Công Ty TNHH TMDV Tổng Hợp Xuân Hoàng
Ngày thành lập (Founding date): 14 - 5 - 2026
Địa chỉ: Tổ 28, khu phố Kim Sơn, Phường Long Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam Bản đồ
Address: Civil Group 28, Kim Son Quarter, Phuong, Long Thanh District, Dong Nai Province
Ngành nghề chính (Main profession): Khai thác gỗ (Wood logging)
Mã số thuế: Enterprise code:
3604101616
Điện thoại/ Fax: 0794444662
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 5 tỉnh Đồng Nai
Người đại diện: Representative:
Đặng Xuân Hoàng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tmdv Tổng Hợp Xuân Hoàng
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất hoá chất cơ bản (Manufacture of basic chemicals) 2011
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Manufacture of plastics and synthetic rubber in primary forms) 2013
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other chemical products n.e.c) 2029
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu (Manufacture of pharmaceuticals, medicinal chemical and botanical products) 2100
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su (Manufacture of rubber tyres and tubes; retreading and rebuilding of rubber tyres) 2211
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su (Manufacture of other rubber products) 2219
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (Manufacture of wooden furniture) 31001
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH TMDV Tổng Hợp Xuân Hoàng
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH TMDV Tổng Hợp Xuân Hoàng
Địa chỉ: Tổ 28, khu phố Kim Sơn, Phường Long Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 28, Kim Son Quarter, Phuong, Long Thanh District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Thương Mại Phát Triển Lý Hoàng Long
Địa chỉ: 5/1 Đường Bến Thuyền, Ấp Gia Canh 5, Xã Định Quán, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: 5/1, Ben Thuyen Street, Gia Canh 5 Hamlet, Xa, Dinh Quan District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Năng Lượng Xanh Đại Nguyên Phát
Địa chỉ: 289 Hoàng Thị Loan, Phường Kon Tum, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: 289 Hoang Thi Loan, Kon Tum Ward, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Chung Nga Material
Địa chỉ: Khu 4, Xã Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Khu 4, Phu Ninh Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Thu Mua Lâm Sản Hoàng Vũ
Địa chỉ: Bản Khe Trằng, Xã Thành Bình Thọ, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Khe Trang Hamlet, Thanh Binh Tho Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Nguyên Liệu Gỗ U Minh
Địa chỉ: Thửa đất số 19, Ấp 20, Xã Nguyễn Phích, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: Thua Dat So 19, Hamlet 20, Nguyen Phich Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Sơn Tùng ST
Địa chỉ: khu phố Phú Đông 4, Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Phu Dong 4 Quarter, Phu Yen Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Lâm Nghiệp Bền Vững Rừng Vàng
Địa chỉ: Xóm 1, Khu phố Thanh Long, Phường Quy Nhơn Tây, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Hamlet 1, Thanh Long Quarter, Quy Nhon Tay Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Tổng Hợp Đại Trường Phát
Địa chỉ: Số 12B, Nguyễn Trãi, Phường Đồng Hới, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: No 12B, Nguyen Trai, Dong Hoi Ward, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Gỗ Trần Sự
Địa chỉ: Thôn Sơn Hà, Xã Na Dương, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: Son Ha Hamlet, Na Duong Commune, Tinh Lang Son, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tmdv Tổng Hợp Xuân Hoàng
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tmdv Tổng Hợp Xuân Hoàng được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH TMDV Tổng Hợp Xuân Hoàng
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tmdv Tổng Hợp Xuân Hoàng được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH TMDV Tổng Hợp Xuân Hoàng tại địa chỉ Tổ 28, khu phố Kim Sơn, Phường Long Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Đồng Nai để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 3604101616
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu