Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Công Nghệ Aloxy
Ngày thành lập (Founding date): 14 - 9 - 2021
Địa chỉ: Số LK6B-30 – Khu C17- Bộ Công An, Khu đô thị Mỗ Lao, đường N Phường Mộ Lao Quận Hà Đông Hà Nội Bản đồ
Address: No LK6B-30 - Khu C17- Bo Cong An, Mo Lao Urban Area, N Street, Mo Lao Ward, Ha Dong District, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products)
Mã số thuế: Enterprise code:
0109746325
Điện thoại/ Fax: 0988288189
Tên tiếng Anh: English name:
Aloxy Investment And Technology Deveopment Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Trần Hồ Phương
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Đầu Tư Và Phát Triển Công Nghệ Aloxy
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (Other information technology and computer service) 6209
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 9329
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Khai thác thuỷ sản biển (Marine fishing) 0311
Khai thác thuỷ sản nội địa (Freshwater fishing) 0312
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Lập trình máy vi tính (Computer programming) 6201
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology) 7212
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp (Scientific research and technological development in the field of agricultural science) 7214
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên (Scientific research and technological development in the field of natural sciences) 7211
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược (Scientific research and technological development in the field of medical and pharmaceutical sciences) 7213
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 0321
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 2750
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất pin và ắc quy (Manufacture of batteries and accumulators) 2720
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại (Manufacture of wiring devices) 2733
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (Manufacture of electric lighting equipment) 2740
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 2790
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển (Manufacture of measuring, testing, navigating and control equipment) 2651
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu (Manufacture of fluid power equipment) 2812
Sản xuất thiết bị truyền thông (Manufacture of communication equipment) 2630
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị liên lạc (Repair of communication equipment) 9512
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính (Computer consultancy and system administration) 6202
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Công Nghệ Aloxy
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH TL Home
Địa chỉ: Thôn Me, Xã Ngự Thiên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Me Hamlet, Ngu Thien Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Gia Mỹ
Địa chỉ: 235 Hoàng Văn Thụ, Phường Quy Nhơn Nam, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 235 Hoang Van Thu, Quy Nhon Nam Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Thuốc Thủy Sản Hai Luận
Địa chỉ: Thửa đất số 655, tờ bản đồ số 7, Ấp Đầu Sấu, Xã Phú Tân, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: Thua Dat So 655, To Ban Do So 7, Dau Sau Hamlet, Phu Tan Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Nhuận Nhuận Thạnh
Địa chỉ: Tổ 23, Đường Tôn Đức Thắng, Khóm Xuân Hòa, Phường Tịnh Biên, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 23, Ton Duc Thang Street, Khom Xuan Hoa, Tinh Bien Ward, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Wedooke
Địa chỉ: Số 225, đường Lê Hồng Phong, khu phố 25, Phường Long Khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 225, Le Hong Phong Street, Quarter 25, Phuong, Long Khanh District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Re-Green Group
Địa chỉ: 173 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Vũng Tàu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 173 Nam Ky Khoi Nghia, Vung Tau Ward, Ho Chi Minh, Viet Nam, Ho Chi Minh City, Ba Ria Vung Tau Province
Công Ty TNHH Pudding
Địa chỉ: BH9A - SP.9A-50 Vinhome Ocean Park, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Bh9a - SP.9a-50 Vinhome Ocean Park, Xa, Gia Lam District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Dược Phẩm Changbaishan
Địa chỉ: Tầng 5, Số 56 Sunrise G, KĐT The Manor Central Park, Đường Nguyễn Xiển, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: 5th Floor, No 56 Sunrise G, KDT The Manor Central Park, Nguyen Xien Street, Dinh Cong Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Thương Mại Kỹ Thuật Hoàng Hải
Địa chỉ: 316/10 Vĩnh Tân 21, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 316/10 Vinh Tan 21, Vinh Tan Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Chi Nhánh Go Hà Nam Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Fun Park
Địa chỉ: Trung tâm thương mại Go Hà Nam, Phường Hà Nam, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Trung Tam Thuong Mai Go Ha Nam, Ha Nam Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Và Phát Triển Công Nghệ Aloxy
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Và Phát Triển Công Nghệ Aloxy được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Công Nghệ Aloxy
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Đầu Tư Và Phát Triển Công Nghệ Aloxy được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Công Nghệ Aloxy tại địa chỉ Số LK6B-30 – Khu C17- Bộ Công An, Khu đô thị Mỗ Lao, đường N Phường Mộ Lao Quận Hà Đông Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0109746325
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu