Công Ty TNHH Nguyên Sinh Thăng Long Hà Nội
Ngày thành lập (Founding date): 14 - 5 - 2013
Địa chỉ: ố 122A, đường Ngọc Thụy, tổ 7 - Phường Ngọc Thuỵ - Quận Long Biên - Hà Nội Bản đồ
Address: O 122a, Ngoc Thuy Street, Civil Group 7, Ngoc Thuy Ward, Long Bien District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Nguyên Sinh Thăng Long Hà Nội có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores)
Mã số thuế: Enterprise code:
0106177751
Điện thoại/ Fax: 0947271256
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục thuế Quận Long Biên
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Văn Sơn
Địa chỉ N.Đ.diện:
Thôn Thọ Lộc-Xã Xuân Khánh-Huyện Thọ Xuân-Thanh Hoá
Representative address:
Tho Loc Hamlet, Xuan Khanh Commune, Tho Xuan District, Thanh Hoa Province
Các loại thuế: Taxes:
Giá trị gia tăng
Thu nhập doanh nghiệp
Môn bài
Xuất nhập khẩu
Cách tính thuế: Taxes solution:
Khấu trừ
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nguyên Sinh Thăng Long Hà Nội
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 46310
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 47230
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 47110
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 47210
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 01440
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 01450
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 01420
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 01410
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (Manufacture of dairy products) 10500
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 56210
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 18120
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 01620
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 01630
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 01610
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 70200
In ấn (Service activities related to printing) 18110
Khai thác thuỷ sản biển (Marine fishing) 03110
Khai thác thuỷ sản nội địa (Freshwater fishing) 0312
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 03210
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 73100
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan (Hunting, trapping and related service activities) 01700
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 16230
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia (Manufacture of malt liquors and malt) 11030
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard) 17010
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo (Manufacture of cocoa, chocolate and sugar) 10730
Sản xuất các loại bánh từ bột (Manufacture of bakery products) 10710
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 16220
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất đường (Manufacture of sugar) 10720
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
Sản xuất giống thuỷ sản (Production of breeding fish) 03230
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 16210
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự (Manufacture of macaroni, noodles, couscous and similar farinaceous products) 10740
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 10750
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Manufacture of plastics and synthetic rubber in primary forms) 2013
Sản xuất rượu vang (Manufacture of wines) 11020
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 10790
Sao chép bản ghi các loại (Reproduction of recorded media) 18200
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 01270
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 01170
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 01130
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 01160
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 01140
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào (Growing of tobacco) 01150
Trồng lúa (Growing of paddy) 01110
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 01120
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 01640
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Nguyên Sinh Thăng Long Hà Nội
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thương Mại Tvbe VN
Địa chỉ: Tầng 6, Số 34 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 6th Floor, No 34 Nguyen Thi Minh Khai, Sai Gon Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Long Thành MC
Địa chỉ: số 491 đường Hùng Vương, khu 7, Phường Móng Cái 3, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 491, Hung Vuong Street, Khu 7, Mong Cai 3 Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Thảo Nguyên Baby
Địa chỉ: Số 178 Trần Huy Liệu, Phường Trường Thi, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: No 178 Tran Huy Lieu, Truong Thi Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH TMDV Thành Lã
Địa chỉ: 305 Thống Nhất Mới, Phường Tam Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 305, Thong Nhat District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Rượu Hoàng Thiên Kim
Địa chỉ: Số nhà 515, đường Đại Lộ Bình Dương, tổ 1, khu phố Hiệp Thành 1, Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 515, Dai Lo Binh Duong Street, Civil Group 1, Hiep Thanh 1 Quarter, Phuong, Thu Dau Mot District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Hà An Thịnh Group
Địa chỉ: Ngõ 620 Đường Quang Trung, Tổ 3, Phường Quyết Thắng, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Lane 620, Quang Trung Street, Civil Group 3, Quyet Thang Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Lương Vũ
Địa chỉ: Khu phố An Bình, Xã Yên Thủy, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: An Binh Quarter, Yen Thuy Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Nguyên Phụ Liệu Chị Đẹp
Địa chỉ: 216 Đường Nguyễn Thái Học, Khu phố Đông Tác, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 216, Nguyen Thai Hoc Street, Dong Tac Quarter, Phuong, Di An District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Lê Thịnh Mart
Địa chỉ: Sạp 553, Chợ mới Long Thành, ấp Cầu Xéo, Xã Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: Sap 553, Cho Moi Long Thanh, Cau Xeo Hamlet, Xa, Long Thanh District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Phúc Lộc NT
Địa chỉ: 04 Phạm Phú Thứ, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: 04 Pham Phu Thu, Nha Trang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nguyên Sinh Thăng Long Hà Nội
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nguyên Sinh Thăng Long Hà Nội được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Nguyên Sinh Thăng Long Hà Nội
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nguyên Sinh Thăng Long Hà Nội được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Nguyên Sinh Thăng Long Hà Nội tại địa chỉ ố 122A, đường Ngọc Thụy, tổ 7 - Phường Ngọc Thuỵ - Quận Long Biên - Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0106177751
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu