Công Ty TNHH Công Nghệ Databa
Ngày thành lập (Founding date): 28 - 4 - 2022
Địa chỉ: Số 10/17/325 đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà , Quận Cầu Giấy , Hà Nội Bản đồ
Address: No 10/17/325, Nguyen Khang Street, Yen Hoa Ward, Cau Giay District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Công Nghệ Databa có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies)
Mã số thuế: Enterprise code:
0109981495
Điện thoại/ Fax: 0964076600
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Databa Co.,Ltd
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Người đại diện: Representative:
Lê Hữu Tuấn
Địa chỉ N.Đ.diện:
CH 11-8, Tòa nhà Vimeco, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Representative address:
CH 11-8, Vimeco Building, Trung Hoa Ward, Cau Giay District, Ha Noi City
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Công Nghệ Databa
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of other construction installation equipments) 46639
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 47210
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Retail sale via mail order houses or via Internet) 47910
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ (Retail equipment for mobile communication technology or at the market) 47830
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of audio and video equipment in specialized stores) 47420
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 79110
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 79900
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 79120
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (Other information technology and computer service) 62090
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 74100
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 70200
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 68100
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 1310
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (Multiply and care for perennial seedlings) 1320
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 16220
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 01260
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 01250
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 01270
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 01170
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 01230
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm (Growing spices, herbs, perennials) 128
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 01190
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 01240
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 01290
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 01130
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 01220
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 01160
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 01140
Trồng lúa (Growing of paddy) 01110
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 01120
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa (Grow vegetables, beans and flowers) 118
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 01500
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính (Computer consultancy and system administration) 62020
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 68200
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 42220
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 42930
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 42290
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 42210
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 42102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 42101
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 42920
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 42910
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 42230
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Công Nghệ Databa
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH TM DV Luong Ngo
Địa chỉ: 258 Đường Tỉnh Lộ 8 - Khu Phố 4, Xã Tân An Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 258 Duong, Tinh Lo 8, Quarter 4, Tan An Hoi Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Xây Dựng Vận Tải Triệu Gia
Địa chỉ: 106 Hương Lộ 2, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 106 Huong Lo 2, Xa, Cu Chi District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Cơ Khí Hùm Nguyễn
Địa chỉ: Khu phố An Khương, Phường An Tịnh, Tây Ninh
Address: An Khuong Quarter, An Tinh Ward, Tay Ninh Province
Công Ty TNHH Sản Xuất - Gia Công - Thương Mại Vĩnh Tường
Địa chỉ: 113H/52B Hoài Thanh, Phường 14, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh
Address: 113H/52B Hoai Thanh, Ward 14, District 8, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Huy An Phát
Địa chỉ: Khu dân cư cạnh trường Giáp Hải, PhườngTân Mỹ, Thành phố Bắc Giang, Bắc Giang
Address: Canh Truong Giap Hai Residential Area, Phuongtan My, Bac Giang City, Bac Giang Province
Công Ty TNHH MTV Thương Mại Và Dịch Vụ Bảo Bảo An
Địa chỉ: Đường số 9, Thôn 1, Xã Sơn Mỹ, Huyện Hàm Tân, Tỉnh Bình Thuận
Address: Street No 9, Hamlet 1, Son My Commune, Ham Tan District, Binh Thuan Province
Công Ty TNHH Thương Mại Cơ Khí Nông Nghiệp Hạnh Nguyệt
Địa chỉ: Xóm Trung Yên, Xã Ngọc Bích , Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Trung Yen Hamlet, Ngoc Bich Commune, Huyen Dien Chau, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Nghệ Tự Động Hóa Hùng Việt
Địa chỉ: Số 90 Phố Vũ, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 90, Vu Street, Dai Phuc Ward, Bac Ninh City, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Fastway Logistics
Địa chỉ: Ô số 20, Lô CL 18, khu đô thị Nam Hoàng Đồng I, Xã Hoàng Đồng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: O So 20, Lot CL 18, Nam Hoang Dong I Urban Area, Hoang Dong Commune, Lang Son City, Tinh Lang Son, Viet Nam
Công Ty TNHH TM DV Cơ Điện Quốc Bảo
Địa chỉ: Ấp Tân Hòa, Xã Đức Lập Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
Address: Tan Hoa Hamlet, Duc Lap Ha Commune, Huyen Duc Hoa, Tinh Long An, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Công Nghệ Databa
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Công Nghệ Databa được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Công Nghệ Databa
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Công Nghệ Databa được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Công Nghệ Databa tại địa chỉ Số 10/17/325 đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà , Quận Cầu Giấy , Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0109981495
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu