Công Ty TNHH Mellixi
Ngày thành lập (Founding date): 4 - 5 - 2022
Địa chỉ: Km 19, quốc lộ 32 ,thôn Thượng Thuỵ, Xã Đức Thượng , Huyện Hoài Đức , Hà Nội Bản đồ
Address: KM 19, Highway 32, Thuong Thuy Hamlet, Duc Thuong Commune, Hoai Duc District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Mellixi có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores)
Mã số thuế: Enterprise code:
0109984506
Điện thoại/ Fax: 0981768796
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Mellixi Co.,Ltd
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Người đại diện: Representative:
Chu Anh Tuấn
Địa chỉ N.Đ.diện:
Thôn Trình Nhì, Xã An Ninh, Huyện Tiền Hải, Thái Bình
Representative address:
Trinh Nhi Hamlet, An Ninh Commune, Tien Hai District, Thai Binh Province
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mellixi
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of textiles, clothing,) 4782
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of second-hand goods in specialized) 4774
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (other retail sale not in stores, stall and markets) 47990
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Retail sale via mail order houses or via Internet) 47910
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of textiles, knitting yarn, sewing thread and other fabrics in specialized stores) 4751
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 01490
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (Manufacture of dairy products) 10500
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 78200
Cung ứng và quản lý nguồn lao động (Human resources provision and management of human resources functions) 7830
Đào tạo cao đẳng (Colleges education) 85410
Đào tạo sơ cấp (Primary training) 85310
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 82920
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 18120
Hoàn thiện sản phẩm dệt (Finishing of textiles) 13130
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 01620
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (Other information technology and computer service) 62090
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 01630
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 01610
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 74100
In ấn (Service activities related to printing) 18110
Khai thác gỗ (Wood logging) 02210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 68100
Lập trình máy vi tính (Computer programming) 62010
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 14100
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 73200
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 1310
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (Multiply and care for perennial seedlings) 1320
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 73100
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other textiles n.e.c) 13290
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of textiles (except apparel)) 13920
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 32900
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da (Manufacture of machinery for textile, apparel and leather production) 28260
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự (Manufacture of macaroni, noodles, couscous and similar farinaceous products) 10740
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 10750
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (Manufacture of soap and detergents, cleaning and polishing preparations) 2023
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other chemical products n.e.c) 20290
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú (Manufacture of articles of fur) 14200
Sản xuất sợi (Preparation and spinning of textile fibres) 13110
Sản xuất thảm, chăn đệm (Manufacture of carpets and rugs) 13230
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 10800
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 10790
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc (Manufacture of knitted and crocheted apparel) 14300
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác (Manufacture of knitted and crocheted fabrics) 13210
Sản xuất vải dệt thoi (Weaving of textiles) 13120
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm (Manufacture of luggage, handbags, saddlery and) 15120
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 82300
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm (Growing spices, herbs, perennials) 128
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 01190
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 01290
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 01220
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 01160
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 01500
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính (Computer consultancy and system administration) 62020
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 68200
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Xay xát và sản xuất bột thô (Manufacture of grain mill products) 1061
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 01640
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Mellixi
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Tedan.Vn
Địa chỉ: Số 174/C1, ấp Đức Long 1, Xã Thống Nhất, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 174/C1, Duc Long 1 Hamlet, Xa, Thong Nhat District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Thời Trang Và Trang Sức Harmony
Địa chỉ: Tân Bắc (Thửa đất số 203, tờ bản đồ số 7), Xã Tân Phú, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: TAN BAC (Thua Dat So 203, To Ban Do So 7), Xa, Tan Phu District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Mẹ Cùng Bé Yêu Love Baby
Địa chỉ: Tổ 6, Khu phố 3, Phường Chơn Thành, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 6, Quarter 3, Chon Thanh Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Er&saw
Địa chỉ: Tầng 1 – số 42 An Thượng 38, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 1st Floor - So 42 An Thuong 38, Phuong, Ngu Hanh Son District, Da Nang City
Công Ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Lyla
Địa chỉ: (Nhà ông Lê Đình Xuân)Tổ dân phố Thiên Hương 2, Phường Thiên Hương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: NHA ONG LE DINH Xuan, Thien Huong 2 Civil Group, Thien Huong Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Lilée Clothing
Địa chỉ: 320C Trần Phú, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: 320C Tran Phu, Buon Ma Thuot Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Thời Trang An Nhiên Ad
Địa chỉ: 113 N5 Khu đô thị Đông Tăng Long, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 113 N5, Dong Tang Long Urban Area, Long Phuoc Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH TH Craft
Địa chỉ: Số 29 ngõ 69 đường Cộng Hòa, thôn Ngãi Cầu, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 29, Lane 69, Cong Hoa Street, Ngai Cau Hamlet, An Khanh Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Stry Athletics
Địa chỉ: 28 Hoàng Văn Thụ , Phường Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: 28 Hoang Van Thu, Phuong, Hong Bang District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Thoi Trang Nam Nu New
Địa chỉ: Phòng 008, Tầng 8, Tòa nhà Golden King Tower, Khu đô thị Phú Mỹ Hưng, Số 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Zoom 008, 8th Floor, Golden King Tower Building, Phu My Hung Urban Area, No 15 Nguyen Luong Bang, Tan My Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mellixi
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mellixi được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Mellixi
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mellixi được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Mellixi tại địa chỉ Km 19, quốc lộ 32 ,thôn Thượng Thuỵ, Xã Đức Thượng , Huyện Hoài Đức , Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0109984506
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu