Công Ty TNHH TM Cây Xanh Đông Dương
Ngày thành lập (Founding date): 16 - 7 - 2020
Địa chỉ: Thôn Ngọc Giãng, Xã Vĩnh Ngọc, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội Bản đồ
Address: Ngoc Giang Hamlet, Vinh Ngoc Commune, Dong Anh District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH TM Cây Xanh Đông Dương có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy)
Mã số thuế: Enterprise code:
0109269489
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục thuế Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Văn Đoàn
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tm Cây Xanh Đông Dương
Bưu chính (Postal activities) 53100
Cho thuê băng, đĩa video (Renting of video tapes and disks) 77220
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Renting and leasing of other personal and households goods) 77290
Cho thuê ôtô (Renting and leasing of car) 77101
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí (Renting and leasing of recreational and sports goods) 77210
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê xe có động cơ khác (Renting and leasing of other motor vehicles) 77109
Chuyển phát (Courier activities) 53200
Dịch vụ đại lý tàu biển (Ship agent service activities) 52291
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển (Forwarding agents activities) 52292
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu (Other transportation support activities n.e.c) 52299
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động đo đạc bản đồ (Mapping service activities) 71102
Hoạt động kiến trúc (Architectural activities) 71101
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động nhiếp ảnh (Photographic activities) 74200
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước (Geographic, hydraulic surveying activities) 71103
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 74100
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác (Related technical consultancy activities) 71109
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 71200
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước (Plumbing installation activities) 43221
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí (Heating and air-conditioning system installation) 43222
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 73200
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật (Research and experimental development on natural sciences and engineering) 72100
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn (Research and experimental development on social sciences and humanities) 72200
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 73100
Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác (Growing of citrus fruits) 01213
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây ăn quả khác (Growing of other fruits) 01219
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 01260
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 01250
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 01270
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 01170
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 01230
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 01190
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 01240
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 01130
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 01220
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 01160
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 01140
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào (Growing of tobacco) 01150
Trồng đậu các loại (Growing of leguminous crops) 01182
Trồng hoa, cây cảnh (Growing of flower, plants for ornamental purposes) 01183
Trồng lúa (Growing of paddy) 01110
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 01120
Trồng nhãn, vải, chôm chôm (Growing of longan, litchi, rambutan fruits) 01215
Trồng nho (Growing of grapes) 01211
Trồng rau các loại (Growing of vegetables) 01181
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo (Growing of apple and pome fruits) 01214
Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới (Growing of mangoes, tropical and subtropical fruits) 01212
Vận tải đường ống (Transport via pipeline) 49400
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng (Land freight transport by specilized car) 49331
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) (Land freight transport by other cars (except specialized car)) 49332
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác (Land freight transport by other means) 49339
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông (Land freight transport by three-wheeled taxi, pedicab drawn by motorbike) 49333
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ (Land freight transport by primitive motorcycles) 49334
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm (Transport of passenger by underground railway) 49311
Vận tải hành khách bằng taxi (Transport of passenger by taxi) 49312
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác (Transport of passenger by bicycles, pedicab) 49319
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh (Transport of passenger by inter-urban, urban cars) 49321
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy (Transport of passenger by motorcycles, three- wheeled taxi) 49313
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu (Land transport of passengers n.e.c) 49329
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH TM Cây Xanh Đông Dương
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH North Home Design
Địa chỉ: Sao Biển -277, Vinhomes Ocean Park 2, Xã Nghĩa Trụ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Sao Bien -277, Vinhomes Ocean Park 2, Nghia Tru Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng 8216
Địa chỉ: Số nhà 334 Khu tái định cư Ao Phe, tổ dân phố Tân Thành, Phường Trà Lý, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: No 334 Khu Tai Dinh Cu Ao Phe, Tan Thanh Civil Group, Tra Ly Ward, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Xây Dựng Đăng Khôi
Địa chỉ: Căn N1.6 Khu dân cư Gia Phú, Ấp 58, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Can N1.6, Gia Phu Residential Area, Hamlet 58, Tan Vinh Loc Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Tư Vấn Xây Dựng Công Trình Thuận Thành
Địa chỉ: Số 06 dãy Đ, Khu TT Viện Quân Y 354, Đường Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 06 Day D, Khu, Vien Quan Y 354 Town, Duong Dinh Nghe Street, Yen Hoa Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Và Xây Dựng Đông Khuê
Địa chỉ: Số 39 Đường Cây Thanh Niên, Thôn Phí Trạch, Xã Vân Đình, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 39, Cay Thanh Nien Street, Phi Trach Hamlet, Van Dinh Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Dũng Hoàn Landscape Art
Địa chỉ: Thôn Việt Thành 2, Xã Trấn Yên, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: Viet Thanh 2 Hamlet, Tran Yen Commune, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Đtxd Tân Nam Anh
Địa chỉ: 387 Ấp Ngọc An, xã Ngọc Chúc, tỉnh An Giang, Xã Ngọc Chúc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: 387 Ngoc An Hamlet, Ngoc Chuc Commune, Tinh An Giang, Ngoc Chuc Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH MVP Constructions And Build
Địa chỉ: Số 31 đường Trần Văn Thành, TDP Mỹ Đa Đông 4, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: No 31, Tran Van Thanh Street, TDP My Da Dong 4, Phuong, Ngu Hanh Son District, Da Nang City
Công Ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Phú Thành Cons
Địa chỉ: Lô 39ab, Đường Lương Ngọc Quyến, Phường Quảng Phú, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Lot 39ab, Luong Ngoc Quyen Street, Quang Phu Ward, Da Nang City, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH TM DV Kỹ Thuật Mecp
Địa chỉ: Số 47/29, tổ 8, khu phố 2, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 47/29, Civil Group 8, Quarter 2, Trang Dai Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tm Cây Xanh Đông Dương
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tm Cây Xanh Đông Dương được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH TM Cây Xanh Đông Dương
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tm Cây Xanh Đông Dương được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH TM Cây Xanh Đông Dương tại địa chỉ Thôn Ngọc Giãng, Xã Vĩnh Ngọc, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0109269489
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu