa Sài Gòn Quốc Tế
Địa chỉ: 156 Hùng Vương, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 156 Hung Vuong, Phuong, Hai Chau District, Da Nang City
Công Ty TNHH Nha Khoa TLL
Địa chỉ: 394 Trần Phú Vòng Xoay Khu Phố 2, Phường Tân Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 394 Tran Phu Vong Xoay, Quarter 2, Tan Thanh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Nha Khoa Bác Sĩ Tuân Hà
Địa chỉ: 7-9,đường 30/4, ấp 3, Xã Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: 7- 9, Street 30/4, Hamlet 3, Xa, Trang Bom District, Dong Nai Province
Công Ty CP Clin Lab Việt Nam
Địa chỉ: Số 103 đường 3/2, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 103, Street 3/2, Tan An Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Nha Khoa Kim An
Địa chỉ: Tầng 3, tòa nhà 233 Quan Hoa, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 3rd Floor, 233 Quan Hoa Building, Phuong, Cau Giay District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Vione Đà Nẵng
Địa chỉ: 262 Nguyễn Văn Linh, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 262 Nguyen Van Linh, Phuong, Thanh Khe District, Da Nang City
Công Ty TNHH Y Khoa Thiện Gia
Địa chỉ: Số nhà 264-266, phố Nguyễn Hữu Tiến, Phường Đồng Văn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: No 264-266, Nguyen Huu Tien Street, Dong Van Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thẩm Mỹ Viện Quốc Tế Yoshi
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thẩm Mỹ Viện Quốc Tế Yoshi được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Thẩm Mỹ Viện Quốc Tế Yoshi
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thẩm Mỹ Viện Quốc Tế Yoshi được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Thẩm Mỹ Viện Quốc Tế Yoshi tại địa chỉ Số 34A Mễ Trì Thượng, Phường Mễ Trì , Quận Nam Từ Liêm , Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0109974561
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu