Công Ty Cổ Phần Cung Cấp Vật Liệu Xây Dựng Hà Nội
Ngày thành lập (Founding date): 13 - 10 - 2021
Địa chỉ: Số 2 ngách 23/120/5 Đường Đức Diễn, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội Bản đồ
Address: No 2, Alley 23/120/5, Duc Dien Street, Phuc Dien Ward, Bac Tu Liem District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Cung Cấp Vật Liệu Xây Dựng Hà Nội có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation)
Mã số thuế: Enterprise code:
0109775830
Điện thoại/ Fax: 0982083880
Tên tiếng Anh: English name:
Ha Noi Construction Materials Provided Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Lê Thanh Tuyền
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Cung Cấp Vật Liệu Xây Dựng Hà Nội
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software and telecommunication equipment in specialized stores) 4741
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 7820
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 6619
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác (Manufacture of other electronic and electric wires and cables) 2732
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học (Manufacture of fibre optic cables) 2731
Sản xuất điện (Power production) 3511
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Cung Cấp Vật Liệu Xây Dựng Hà Nội
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Đại Hải Phát VN
Địa chỉ: 30 Tô Hiến Thành, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: 30 To Hien Thanh, Rach Gia Ward, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Văn Dũng Number One
Địa chỉ: 284 Đường Nguyễn Thị Lắng, Ấp Cây Da, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 284, Nguyen Thi Lang Street, Cay Da Hamlet, Xa, Cu Chi District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH TM Và DV Thành Phát KH
Địa chỉ: Tầng trệt B2, khối B2.01 chung cư Hoàng Quân, Phường Bắc Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: Ground Floor B2, Khoi B2.01 Chung Cu Hoang Quan, Bac Nha Trang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Chi Nhánh 1 Công Ty TNHH Javitex MN
Địa chỉ: Số 379 Đường Nguyễn Xí, khu phố Đông Tân, Phường Hà Huy Tập, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: No 379, Nguyen Xi Street, Dong Tan Quarter, Ha Huy Tap Ward, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty TNHH Hưng Thịnh CB
Địa chỉ: Xóm 4, Xã Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam
Address: Hamlet 4, Bao Lam Commune, Tinh Cao Bang, Viet Nam
Công Ty TNHH TM VLXD 6868 Toản Ngát
Địa chỉ: Thôn Dẫm Chùa, Xã Bắc Lũng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Dam Chua Hamlet, Bac Lung Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Tm-Dv BN86 Dũng Phát
Địa chỉ: Thôn Tân Hương, Xã Nghĩa Phương, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Tan Huong Hamlet, Nghia Phuong Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH BG Group Bắc Ninh
Địa chỉ: Tổ dân phố Cầu Từ, Phường Phượng Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Cau Tu Civil Group, Phuong Son Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Dv& Thương Mại Điệp Hải
Địa chỉ: Thôn Hồi Xuân, Xã Hồi Xuân, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Hoi Xuan Hamlet, Hoi Xuan Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển CBT
Địa chỉ: Số 514B, tổ 6B, khu phố Miễu, Phường Phước Tân, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 514B, 6B Civil Group, Mieu Quarter, Phuoc Tan Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Thông tin về Công Ty CP Cung Cấp Vật Liệu Xây Dựng Hà Nội
Thông tin về Công Ty CP Cung Cấp Vật Liệu Xây Dựng Hà Nội được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Cung Cấp Vật Liệu Xây Dựng Hà Nội
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Cung Cấp Vật Liệu Xây Dựng Hà Nội được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Cung Cấp Vật Liệu Xây Dựng Hà Nội tại địa chỉ Số 2 ngách 23/120/5 Đường Đức Diễn, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0109775830
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu