Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Cmedical
Ngày thành lập (Founding date): 5 - 4 - 2022
Địa chỉ: Tầng 5, Số 42, Central Str, Sunrise B, The Manor Central Par, Phường Đại Kim , Quận Hoàng Mai , Hà Nội Bản đồ
Address: 5th Floor, No 42, Central STR, Sunrise B, The Manor Central Par, Dai Kim Ward, Hoang Mai District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Cmedical có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c)
Mã số thuế: Enterprise code:
0109956481
Điện thoại/ Fax: 0963895693
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Cmedical.,Jsc
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục thuế Quận Hoàng Mai
Người đại diện: Representative:
Hoàng Mạnh Thắng
Địa chỉ N.Đ.diện:
Yên Hợp, Phường Yên Thọ, Thị Xã Đông Triều, Quảng Ninh
Representative address:
Yen Hop, Yen Tho Ward, Dong Trieu Town, Quang Ninh Province
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Công Nghệ Cmedical
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 47230
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Retail sale via mail order houses or via Internet) 47910
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính (Leasing of non financial intangible assets) 77400
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cổng thông tin (Web portals) 63120
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 78200
Cung ứng và quản lý nguồn lao động (Human resources provision and management of human resources functions) 7830
Đào tạo cao đẳng (Colleges education) 85410
Đào tạo sơ cấp (Primary training) 85310
Đào tạo trung cấp (Intermediate training) 85320
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 82920
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục (Educational support services) 85600
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 85590
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa (Medical and dental practice activities) 8620
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 78100
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 70200
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu (Other human health care n.e.c) 86990
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 71200
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology) 72120
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp (Scientific research and technological development in the field of agricultural science) 72140
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên (Scientific research and technological development in the field of natural sciences) 72110
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược (Scientific research and technological development in the field of medical and pharmaceutical sciences) 72130
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 73200
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 32900
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other chemical products n.e.c) 20290
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng (Manufacture of medical and dental instruments and supplies, shape- adjusted and ability recovery) 3250
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 10790
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu (Manufacture of pharmaceuticals, medicinal chemical and botanical products) 2100
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 33140
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 33130
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 82300
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính (Computer consultancy and system administration) 62020
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan (Data processing, hosting and related activities) 63110
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Cmedical
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Navy Blue Sp. Z O.O
Địa chỉ: 80/8A Ấp 40, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 80/8a Hamlet 40, Xuan Thoi Son Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thiết Bị Công Nghiệp Hưng Phát
Địa chỉ: L2-06 Đường số 8, KDC Vĩnh Phú 2, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: L2-06, Street No 8, KDC Vinh Phu 2, Binh Hoa Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Sungrow Floating (Việt Nam)
Địa chỉ: Tầng 4, Tòa nhà IMC Tower, 62 Trần Quang Khải, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 4th Floor, Imc Tower Building, 62 Tran Quang Khai, Tan Dinh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Xét Nghiệm Hạnh Phúc
Địa chỉ: 19/22 Vườn Lài, Khu phố 2, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 19/22 Vuon Lai, Quarter 2, An Phu Dong Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Kỹ Thuật Và Thiết Bị Công Nghiệp Thiên Bình
Địa chỉ: Xóm Ao Song, thôn Tự Khoát, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Ao Song Hamlet, Tu Khoat Hamlet, Xa, Thanh Tri District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Phát Triển Khải Minh Teck
Địa chỉ: Số 739/5D Vườn Lài, Khu phố 02, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 739/5D Vuon Lai, Quarter 02, An Phu Dong Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Vật Tư Công Nghiệp & Thiết Bị Việt An
Địa chỉ: Ô 11B, Lô DC07, Đường D16, Khu Dân Cư Việt Sing, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: O 11B, Lot DC07, D16 Street, Viet Sing Residential Area, An Phu Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Điện Cơ Khánh Đico
Địa chỉ: E8/29/3K Thới Hòa, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: E8/29/3k Thoi Hoa, Vinh Loc Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Chi Nhánh Công Ty TNHH Thiết Bị Đại Phú
Địa chỉ: Số 48 đường Phan Văn Khải, Ấp Bàu Sim 2, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 48, Phan Van Khai Street, Bau Sim 2 Hamlet, Xa, Cu Chi District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH GNT Medical Group
Địa chỉ: 22/1b Đường Vĩnh Phú 27, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 22/1B, Vinh Phu 27 Street, Binh Hoa Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty CP Công Nghệ Cmedical
Thông tin về Công Ty CP Công Nghệ Cmedical được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Cmedical
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Công Nghệ Cmedical được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Cmedical tại địa chỉ Tầng 5, Số 42, Central Str, Sunrise B, The Manor Central Par, Phường Đại Kim , Quận Hoàng Mai , Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0109956481
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu