Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu Ahs Wood
Ngày thành lập (Founding date): 23 - 12 - 2022
Địa chỉ: Số 4 ngõ 82 Dịch Vọng Hậu, Phường Dịch Vọng Hậu , Quận Cầu Giấy , Hà Nội Bản đồ
Address: No 4, 82 Dich Vong Hau Lane, Dich Vong Hau Ward, Cau Giay District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu Ahs Wood có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation)
Mã số thuế: Enterprise code:
0110214484
Điện thoại/ Fax: 0886599988
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Ahs Wood
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Tuấn Anh
Địa chỉ N.Đ.diện:
Tổ 10, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Representative address:
Civil Group 10, Linh Nam Ward, Hoang Mai District, Ha Noi City
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu Ahs Wood
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 01500
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 01610
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 02220
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ (Collection of other forest products except timber) 0232
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 02400
Khai thác thuỷ sản biển (Marine fishing) 03110
Khai thác thuỷ sản nội địa (Freshwater fishing) 0312
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 03210
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 05100
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 05200
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 08920
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 10620
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of textiles (except apparel)) 13920
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 14100
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú (Manufacture of articles of fur) 14200
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc (Manufacture of knitted and crocheted apparel) 14300
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm (Manufacture of luggage, handbags, saddlery and) 15120
Sản xuất giày dép (Manufacture of footwear) 15200
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 16210
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 16220
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 16230
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
In ấn (Service activities related to printing) 18110
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 18120
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 23920
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 23950
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 24100
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 25110
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng (Manufacture of machinery for mining, quarrying and construction) 28240
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of other rest household articles n.e.c in specialized stores) 47599
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Cổng thông tin (Web portals) 63120
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 68100
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 70200
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 74100
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 79900
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu Ahs Wood
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Hợp Tác Đầu Tư Hoàng Phát
Địa chỉ: Số 161, đường Lê Hoàn, Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: No 161, Le Hoan Street, Truong Vinh Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Đường Từ Xã Sơn Hồng Ra Biên Giới - Chi Nhánh Tại Hà Tĩnh - Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Và Chế Biến Lâm Sản Thăng Long
Địa chỉ: Thôn Tây Hồng, Xã Sơn Hồng, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: Thon, Tay Ho District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Sản Xuất TMDV Năng Lượng Nguyễn Hùng
Địa chỉ: Tổ 20, khu phố Trung Nghĩa, Phường Xuân Lộc, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 20, Trung Nghia Quarter, Phuong, Xuan Loc District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Phú Sơn Hồng Phát
Địa chỉ: Thôn Trại Thưởng, Xã Minh Hòa, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Trai Thuong Hamlet, Minh Hoa Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Giải Pháp Xanh LC
Địa chỉ: 328 đường Bến Đồn- Vĩnh Tân, khu phố An Lợi, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 328, Ben Don- Vinh Tan Street, An Loi Quarter, Hoa Loi Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Công Nghiệp Gỗ Ruide Việt Nam
Địa chỉ: Nhà xưởng số 03, tầng 1, Lô CN-14, cụm Công nghiệp Nham Sơn - Yên Lư, Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Nha Xuong So 03, 1st Floor, Lot CN-14, Cong Nghiep Nham Son - Yen Lu Cluster, Yen Dung Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thinh Hồng
Địa chỉ: bản Cóc 2, Xã Tường Hạ, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: Coc 2 Hamlet, Tuong Ha Commune, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty TNHH TM DV Nội Thất Hà Nam Hùng
Địa chỉ: Thửa đất 397, Tờ bản đồ 52, Đường 2/9, Khu phố An Phước 1, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Thua Dat 397, To Ban Do 52, Street 2/9, An Phuoc 1 Quarter, Phuong, Ben Cat District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Nam Trọng Đạt
Địa chỉ: Xóm 14, Xã Quỳnh Tam, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Hamlet 14, Quynh Tam Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH SX Gia Công Chế Biến Gỗ Đt
Địa chỉ: 187/11 Dương Công Khi, Tổ 10, Ấp 30, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 187/11 Duong Cong Khi, Civil Group 10, Hamlet 30, Xa, Hoc Mon District, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty CP Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu Ahs Wood
Thông tin về Công Ty CP Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu Ahs Wood được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu Ahs Wood
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu Ahs Wood được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu Ahs Wood tại địa chỉ Số 4 ngõ 82 Dịch Vọng Hậu, Phường Dịch Vọng Hậu , Quận Cầu Giấy , Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0110214484
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu