Công Ty Cổ Phần Dahata
Ngày thành lập (Founding date): 16 - 5 - 2023
Địa chỉ: Số 11, ngõ 139 phố Hoa Lâm, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Hà Nội Bản đồ
Address: No 11, Lane 139, Hoa Lam Street, Viet Hung Ward, Long Bien District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Dahata có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
0110351498
Điện thoại/ Fax: 0973324850
Tên tiếng Anh: English name:
Dahata Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Dahata .,Jsc
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Lê Thị Quỳnh
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Dahata
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 4634
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Retail sale of car (under 12 seats)) 4512
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Sale of motorcycle parts and accessories) 4543
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 4520
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy (Sale, maintenance and repair of motorcycles) 4542
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Cung ứng và quản lý nguồn lao động (Human resources provision and management of human resources functions) 7830
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 1812
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu (Other information service activities n.e.c) 6399
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (Other information technology and computer service) 6209
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Dahata
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH MTV DV XD Tiến Thành
Địa chỉ: Số 7, đường Lương Thế Trân, Phường Lý Văn Lâm, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: No 7, Luong The Tran Street, Ly Van Lam Ward, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Sửa Chữa Tổng Hợp Thành Sen
Địa chỉ: Số 98, đường Nguyễn Trung Thiên, Phường Thành Sen, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: No 98, Nguyen Trung Thien Street, Thanh Sen Ward, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty TNHH Lắp Đặt Nhà Xưởng Đăng Nguyên
Địa chỉ: Xóm Phúc Điền, Xã Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Phuc Dien Hamlet, Hung Nguyen Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Trần Tất Lạng Sơn
Địa chỉ: Số 230, Đường Đèo Giang, Phường Lương Văn Tri, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: No 230, Deo Giang Street, Luong Van Tri Ward, Tinh Lang Son, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng Chống Thấm BTT
Địa chỉ: 464/5/6 Trường Chinh, Phường An Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 464/5/6 Truong Chinh, An Khe Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Cơ Khí Xây Dựng Và Thương Mại Nam Cường Thịnh
Địa chỉ: Thôn An Hiền , Xã Quảng Bị, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: An Hien Hamlet, Quang Bi Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Phát Triển Dịch Vụ Và Thương Mại Xây Dựng Hải Đăng
Địa chỉ: Thôn Trường Sơn( nhà ông Đậu Xuân Mạnh), Xã Các Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: TRUONG SON Hamlet (NHA ONG Dau Xuan MANH), Cac Son Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Hoàng Minh Phát KH
Địa chỉ: Thôn Quốc Tuấn, Xã Văn Lang, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Quoc Tuan Hamlet, Van Lang Commune, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty CP Đầu Tư Xây Dựng Và Phát Triển Nền Móng Trọng Tín
Địa chỉ: A7-08 khu đô thị Monbay, Phường Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: A7-08, Monbay Urban Area, Ha Long Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xây Dựng Trí Phát
Địa chỉ: Thôn Cốc Khê, Xã Lương Bằng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Coc Khe Hamlet, Luong Bang Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Dahata
Thông tin về Công Ty CP Dahata được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Dahata
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Dahata được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Dahata tại địa chỉ Số 11, ngõ 139 phố Hoa Lâm, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0110351498
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu