Công Ty TNHH Năng Lượng Môi Trường Eb Việt Nam
Ngày thành lập (Founding date): 5 - 8 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Lô 01 LK7, Khu đô thị Hòa Quý, Phường Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam Bản đồ
Address: Lot 01 LK7, Hoa Quy Urban Area, Phuong, Ngu Hanh Son District, Da Nang City
Ngành nghề chính (Main profession): Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
0402291824
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Eb Vietnam Energy Environment Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Eb Vietnam Energy Environment Co.,Ltd
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Võ Nguyên Tùng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Năng Lượng Môi Trường Eb Việt Nam
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 0131
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (Multiply and care for perennial seedlings) 0132
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 0231
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ (Collection of other forest products except timber) 0232
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Sản xuất điện (Power production) 3511
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải đường ống (Transport via pipeline) 4940
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Năng Lượng Môi Trường Eb Việt Nam
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thuận An Nông
Địa chỉ: Lô C7-3 Đường Phan Huy Ích, Khu đô thị 1A, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Lot C7-3, Phan Huy Ich Street, 1a Urban Area, Dien Ban Dong Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty Cổ Phần Vườn Eco Măng Đen
Địa chỉ: 31 Hùng Vương, Xã Măng Đen, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: 31 Hung Vuong, Mang Den Commune, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Nông Lâm Lan Hùng
Địa chỉ: 01 Nguyễn Đức Cảnh, Phường La Gi, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: 01 Nguyen Duc Canh, La Gi Ward, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Xanh 247 Việt Nam
Địa chỉ: Lô 50 Nơ 3 MBQH 2125, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Lot 50 No 3 MBQH 2125, Hac Thanh Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH GCL Gia Lai
Địa chỉ: 5/5 Nguyễn Thiếp, Phường Diên Hồng, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 5/5 Nguyen Thiep, Dien Hong Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hưng Lộc Đồng Tháp
Địa chỉ: Số 57 Ngô Gia Tự, ấp 2, Xã Hòa Long, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: No 57 Ngo Gia Tu, Hamlet 2, Hoa Long Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Việt Nam Mangrove
Địa chỉ: SAV6-01.04 Tầng 01 Tháp 06, The Sun Avenue, Số 28 Đại Lộ Mai Chí Thọ, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Sav6-01.04 Tang 01 Thap 06, The Sun Avenue, No 28 Dai Lo Mai Chi Tho, Binh Trung Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Đầu Tư Và Xây Dựng Tuấn Anh
Địa chỉ: Nhà bà Nguyễn Thị An, Tổ dân phố Hang Nước, Phường Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Nha Ba Nguyen Thi An, Hang Nuoc Civil Group, Tam Diep Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Eastwood Nông Trường Xanh Đăk Lăk – Chi Nhánh Tại Đắk Lắk
Địa chỉ: 27/19 Phạm Văn Bạch, Phường Thành Nhất, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: 27/19 Pham Van Bach, Thanh Nhat Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên Nông Lâm Nghiệp Và Môi Trường Đắk Lắk
Địa chỉ: Thôn 12, Xã M'Drắk, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Hamlet 12, M'Drak Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Năng Lượng Môi Trường Eb Việt Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Năng Lượng Môi Trường Eb Việt Nam được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Năng Lượng Môi Trường Eb Việt Nam
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Năng Lượng Môi Trường Eb Việt Nam được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Năng Lượng Môi Trường Eb Việt Nam tại địa chỉ Lô 01 LK7, Khu đô thị Hòa Quý, Phường Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Đà Nẵng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0402291824
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu