Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn VNS
Ngày thành lập (Founding date): 22 - 4 - 2022
Địa chỉ: Số 4, ngõ 7 Phố Phan Kế Bính, Phường Cống Vị , Quận Ba Đình , Hà Nội Bản đồ
Address: No 4, Lane 7, Phan Ke Binh Street, Cong Vi Ward, Ba Dinh District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn VNS có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road)
Mã số thuế: Enterprise code:
0109975357
Điện thoại/ Fax: 0847025232
Tên v.tắt: Enterprise short name:
VNS Group.,Jsc
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Quận Ba Đình
Người đại diện: Representative:
Đào Đình Văn
Địa chỉ N.Đ.diện:
Phố Chiến Thắng, Phường Quảng Tâm, Thành phố Thanh Hoá, Thanh Hoá
Representative address:
Chien Thang Street, Quang Tam Ward, Thanh Hoa City, Thanh Hoa Province
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Tập Đoàn Vns
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 46340
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of other construction installation equipments) 46639
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí (Renting and leasing of recreational and sports goods) 77210
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Đào tạo sơ cấp (Primary training) 85310
Đào tạo trung cấp (Intermediate training) 85320
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác (Support services for mining and other ores) 9900
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên (Support activities for petroleum and natural gas) 09100
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 70200
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 08990
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác dầu thô (Extraction of crude petroleum) 06100
Khai thác khí đốt tự nhiên (Extraction of natural gas) 06200
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 08910
Khai thác muối (Extraction of salt) 08930
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác quặng kim loại quý hiếm (Exploitation of precious metal ores) 7300
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 07100
Khai thác quặng uranium và quặng thorium (Mining of uranium and thorium ores) 07210
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 08920
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 05100
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 05200
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 36000
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 71200
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 25110
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 32900
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu (Production of precious metals and nonferrous metals) 2420
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 24100
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển (Manufacture of measuring, testing, navigating and control equipment) 26510
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 23920
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 42220
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 42290
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 42102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 42101
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 42230
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn VNS
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Vận Tải Thương Mại Và Xây Dựng Minh Quang
Địa chỉ: Tổ dân phố Quỳnh Hoàng, Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: Quynh Hoang Civil Group, Phuong, An Duong District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Vận Tải Cơ Giới An Bình Dương
Địa chỉ: 102 Lý Tự Trọng, Tổ 5, Khu Phố Khánh Hoà, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 102 Ly Tu Trong, Civil Group 5, Khanh Hoa Quarter, Tan Khanh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Vận Tải Và Vật Liệu Xây Dựng Sơn Hạnh
Địa chỉ: Số nhà 146, ngõ số 9, làng Động Giã, Xã Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 146, So 9 Lane, Dong Gia Village, Xa, Thanh Oai District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Và Vận Tải Đức Lâm 68
Địa chỉ: Thửa đất số 236, tổ 1, Phường Châu Sơn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Thua Dat So 236, Civil Group 1, Chau Son Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Vận Tải Thương Mại Anh Quân
Địa chỉ: Số 8, ngõ 846, thôn Ngãi Cầu, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 8, Lane 846, Ngai Cau Hamlet, An Khanh Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH MTV Tm&dv An Phát
Địa chỉ: Số nhà 2, ngõ 2, cụm 2, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 2, Lane 2, Cluster 2, O Dien Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Vận Chuyển Ngọc Trâm An Phát
Địa chỉ: Số 988/47/13 Đường 30 Tháng 4, Phường Phước Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 988/47/13, 30 Thang 4 Street, Phuoc Thang Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Vận Tải Duy Khánh
Địa chỉ: Thôn Xuân Tân 1, Xã Tân Yên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Xuan Tan 1 Hamlet, Tan Yen Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Vận Tải Kim Bảo An
Địa chỉ: 8/5 Phú Thạnh, Xã Hiệp Thạnh, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: 8/5 Phu Thanh, Hiep Thanh Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Khánh Hằng Hà Nam
Địa chỉ: TDP Bút Phong, Phường Lý Thường Kiệt, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: TDP But Phong, Ly Thuong Kiet Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Tập Đoàn Vns
Thông tin về Công Ty CP Tập Đoàn Vns được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn VNS
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Tập Đoàn Vns được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn VNS tại địa chỉ Số 4, ngõ 7 Phố Phan Kế Bính, Phường Cống Vị , Quận Ba Đình , Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0109975357
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu