Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Xây Dựng Tiến Lộc Tại Hà Nội
Ngày thành lập (Founding date): 17 - 4 - 2017
Địa chỉ: Số 16 C5 Khu C Học viện an ninh, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Hà Nội Bản đồ
Address: No 16 C5 Khu C Hoc Vien An Ninh, Van Quan Ward, Ha Dong District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Xây Dựng Tiến Lộc Tại Hà Nội có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy)
Mã số thuế: Enterprise code:
5600175836-001
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Quận Hà Đông
Người đại diện: Representative:
Bùi Quang Đức
Địa chỉ N.Đ.diện:
Số nhà 213, tổ dân phố 11, Phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ, Điện Biên
Representative address:
No 213, Civil Group 11, Him Lam Ward, Dien Bien Phu City, Dien Bien Province
Các loại thuế: Taxes:
Giá trị gia tăng
Thu nhập cá nhân
Ngành Đ.ký kinh doanh của Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Xây Dựng Tiến Lộc Tại Hà Nội
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 01440
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 01490
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 01450
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 01420
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 01410
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 56210
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 56290
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên (Support activities for petroleum and natural gas) 09100
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 09900
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 02400
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of grain mill products) 10612
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác dầu thô (Extraction of crude petroleum) 06100
Khai thác gỗ (Wood logging) 02210
Khai thác khí đốt tự nhiên (Extraction of natural gas) 06200
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 08910
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 02220
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác quặng kim loại quí hiếm (Mining of precious metals ores) 07300
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 07100
Khai thác thuỷ sản biển (Marine fishing) 03110
Khai thác thuỷ sản nội địa (Freshwater fishing) 0312
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 08920
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 05100
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 05200
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 03210
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Sản xuất giống thuỷ sản (Production of breeding fish) 03230
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá (Steam and air conditioning supply; production of) 3530
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 02300
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 01260
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 01250
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 01270
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 01230
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 01240
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 01290
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 01220
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Xây dựng công trình công ích (Construction of public works) 42200
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (Construction of railways and road projects) 4210
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng nhà các loại (Construction of buildings) 41000
Bản đồ vị trí Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Xây Dựng Tiến Lộc Tại Hà Nội
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Xây Dựng Vietinco
Địa chỉ: Số 388 phố Trịnh Đình Cửu, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 388, Trinh Dinh Cuu Street, Dinh Cong Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Xây Dựng Kiến Trúc PM
Địa chỉ: Số 66, Tái định cư Nam Hải 3, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 66, Tai Dinh Cu Nam Hai 3, Dong Hai Ward, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty Cổ Phần Bách An Nam
Địa chỉ: Số 7, Hẻm 8/34/11 Đường Nguyễn Đạo An, Tổ 18, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 7, Hem 8/34/11, Nguyen Dao An Street, Civil Group 18, Phu Dien Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Quốc Thái
Địa chỉ: Số 174 Đường Bùi Công Minh, Xã Long Điền, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 174, Bui Cong Minh Street, Long Dien Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Đo Đạc Bản Đồ Đại Lộc
Địa chỉ: 207 Ngô Gia Tự, Phường Bình Định, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 207 Ngo Gia Tu, Binh Dinh Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Địa Chính Hà Bắc
Địa chỉ: Lô số 01-LK03 khu dân cư đường Hồ Công Dự nối dài, Phường Việt Yên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Lot No 01-LK03, Khu Dan Cu, Ho Cong Du Noi Dai Street, Viet Yen Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại & Dịch Vụ Tư Vấn Đầu Tư Green Red - Phú Quốc
Địa chỉ: Đường Cầu Tràm, Tổ 5, Khu Phố Suối Lớn Dương Tơ, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Cau Tram Street, Civil Group 5, Suoi Lon Duong To Quarter, Dac Khu Phu Quoc, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Tư Vấn Và Xây Dựng Trọng Trường TV
Địa chỉ: Số 59, Ấp Mỹ Huê, Xã Càng Long, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 59, My Hue Hamlet, Cang Long Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế - Xây Dựng Và Kiểm Định Vivi
Địa chỉ: 791/15/2,Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 791/15/2, Tran Xuan Soan, Tan Hung Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Kiến Trúc Và Xây Dựng Minh Hiếu
Địa chỉ: Số 121 đường 419 Thạch Thất, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 121, Street 419, Thach That District, Ha Noi City
Thông tin về Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Xây Dựng Tiến Lộc Tại Hà Nội
Thông tin về Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Xây Dựng Tiến Lộc Tại Hà Nội được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Xây Dựng Tiến Lộc Tại Hà Nội
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Xây Dựng Tiến Lộc Tại Hà Nội được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Xây Dựng Tiến Lộc Tại Hà Nội tại địa chỉ Số 16 C5 Khu C Học viện an ninh, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5600175836-001
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu