Công Ty TNHH Cơ Khí Xây Dựng Trần Bình
Ngày thành lập (Founding date): 8 - 8 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Cạnh số 1946, Quốc lộ 91, KV Thới Hưng, Phường Thới Long, TP Cần Thơ, Việt Nam Bản đồ
Address: Canh So 1946, Highway 91, KV Thoi Hung, Thoi Long Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products)
Mã số thuế: Enterprise code:
1801800384
Điện thoại/ Fax: 0949770711
Tên tiếng Anh: English name:
Tran Binh Mechanics Construction Limited Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Cty TNHH CK XD Trần Bình
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 3 thành phố Cần Thơ
Người đại diện: Representative:
Trần Thanh Bình
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Cơ Khí Xây Dựng Trần Bình
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít (Manufacture of paints, varnishes and similar coatings, printing ink and mastics) 2022
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Sản xuất điện (Power production) 3511
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Renting and leasing of other personal and households goods) 7729
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Cơ Khí Xây Dựng Trần Bình
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Hoàng Tuấn Windoor
Địa chỉ: 91/22 Đoàn Thị Kia, Khu phố Đông Chiêu, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 91/22 Doan Thi Kia, Dong Chieu Quarter, Phuong, Di An District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Và Sản Xuất An Khang
Địa chỉ: Đường Hoàng Hoa Thám, Tổ dân phố Dương Phú, Phường Thượng Hồng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Hoang Hoa Tham Street, Duong Phu Civil Group, Thuong Hong Ward, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH NT Door
Địa chỉ: 5/2 Lương Định Của, Phường Hội Phú, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 5/2 Luong Dinh Cua, Hoi Phu Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Và Đầu Tư Nam An Group
Địa chỉ: 184/15 Nguyễn Phúc Chu, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 184/15 Nguyen Phuc Chu, Tan Son Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Kỹ Thuật Cơ Khí Trung Phát
Địa chỉ: Số 131 Đường Lê Thị Hoa, Khu phố 32, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 131, Le Thi Hoa Street, Quarter 32, Tam Binh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ - Xây Dựng Nguyễn Hòa
Địa chỉ: 97, Khóm Đầu Bờ, Phường Hòa Thuận, Thành Phố Trà Vinh, Trà Vinh
Address: 97, Khom Dau Bo, Hoa Thuan Ward, Tra Vinh City, Tra Vinh Province
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Xây Dựng LBL
Địa chỉ: Số nhà 16, đường Nam Sông Hồng, thôn 11, Xã Liên Minh, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 16, Nam Song Hong Street, Hamlet 11, Lien Minh Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Lợi Phát Lộc Tài
Địa chỉ: Số 21-23 Đường Tác Bảy, Xóm Trung Dinh, Xã Yên Thành, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: No 21-23, Tac Bay Street, Trung Dinh Hamlet, Yen Thanh Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Thiên Hà DN
Địa chỉ: Tổ dân phố 4, Phường Đông Gia Nghĩa, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Civil Group 4, Dong Gia Nghia Ward, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Kỹ Thuật Ironpeak
Địa chỉ: Thửa đất số 2933, tờ bản đồ số 13, Tổ 8, Khu phố Thị Vải, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 2933, To Ban Do So 13, Civil Group 8, Thi Vai Quarter, Phu My Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Cơ Khí Xây Dựng Trần Bình
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Cơ Khí Xây Dựng Trần Bình được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Cơ Khí Xây Dựng Trần Bình
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Cơ Khí Xây Dựng Trần Bình được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Cơ Khí Xây Dựng Trần Bình tại địa chỉ Cạnh số 1946, Quốc lộ 91, KV Thới Hưng, Phường Thới Long, TP Cần Thơ, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Cần Thơ để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 1801800384
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu