Công Ty Cổ Phần Bảo Nguyên Gia Phú
Ngày thành lập (Founding date): 15 - 1 - 2016
Địa chỉ: Số 127 Tam Trinh - Phường Mai Động - Quận Hoàng Mai - Hà Nội Bản đồ
Address: No 127 Tam Trinh, Mai Dong Ward, Hoang Mai District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Bảo Nguyên Gia Phú có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes)
Mã số thuế: Enterprise code:
0107299897
Điện thoại/ Fax: 02276108888
Tên tiếng Anh: English name:
BNGP .,Jsc
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục thuế Quận Hoàng Mai
Người đại diện: Representative:
Đỗ Phương Thảo
Địa chỉ N.Đ.diện:
Số 127 Tam Trinh-Phường Mai Động-Quận Hoàng Mai-Hà Nội
Representative address:
No 127 Tam Trinh, Mai Dong Ward, Hoang Mai District, Ha Noi City
Các loại thuế: Taxes:
Giá trị gia tăng
Thu nhập doanh nghiệp
Môn bài
Xuất nhập khẩu
Cách tính thuế: Taxes solution:
Trực tiếp doanh thu
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Bảo Nguyên Gia Phú
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 46310
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (other retail sale not in stores, stall and markets) 47990
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 47210
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Retail sale via mail order houses or via Internet) 47910
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 01440
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 01490
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 01450
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 01420
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 01410
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (Manufacture of dairy products) 10500
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 56210
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 79110
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 79120
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 01620
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 01630
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 01610
Khai thác thuỷ sản nội địa (Freshwater fishing) 0312
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 01300
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 10750
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Manufacture of fertilizer and nitrogen compounds) 20120
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 10800
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 10790
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 82300
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 01260
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 01250
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 01270
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 01170
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 01230
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 01190
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 01240
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 01290
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 01130
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 01220
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 01160
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 01140
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào (Growing of tobacco) 01150
Trồng lúa (Growing of paddy) 01110
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 01120
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 01500
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 01640
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Bảo Nguyên Gia Phú
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH MTV Sản Xuất Đầu Tư Phạm Thị Quý
Địa chỉ: Tổ 7A, khu phố 18 Gia Đình, Phường Bảo Vinh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: 7a Civil Group, 18 Gia Dinh Quarter, Bao Vinh Ward, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Bana Farm
Địa chỉ: Đường số 4, Tổ 1, thôn Trung Nghĩa, Xã Bà Nà, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Street No 4, Civil Group 1, Trung Nghia Hamlet, Ba Na Commune, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Nông Sản HB
Địa chỉ: LK10/24 KDC Vĩnh Phú 1, Giai Đoạn 2 - Đường số 20, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: LK10/24 KDC Vinh Phu 1, Giai Doan 2, Street No 20, Binh Hoa Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Hoàng Gia Fa
Địa chỉ: Thôn Dân Trí, Xã Hàm Thuận Bắc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Dan Tri Hamlet, Ham Thuan Bac Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Bình Lan Fa
Địa chỉ: Đường Nguyễn Chí Thanh,Thôn Nghĩa Hội, Xã Đơn Dương, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Nguyen Chi Thanh Street, Nghia Hoi Hamlet, Don Duong Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Chính Hữu
Địa chỉ: Đường Lê Duẩn, TDP 1, Xã Bờ Y, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: Le Duan Street, TDP 1, Bo Y Commune, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Nông Nghiệp Công Nghệ Cao Lâm Đồng
Địa chỉ: Thôn Đạk Bul, Xã Đam Rông 1, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Dak Bul Hamlet, Dam Rong 1 Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Cát Tường Farm
Địa chỉ: Khu phố 6, Phường Bình Thuận, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Quarter 6, Binh Thuan Ward, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thủy Farm
Địa chỉ: Thửa Đất Số 584A,Thôn Kim Phát, Xã Đinh Văn Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Thua Dat So 584a, Kim Phat Hamlet, Dinh Van Lam Ha Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Hoa Cây Cảnh Hải Trâm
Địa chỉ: Thôn 4, Xã Phụng Công, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Hamlet 4, Phung Cong Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Bảo Nguyên Gia Phú
Thông tin về Công Ty CP Bảo Nguyên Gia Phú được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Bảo Nguyên Gia Phú
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Bảo Nguyên Gia Phú được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Bảo Nguyên Gia Phú tại địa chỉ Số 127 Tam Trinh - Phường Mai Động - Quận Hoàng Mai - Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0107299897
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu