Công Ty Cổ Phần Nông Nghiệp Và Phát Triển Nông Thôn VTH
Ngày thành lập (Founding date): 25 - 8 - 2023
Địa chỉ: Số nhà 80 đường 3.3 khu đô thị Gamuda Gardens, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Hà Nội Bản đồ
Address: No 80, Street 3.3, Gamuda Gardens Urban Area, Tran Phu Ward, Hoang Mai District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Nông Nghiệp Và Phát Triển Nông Thôn VTH có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food)
Mã số thuế: Enterprise code:
0110462127
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
VTH Agriculture And Rural Development Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
VTH Ard., JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Phùng Quốc Vĩnh
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Nông Nghiệp Và Phát Triển Nông Thôn Vth
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 8292
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp (Scientific research and technological development in the field of agricultural science) 7214
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 0131
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (Multiply and care for perennial seedlings) 0132
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (Manufacture of agricultural and forestry machinery) 2821
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 0126
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 0125
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 0127
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 0117
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 0123
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 0124
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 0113
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 0122
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 0116
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 0114
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào (Growing of tobacco) 0115
Trồng lúa (Growing of paddy) 0111
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 0164
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Nông Nghiệp Và Phát Triển Nông Thôn VTH
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Văn Thy
Địa chỉ: Ấp Bình Thạnh, Xã Ngũ Hiệp, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Ap, Binh Thanh District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thủy Sản Đặng Văn Dậu
Địa chỉ: Thửa đất số 28, Tờ bản đồ số 59, Ấp An Lạc Thượng, Xã Bình Ninh, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Thua Dat So 28, To Ban Do So 59, An Lac Thuong Hamlet, Binh Ninh Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH TM DV Chi Hải
Địa chỉ: Tổ 4, ấp Đông Kim, Xã Gia Kiệm, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 4, Dong Kim Hamlet, Gia Kiem Commune, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Chi Nhánh Công Ty TNHH Phong Thảo
Địa chỉ: 28/8N ấp Đông Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 28/8N Dong Lan Hamlet, Ba Diem Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Nông Sản Xanh Kim Thịnh
Địa chỉ: Đường Võ Nguyên Giáp, Tổ Dân Phố Ea Tút, Xã Pơng Drang, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Vo Nguyen Giap Street, Ea Tut Civil Group, Pong Drang Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Thủy Sản Sạch TM
Địa chỉ: Thửa đất số 22, Tờ bản đồ số 16 , Ấp 9A, Xã Phong Hiệp, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: Thua Dat So 22, To Ban Do So 16, 9a Hamlet, Phong Hiep Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Thu Mua Thủy Sản Kim Giang
Địa chỉ: Thửa đất số 421, TBĐ số 1, Ấp Vàm Xáng, Xã Sông Đốc, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: Thua Dat So 421, TBD So 1, Vam Xang Hamlet, Song Doc Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên Cao Lâm KG
Địa chỉ: D13 cụm dân cư, tổ 10, ấp Tân Long, Xã Tân Hội, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: D13 Cum Dan Cu, Civil Group 10, Tan Long Hamlet, Tan Hoi Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Lê Phát Thành
Địa chỉ: 1214 Ấp Hưng Bình, Xã Hưng Nhượng, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: 1214 Hung Binh Hamlet, Hung Nhuong Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty CP Công Ty Cổ Phần Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Anh Minh
Địa chỉ: 1 Ngách 184/12 Đê Trần Khát Chân, Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: 1, 184/12 De Tran Khat Chan Alley, Vinh Tuy Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty CP Nông Nghiệp Và Phát Triển Nông Thôn Vth
Thông tin về Công Ty CP Nông Nghiệp Và Phát Triển Nông Thôn Vth được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Nông Nghiệp Và Phát Triển Nông Thôn VTH
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Nông Nghiệp Và Phát Triển Nông Thôn Vth được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Nông Nghiệp Và Phát Triển Nông Thôn VTH tại địa chỉ Số nhà 80 đường 3.3 khu đô thị Gamuda Gardens, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0110462127
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu