Công Ty TNHH Dịch Vụ Môi Trường Xanh 688
Ngày thành lập (Founding date): 19 - 6 - 2025
Địa chỉ: TT06. 609 Trương Định, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: TT06. 609 Truong Dinh, Thinh Liet Ward, Hoang Mai District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Dịch Vụ Môi Trường Xanh 688 có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Tái chế phế liệu (Materials recovery)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111094677
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
688 Green Environment Services Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
688 Green Environment Services Co., LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Vũ Minh Cường
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dịch Vụ Môi Trường Xanh 688
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 0891
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung (Manufacture of ovens, furnaces and furnace) 2815
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc (Manufacture of bodies (coachwork) for motor vehicles; manufacture of trailers and semi-trailers) 2920
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe (Manufacture of parts and accessories for motor) 2930
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 4520
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cung ứng và quản lý nguồn lao động (Human resources provision and management of human resources functions) 7830
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 9329
Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ (Funeral and related activites) 9632
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Dịch Vụ Môi Trường Xanh 688
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH KD Vật Liệu Đvl - Chi Nhánh HP05
Địa chỉ: Số nhà 472 Khu 6, Xã Tiên Lãng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 472 Khu 6, Xa, Tien Lang District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Sản Xuất Kim Loại Màu Thành Công
Địa chỉ: Cụm Công nghiệp làng nghề Đông Mai, Thôn Đông Mai, Xã Lạc Đạo, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Cong Nghiep Cluster, Nghe Dong Mai Village, Dong Mai Hamlet, Lac Dao Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tín Lợi Glass
Địa chỉ: Thôn Hữu Đô Kỳ, Xã Thần Khê, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Huu Do Ky Hamlet, Than Khe Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH TM DV Tuệ Hưng Phát
Địa chỉ: Thôn An Long 2, Xã Canh Vinh, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: An Long 2 Hamlet, Canh Vinh Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH TMDV MTV Đại Dũng
Địa chỉ: 200 Bùi Thị Xuân, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 200 Bui Thi Xuan, Tan Dong Hiep Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH TMDV Huy Hoàng Gia
Địa chỉ: Số 1 Đường số 10 Khu phố 15, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 1, Street No 10, Quarter 15, Binh Hung Hoa Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Vật Liệu Môi Trường Nguyễn Dũng
Địa chỉ: Số 258A Đường Bùi Hữu Nghĩa, Khu Phố Tân Hạnh 1, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 258a, Bui Huu Nghia Street, Tan Hanh 1 Quarter, Phuong, Bien Hoa District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH TMDV Thành Đại Dũng
Địa chỉ: Số 163/6, khu phố 6, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 163/6, Quarter 6, Long Binh Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Đức Duy Tây Bắc
Địa chỉ: Số nhà 94, Đường Hùng Vương, Tổ 5, Phường Chiềng Sinh, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: No 94, Hung Vuong Street, Civil Group 5, Chieng Sinh Ward, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty TNHH SX Và TM Dathafa
Địa chỉ: Số 10/4, tổ 20A, khu phố Thái Hòa, Phường Hố Nai, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 10/4, 20a Civil Group, Thai Hoa Quarter, Ho Nai Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dịch Vụ Môi Trường Xanh 688
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dịch Vụ Môi Trường Xanh 688 được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Dịch Vụ Môi Trường Xanh 688
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dịch Vụ Môi Trường Xanh 688 được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Dịch Vụ Môi Trường Xanh 688 tại địa chỉ TT06. 609 Trương Định, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111094677
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu