Hợp Tác Xã Phát Triển Cuộc Sống Mới
Ngày thành lập (Founding date): 5 - 11 - 2021
Địa chỉ: Số 11, ngõ 2, phố Quần Ngựa, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Hà Nội Bản đồ
Address: No 11, Lane 2, Quan Ngua Street, Lieu Giai Ward, Ba Dinh District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Hợp Tác Xã Phát Triển Cuộc Sống Mới có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food)
Mã số thuế: Enterprise code:
0109803573
Điện thoại/ Fax: 0968146698
Tên tiếng Anh: English name:
HTX Phat Trien Cuoc Song Moi
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Phạm Thanh Phong
Ngành Đ.ký kinh doanh của Hợp Tác Xã Phát Triển Cuộc Sống Mới
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 4634
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 0144
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 0149
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 0142
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh (Distilling, rectifying and blending of spirits) 1101
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục (Educational support services) 8560
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (Combined facilities support activities) 8110
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) (Sauna and steam baths, massage and similar health care services (except sport activities)) 9610
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Giáo dục thể thao và giải trí (Sport and entertainment activities) 8551
Giáo dục văn hoá nghệ thuật (Art, cultural education) 8552
Hoạt động bảo tồn, bảo tàng (Museums activities) 9102
Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên (Botanical and zoological gardens and nature reserves activities) 9103
Hoạt động của trụ sở văn phòng (Activities of head office) 7010
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other service activities n.e.c) 9639
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ (Wedding and related activities) 9633
Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình (Undifferentiated services-producing activities of households for own use) 9820
Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình (Undifferentiated goods-producing activities of households for own use) 9810
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí (Creative, art and entertainment activities) 9000
Hoạt động thể thao khác (Other sports activites) 9319
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 9329
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Khai thác thuỷ sản nội địa (Freshwater fishing) 0312
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology) 7212
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp (Scientific research and technological development in the field of agricultural science) 7214
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược (Scientific research and technological development in the field of medical and pharmaceutical sciences) 7213
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 0131
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (Multiply and care for perennial seedlings) 0132
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia (Manufacture of malt liquors and malt) 1103
Sản xuất chè (Tea production) 1076
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 1075
Sản xuất rượu vang (Manufacture of wines) 1102
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 1080
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 0127
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 0117
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 0122
Trồng lúa (Growing of paddy) 0111
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Hợp Tác Xã Phát Triển Cuộc Sống Mới
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Yến Sào U Minh
Địa chỉ: Thửa đất số 2190, TBĐ số 13, Ấp Tắc Thủ, Xã Hồ Thị Kỷ, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: Thua Dat So 2190, TBD So 13, Tac Thu Hamlet, Ho Thi Ky Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Hải Sản Ba Miền Bắc Trung Nam
Địa chỉ: Thửa đất 754, Tờ bản đồ số 11, Ấp 12, Xã Vĩnh Hậu, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: Thua Dat 754, To Ban Do So 11, Hamlet 12, Vinh Hau Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Hậu Anh Sông Đốc
Địa chỉ: 21B, Khu Cảng cá Sông Đốc, Ấp 11, Xã Sông Đốc, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: 21B, Khu Cang Ca Song Doc, Hamlet 11, Song Doc Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Thủy Sản Ngọc Huệ
Địa chỉ: Số 168 ấp 7, Xã Sông Đốc, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: No 168 Hamlet 7, Song Doc Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Quang Long Foods
Địa chỉ: Thửa đất số 2233, tờ bản đồ số 3B, Ấp Phú Thạnh, Xã Thạnh Xuân, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: Thua Dat So 2233, To Ban Do So 3B, Phu Thanh Hamlet, Thanh Xuan Commune, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Hương Tràm Agri Tech
Địa chỉ: Tổ 7, khóm Phú Tâm, Phường Tịnh Biên, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 7, Khom Phu Tam, Tinh Bien Ward, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH TM Đt NBQ
Địa chỉ: 359/38 Lê Văn Sỹ, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 359/38 Le Van Sy, Nhieu Loc Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Tổng Hợp Phúc Khang Phong
Địa chỉ: Số 112 Trần Phú, Xã Thường Tín, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 112 Tran Phu, Xa, Thuong Tin District, Ha Noi City
Công Ty TNHH TM TP Tuấn Thoa
Địa chỉ: 31/4H, Ấp 40, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 31/4H, Hamlet 40, Xa, Hoc Mon District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thực Phẩm Đệ Nhất
Địa chỉ: Số E1/3B, khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No E1/3b, Binh Thuan 2 Quarter, Phuong, Thuan An District, Binh Duong Province
Thông tin về Hợp Tác Xã Phát Triển Cuộc Sống Mới
Thông tin về Hợp Tác Xã Phát Triển Cuộc Sống Mới được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Hợp Tác Xã Phát Triển Cuộc Sống Mới
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Hợp Tác Xã Phát Triển Cuộc Sống Mới được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Hợp Tác Xã Phát Triển Cuộc Sống Mới tại địa chỉ Số 11, ngõ 2, phố Quần Ngựa, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0109803573
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu