Công Ty Cổ Phần Dinh Dưỡng Smile Việt Nam
Ngày thành lập (Founding date): 31 - 10 - 2018
Địa chỉ: Thôn Thọ Vực, Xã Thọ An , Huyện Đan Phượng , Hà Nội Bản đồ
Address: Tho Vuc Hamlet, Tho An Commune, Dan Phuong District, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds)
Mã số thuế: Enterprise code:
0108492692
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Smile Vn., JSC
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Smile Vn., JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Huyện Đan Phượng
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Duy Tuân
Địa chỉ N.Đ.diện:
Thôn Thọ Vực, Xã Thọ An, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Representative address:
Tho Vuc Hamlet, Tho An Commune, Dan Phuong District, Ha Noi City
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Dinh Dưỡng Smile Việt Nam
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 46310
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn (Pig breeding and pig production) 145
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò (Raising buffalo and cow and producing breeds of cattle) 141
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh (Distilling, rectifying and blending of spirits) 11010
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thú y (Veterinary activities) 75000
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 1310
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (Multiply and care for perennial seedlings) 1320
Nuôi cá (Adopt fish) 3211
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 03210
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia (Manufacture of malt liquors and malt) 11030
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo (Manufacture of cocoa, chocolate and sugar) 10730
Sản xuất các loại bánh từ bột (Manufacture of bakery products) 10710
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất đường (Manufacture of sugar) 10720
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự (Manufacture of macaroni, noodles, couscous and similar farinaceous products) 10740
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 10750
Sản xuất rượu vang (Manufacture of wines) 11020
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 10800
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 10790
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu (Manufacture of pharmaceuticals, medicinal chemical and botanical products) 2100
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 38110
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 42220
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 42290
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 42210
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 42102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 42101
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 42230
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Dinh Dưỡng Smile Việt Nam
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH PP Premium
Địa chỉ: 224/14 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 224/14 Ung Van Khiem, Thanh My Tay Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH SX & TM Thanh Nga
Địa chỉ: Số nhà 12A/5 đường Cựu Khê, Phường Bình Hàn, Thành phố Hải Dương, Hải Dương
Address: No 12a/5, Cuu Khe Street, Binh Han Ward, Hai Duong City, Hai Duong Province
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Bossup VN
Địa chỉ: Tầng 2 lô số 06 tòa A7 chung cư An Bình city, số 234 đường Phạm Văn Đồng, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: 2nd Floor, Lot No 06 Toa A7 Chung Cu An Binh City, No 234, Pham Van Dong Street, Co Nhue 1 Ward, Bac Tu Liem District, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Nông Nghiệp Đăk Ram
Địa chỉ: Làng B'len, Xã Lơ Pang, Huyện Mang Yang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: B'Len Village, Lo Pang Commune, Huyen Mang Yang, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Liota
Địa chỉ: Thửa đất số 493, tờ bản đồ số 10, ấp Rạch Lùm A, Xã Khánh Hưng, Huyện Trần Văn Thời, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: Thua Dat So 493, To Ban Do So 10, Rach Lum A Hamlet, Khanh Hung Commune, Huyen Tran Van Thoi, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi H&c Việt Nam
Địa chỉ: Km 7, Quốc lộc 39, Thị trấn Yên Mỹ, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: KM 7, Quoc Loc 39, Yen My Town, Huyen Yen My, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Men Sinh Học Ecomos Farm
Địa chỉ: Xóm Ngọc Sơn, Xã Điềm Thụy, Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên
Address: Ngoc Son Hamlet, Diem Thuy Commune, Phu Binh District, Thai Nguyen Province
Công Ty TNHH SX Và TM Thế Giới Vi Sinh
Địa chỉ: B6 - 06 KDC Trần Quang Diệu, Phường 2, Thành phố Sóc Trăng, Tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam
Address: B6 - 06 KDC Tran Quang Dieu, Ward 2, Soc Trang City, Tinh Soc Trang, Viet Nam
Công Ty TNHH SX Và TM Alpha Việt Nam HH
Địa chỉ: Thôn Chi Long, Xã Long Châu, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh
Address: Chi Long Hamlet, Long Chau Commune, Yen Phong District, Bac Ninh Province
Công Ty TNHH Happy Tails Việt Nam
Địa chỉ: Số 48 Phan Huy Chú, Phường Phú Sơn, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Address: No 48 Phan Huy Chu, Phu Son Ward, Thanh Hoa City, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Dinh Dưỡng Smile Việt Nam
Thông tin về Công Ty CP Dinh Dưỡng Smile Việt Nam được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Dinh Dưỡng Smile Việt Nam
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Dinh Dưỡng Smile Việt Nam được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Dinh Dưỡng Smile Việt Nam tại địa chỉ Thôn Thọ Vực, Xã Thọ An , Huyện Đan Phượng , Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0108492692
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu