Công Ty TNHH TMDV MTV Đại Dũng
Ngày thành lập (Founding date): 26 - 5 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): 200 Bùi Thị Xuân, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam Bản đồ
Address: 200 Bui Thi Xuan, Tan Dong Hiep Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Ngành nghề chính (Main profession): Tái chế phế liệu (Materials recovery)
Mã số thuế: Enterprise code:
3703479416
Điện thoại/ Fax: 0389544741
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 26 Thành phố Hồ Chí Minh
Người đại diện: Representative:
Trình Văn Mảnh
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tmdv Mtv Đại Dũng
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 013
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (Manufacture of wooden furniture) 31001
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại (Production of beds, cabinets, tables and chairs made of metal) 31002
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác (Manufacture of other furniture) 31009
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 4730
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Renting and leasing of other personal and households goods) 7729
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu (Other human health care n.e.c) 8699
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH TMDV MTV Đại Dũng
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH TMDV MTV Đại Dũng
Địa chỉ: 200 Bùi Thị Xuân, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 200 Bui Thi Xuan, Tan Dong Hiep Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH TMDV Huy Hoàng Gia
Địa chỉ: Số 1 Đường số 10 Khu phố 15, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 1, Street No 10, Quarter 15, Binh Hung Hoa Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Vật Liệu Môi Trường Nguyễn Dũng
Địa chỉ: Số 258A Đường Bùi Hữu Nghĩa, Khu Phố Tân Hạnh 1, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 258a, Bui Huu Nghia Street, Tan Hanh 1 Quarter, Phuong, Bien Hoa District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH TMDV Thành Đại Dũng
Địa chỉ: Số 163/6, khu phố 6, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 163/6, Quarter 6, Long Binh Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Đức Duy Tây Bắc
Địa chỉ: Số nhà 94, Đường Hùng Vương, Tổ 5, Phường Chiềng Sinh, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: No 94, Hung Vuong Street, Civil Group 5, Chieng Sinh Ward, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty TNHH SX Và TM Dathafa
Địa chỉ: Số 10/4, tổ 20A, khu phố Thái Hòa, Phường Hố Nai, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 10/4, 20a Civil Group, Thai Hoa Quarter, Ho Nai Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Môi Trường Xanh Lê Hoa
Địa chỉ: Tổ dân phố Yên Xá, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Yen Xa Civil Group, My Hao Ward, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Minh Đức Phát Metal
Địa chỉ: Khu Công Nghiệp Diễn Hồng, Xã Đức Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Dien Hong Industrial Zone, Duc Chau Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Bảo Nguyên BNN Vina
Địa chỉ: Tổ dân phố Hưng Thịnh, Phường Trung Thành, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Hung Thinh Civil Group, Trung Thanh Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Chi Nhánh 1 - Công Ty TNHH Bao Bì An Lan
Địa chỉ: B5/6A Ấp 2A, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: B5/6a Ap 2a, Tan Vinh Loc Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tmdv Mtv Đại Dũng
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tmdv Mtv Đại Dũng được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH TMDV MTV Đại Dũng
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tmdv Mtv Đại Dũng được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH TMDV MTV Đại Dũng tại địa chỉ 200 Bùi Thị Xuân, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 3703479416
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu