Công Ty TNHH Kinh Doanh Thép Tiến Phát
Ngày thành lập (Founding date): 3 - 8 - 2023
Địa chỉ: Số nhà 21, ngách 3, ngõ 9 Đường Thanh Lãm, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: No 21, Alley 3, Lane 9, Thanh Lam Street, Phu Lam Ward, Ha Dong District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Kinh Doanh Thép Tiến Phát có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores)
Mã số thuế: Enterprise code:
0110437402
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Tien Phat Business Steel Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Tienphat Steel Co.,Ltd
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Đình Uẩn
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kinh Doanh Thép Tiến Phát
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Kinh Doanh Thép Tiến Phát
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Lốp Và Thiết Bị Phụ Tùng Hữu Nghị
Địa chỉ: Bến xe hàng Xuân Cương, Cửa khẩu Quốc tế Hữu Nghị, Xã Đồng Đăng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: Ben Xe Hang Xuan Cuong, Cua Khau Quoc Te Huu Nghi, Dong Dang Commune, Tinh Lang Son, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Châu Đăng Khang
Địa chỉ: 215 Lê Hồng Phong, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: 215 Le Hong Phong, Nha Trang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Pari
Địa chỉ: 332 Hùng Vương, Phường Bắc Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: 332 Hung Vuong, Bac Cam Ranh Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Đầu Tư Hoàng Sâm
Địa chỉ: Thôn Hưng Phú, Xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: Hung Phu Hamlet, Ky Anh Commune, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Nghệ Ô Tô Magnum Việt Nam
Địa chỉ: Phòng 461, Tầng 4, Khu TMTH Đại Quang Minh, Số 22, Đường Lý Thái Tổ, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Zoom 461, 4th Floor, Khu TMTH Dai Quang Minh, No 22, Ly Thai To Street, Vo Cuong Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH An Phú Auto Parts
Địa chỉ: Chợ Kim, Xã Thư Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: Cho Kim, Thu Lam Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Hưng Long Auto Parts
Địa chỉ: Thôn 1, Xã Vĩnh Hưng, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Hamlet 1, Vinh Hung Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Kim Loại Cần Thơ
Địa chỉ: Số 291/1, đường Nguyễn Văn Linh, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 291/1, Nguyen Van Linh Street, Tan An Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Lốp Ô Tô Tình 47
Địa chỉ: Thôn 7, Xã Ea Kly, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Hamlet 7, Ea Kly Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Mta Quốc Tế
Địa chỉ: Thôn Chính Trung, Xã Yên Trung, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Chinh Trung Hamlet, Yen Trung Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kinh Doanh Thép Tiến Phát
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kinh Doanh Thép Tiến Phát được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Kinh Doanh Thép Tiến Phát
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kinh Doanh Thép Tiến Phát được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Kinh Doanh Thép Tiến Phát tại địa chỉ Số nhà 21, ngách 3, ngõ 9 Đường Thanh Lãm, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0110437402
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu