Công Ty TNHH Eli Holdings
Ngày thành lập (Founding date): 14 - 5 - 2026
Địa chỉ: #24, Ngõ 8 Tôn Thấtt Thiệp, Phường Điện Biên, quân Ba Dinh, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: 24, 8 Ton Thatt Thiep Lane, Dien Bien Ward, Quan Ba Dinh, Phuong, Ba Dinh District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Eli Holdings có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Đại lý du lịch (Travel agency activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111498454
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
ELI HOLDINGS Ltd.
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Eli Holdings
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Bạch Thị Kim Chung
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Eli Holdings
Trồng lúa (Growing of paddy) 0111
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 0113
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 0114
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 0116
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 0117
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 0122
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 0123
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 0124
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 0126
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 0127
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 013
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 0144
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 0149
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 0164
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 0230
Khai thác thuỷ sản biển (Marine fishing) 0311
Khai thác thuỷ sản nội địa (Freshwater fishing) 0312
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 0321
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác quặng kim loại quí hiếm (Mining of precious metals ores) 0730
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 0891
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 0899
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (Manufacture of dairy products) 1050
Xay xát và sản xuất bột thô (Manufacture of grain mill products) 1061
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 1062
Sản xuất các loại bánh từ bột (Manufacture of bakery products) 1071
Sản xuất đường (Manufacture of sugar) 1072
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo (Manufacture of cocoa, chocolate and sugar) 1073
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự (Manufacture of macaroni, noodles, couscous and similar farinaceous products) 1074
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 1075
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất vải dệt thoi (Weaving of textiles) 1312
Sản xuất thảm, chăn, đệm (Manufacture of carpets, blankets and cushions) 1393
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 1410
Sản xuất giày dép (Manufacture of footwear) 1520
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 35102
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoạt động của trụ sở văn phòng (Activities of head office) 7010
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa (Medical and dental practice activities) 8620
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Eli Holdings
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Nipa Nectar Hội An
Địa chỉ: Thửa đất số 48, tờ bản đồ số 13, Tổ 4, Khối phố Thanh Tây, Phường Hội An Đông, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Thua Dat So 48, To Ban Do So 13, Civil Group 4, Khoi, Thanh Tay Street, Hoi An Dong Ward, Da Nang City, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Du Lịch Ninh Bình Best
Địa chỉ: SN 623, đường Hải Thượng Lãn Ông, tổ dân phố Phúc Sơn, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: No 623, Hai Thuong Lan Ong Street, Phuc Son Civil Group, Hoa Lu Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH HG Holdings
Địa chỉ: Khu Xuân Ổ A, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Khu Xuan O A, Vo Cuong Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Du Lịch Soluna Travel
Địa chỉ: Số 385, Tổ 4, Ấp 2, Xã Tân An, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 385, Civil Group 4, Hamlet 2, Tan An Commune, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Du Lịch & Dịch Vụ Justone
Địa chỉ: Số 101, Ngõ 185, Phố Chùa Láng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 101, Lane 185, Chua Lang Street, Lang Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Nhung Hội An Local Tour
Địa chỉ: 08 Phạm Ngọc Thạch, Phường Hội An Tây, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 08 Pham Ngoc Thach, Hoi An Tay Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Huyên An NB Native Tours
Địa chỉ: Số nhà 43, Đường Trương Hán Siêu, Xã Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: No 43, Truong Han Sieu Street, Nho Quan Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Du Lịch Trip Chip
Địa chỉ: 370/20 Minh Phụng, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 370/20 Minh Phung, Binh Thoi Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư VTS Việt Nam
Địa chỉ: Nhà Ông Lê Văn Bảo, Xóm Bình, Xã Biện Thượng, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Nha Ong Le Van Bao, Binh Hamlet, Bien Thuong Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Nhân Bảo Toàn Cầu
Địa chỉ: thôn Hùng Sơn, Xã Gia Lâm, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Hung Son Hamlet, Xa, Gia Lam District, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Eli Holdings
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Eli Holdings được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Eli Holdings
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Eli Holdings được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Eli Holdings tại địa chỉ #24, Ngõ 8 Tôn Thấtt Thiệp, Phường Điện Biên, quân Ba Dinh, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111498454
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu