Công Ty TNHH Toto Cofa
Ngày thành lập (Founding date): 4 - 5 - 2023
Địa chỉ: Số 10/53 phố Cảm Hội, Phường Đống Mác, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: No 10/53, Cam Hoi Street, Dong Mac Ward, Hai Ba Trung District, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals)
Mã số thuế: Enterprise code:
0110337197
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Toto Cofa
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of books, newspapers, journal and stationary in specialized stores) 4761
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of audio and video equipment in specialized stores) 4742
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of games and toys in Specialized stores) 4764
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 1812
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 2432
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác (Manufacture of other electronic and electric wires and cables) 2732
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học (Manufacture of fibre optic cables) 2731
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 2750
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu (Production of precious metals and nonferrous metals) 2420
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại (Manufacture of wiring devices) 2733
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (Manufacture of electric lighting equipment) 2740
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Toto Cofa
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thanh Bình An 68
Địa chỉ: thôn Ao Đẫu, Xã Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: Ao Dau Hamlet, Huu Lung Commune, Tinh Lang Son, Viet Nam
Công Ty TNHH Trang Trí Nội Thất Phong Đạt
Địa chỉ: 865 Bùi Hữu Nghĩa, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: 865 Bui Huu Nghia, Long Tuyen Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Cơ Khí Và Thương Mại Gia Khánh
Địa chỉ: Số nhà 79 Thôn Rùa Thượng, Xã Tam Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 79, Rua Thuong Hamlet, Tam Hung Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Sản Xuất Phụ Trợ Cơ Khí Toàn Cầu
Địa chỉ: Số 6 Thôn Rùa Hạ 1, Xã Tam Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 6, Rua Ha 1 Hamlet, Tam Hung Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Cơ Khí Liftframe KN
Địa chỉ: Số 29 , ngõ 7 Tùng Thiện, Phường Sơn Tây, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 29, 7 Tung Thien Lane, Phuong, Son Tay District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Cơ Khí Sao Mai Group
Địa chỉ: Tổ 12, Khu Phố Thị Vải, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Civil Group 12, Thi Vai Quarter, Phu My Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Xây Dựng CGP Văn Lang
Địa chỉ: Thôn 11, Xã Văn Lang, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Hamlet 11, Van Lang Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại HMT Phú Thọ
Địa chỉ: Khu 21, Xã Vạn Xuân, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Khu 21, Van Xuan Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Nhôm Kính Xây Dựng Thái Ngọc
Địa chỉ: Số Nhà 12, Ngõ 2781 Tổ 15A, Khu 5, Phường Nông Trang, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: No 12, 2781 To 15a Lane, Khu 5, Nong Trang Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH DV TM Sản Xuất Hùng Dũng
Địa chỉ: 96/6/4, đường Bùi Thị Xuân, khu phố 2, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 96/6/4, Bui Thi Xuan Street, Quarter 2, Tan Dong Hiep Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Toto Cofa
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Toto Cofa được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Toto Cofa
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Toto Cofa được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Toto Cofa tại địa chỉ Số 10/53 phố Cảm Hội, Phường Đống Mác, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0110337197
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu