Trung Tâm Công Nghệ Số Và Tự Động Hóa Công Nghiệp - Chi Nhánh - Công Ty TNHH Khoa Học Công Nghệ Số 1 Bắc Ninh
Ngày thành lập (Founding date): 26 - 5 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Lô 6, Toà 2A - Khu thương mại Châu Cầu, Xã Phù Lãng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam Bản đồ
Address: Lot 6, Toa 2a - Khu Thuong Mai Chau Cau, Phu Lang Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology)
Mã số thuế: Enterprise code:
2301256979-001
Điện thoại/ Fax: 0976315678
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 6 tỉnh Bắc Ninh
Người đại diện: Representative:
Hoàng Minh Tuấn
Ngành Đ.ký kinh doanh của Trung Tâm Công Nghệ Số Và Tự Động Hóa Công Nghiệp - Chi Nhánh - Công Ty TNHH Khoa Học Công Nghệ Số 1 Bắc Ninh
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 0899
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 1075
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Cutting, shaping and finishing of store) 2396
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng (Manufacture of machinery for mining, quarrying and construction) 2824
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of textiles, knitting yarn, sewing thread and other fabrics in specialized stores) 4751
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of second-hand goods in specialized) 4774
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology) 7212
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 7810
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 78200
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng (Administrative practice and office assistance) 821
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Giáo dục nhà trẻ (Preschool education) 8511
Giáo dục mẫu giáo (Kindergarten education) 8512
Giáo dục tiểu học (Primary education) 8521
Giáo dục trung học cơ sở (Lower secondary education) 8522
Giáo dục trung học phổ thông (Upper secondary education) 8523
Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông (Lower secondary and upper secondary education) 8531
Giáo dục nghề nghiệp (Vocational education) 8532
Đào tạo cao đẳng (Colleges education) 8533
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Bản đồ vị trí Trung Tâm Công Nghệ Số Và Tự Động Hóa Công Nghiệp - Chi Nhánh - Công Ty TNHH Khoa Học Công Nghệ Số 1 Bắc Ninh
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Trung Tâm Công Nghệ Số Và Tự Động Hóa Công Nghiệp - Chi Nhánh - Công Ty TNHH Khoa Học Công Nghệ Số 1 Bắc Ninh
Địa chỉ: Lô 6, Toà 2A - Khu thương mại Châu Cầu, Xã Phù Lãng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Lot 6, Toa 2a - Khu Thuong Mai Chau Cau, Phu Lang Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Công Nghệ Bro Jet
Địa chỉ: 103/7 Ao Đôi, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 103/7 Ao Doi, Binh Tri Dong Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Công Nghệ Humax Ai
Địa chỉ: Số 9, Đường Phan Bá Vành, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 9, Phan Ba Vanh Street, Phu Dien Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Công Nghệ Mới Quy Nhơn
Địa chỉ: Khu Phố Lý Hoà, Phường Quy Nhơn Đông, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Ly Hoa Quarter, Quy Nhon Dong Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Phát Triển Kỹ Thuật Ttech
Địa chỉ: Số 219, đường ĐT 756, tổ 8, ấp Minh Lập 6, Xã Nha Bích, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 219, DT 756 Street, Civil Group 8, Minh Lap 6 Hamlet, Nha Bich Commune, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Dữ Liệu Và Hạ Tầng Thông Minh - Civix
Địa chỉ: Khu Đìa Đừng, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Khu Dia Dung, Xa, Dan Phuong District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Vật Liệu Trang Trí Jing Sheng
Địa chỉ: Thôn Đông Thái, Xã Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Dong Thai Hamlet, Yen Phong Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Giải Pháp Ứng Dụng Kỹ Thuật Danang
Địa chỉ: Số 16 Nguyễn Đỗ Cung, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: No 16 Nguyen Do Cung, Phuong, Lien Chieu District, Da Nang City
Công Ty TNHH Tư Vấn Khoa Học Kỹ Thuật - Đổi Mới Sáng Tạo Hoàng Vinh Cà Mau
Địa chỉ: Số 19, Khu 3, Ấp Nội Ô, Xã Hồng Dân, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: No 19, Khu 3, Noi O Hamlet, Hong Dan Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH CMC Hòa Lạc
Địa chỉ: CMC Tower, Số 11 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: CMC Tower, No 11, Duy Tan Street, Phuong, Cau Giay District, Ha Noi City
Thông tin về Trung Tâm Công Nghệ Số Và Tự Động Hóa Công Nghiệp - Chi Nhánh - Công Ty TNHH Khoa Học Công Nghệ Số 1 Bắc Ninh
Thông tin về Trung Tâm Công Nghệ Số Và Tự Động Hóa Công Nghiệp - Chi Nhánh - Công Ty TNHH Khoa Học Công Nghệ Số 1 Bắc Ninh được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Trung Tâm Công Nghệ Số Và Tự Động Hóa Công Nghiệp - Chi Nhánh - Công Ty TNHH Khoa Học Công Nghệ Số 1 Bắc Ninh
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Trung Tâm Công Nghệ Số Và Tự Động Hóa Công Nghiệp - Chi Nhánh - Công Ty TNHH Khoa Học Công Nghệ Số 1 Bắc Ninh được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Trung Tâm Công Nghệ Số Và Tự Động Hóa Công Nghiệp - Chi Nhánh - Công Ty TNHH Khoa Học Công Nghệ Số 1 Bắc Ninh tại địa chỉ Lô 6, Toà 2A - Khu thương mại Châu Cầu, Xã Phù Lãng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Bắc Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2301256979-001
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu