Chi Nhánh Bắc Ninh - Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thiết Bị Điện Vimec
Ngày thành lập (Founding date): 26 - 10 - 2015
Địa chỉ: Đường TS3, Khu công nghiệp Tiên Sơn - Phường Đồng Nguyên - Thị xã Từ Sơn - Bắc Ninh Bản đồ
Address: TS3 Street, Tien Son Industrial Zone, Dong Nguyen Ward, Tu Son Town, Bac Ninh ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Chi Nhánh Bắc Ninh - Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thiết Bị Điện Vimec có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control)
Mã số thuế: Enterprise code:
0106011516-001
Điện thoại/ Fax: 02223745916
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Cục Thuế Tỉnh Bắc Ninh
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Văn Điều
Địa chỉ N.Đ.diện:
Số nhà R10, đường 295-Phường Đồng Nguyên-Thị xã Từ Sơn-Bắc Ninh
Representative address:
No R10, Street 295, Dong Nguyen Ward, Tu Son Town, Bac Ninh Province
Các loại thuế: Taxes:
Giá trị gia tăng
Thu nhập cá nhân
Môn bài
Cách tính thuế: Taxes solution:
Khấu trừ
Ngành Đ.ký kinh doanh của Chi Nhánh Bắc Ninh - Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thiết Bị Điện Vimec
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software and telecommunication equipment in specialized stores) 4741
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of audio and video equipment in specialized stores) 47420
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 56210
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 56290
Hoạt động của trụ sở văn phòng (Activities of head office) 70100
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 66190
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 70200
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động (Manufacture of bearings, gears, gearing and driving elements) 28140
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác (Manufacture of other electronic and electric wires and cables) 27320
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học (Manufacture of fibre optic cables) 27310
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 27500
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) (Manufacture of engines and turbines, except aircraft, vehicle and cycle engines) 28110
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác (Manufacture of other pumps, compressors, taps and valves) 28130
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (Manufacture of metal-forming machinery and machine tools) 28220
Sản xuất máy luyện kim (Manufacture of machinery for metallurgy) 28230
Sản xuất máy thông dụng khác (Manufacture of other general-purpose machinery) 28190
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất pin và ắc quy (Manufacture of batteries and accumulators) 27200
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại (Manufacture of wiring devices) 27330
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (Manufacture of electric lighting equipment) 27400
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 27900
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu (Manufacture of fluid power equipment) 28120
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 33110
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 33120
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 33140
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 33130
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 33190
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 33150
Bản đồ vị trí Chi Nhánh Bắc Ninh - Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thiết Bị Điện Vimec
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Dream Motor (Việt Nam)
Địa chỉ: Đường tỉnh 767, Khu công nghiệp Sông Mây, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: Duong, Tinh 767, Song May Industrial Zone, Binh Minh Commune, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH New Teamrobotics Vietnam
Địa chỉ: NX 2-2, một phần của NX 2, Lô CN1-2 và CN1-3, Khu công nghiệp Yên Phong (khu mở rộng), Xã Yên Trung, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: NX 2-2, Mot Phan Cua NX 2, Lot CN1-2 And CN1-3, Yen Phong Industrial Zone (Khu MO RONG), Yen Trung Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Phát Triển Cơ Khí Điện Xanh
Địa chỉ: Số nhà LK13, Lô TT 1.2, Biệt Thự Calyx Resident, đường Cổ Loa, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No LK13, Lo, Town 1.2, Calyx Resident Villa, Co Loa Street, Xa, Dong Anh District, Ha Noi City
Chi Nhánh Công Ty TNHH Điện Lực Hoàng Minh
Địa chỉ: Thôn 19, Xã Ea Wer, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Hamlet 19, Ea Wer Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Cơ Điện Và PCCC Mianco
Địa chỉ: Xóm 4, Đồng Nhân, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Hamlet 4, Dong Nhan, An Khanh Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Kỹ Thuật Recom VN
Địa chỉ: Số 13, ngách 379/42 Minh Khai , Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 13, 379/42 Minh Khai Alley, Vinh Tuy Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH MTV Máy Biến Áp NBT
Địa chỉ: Số 78/24 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: No 78/24 Nguyen Binh Khiem, Rach Gia Ward, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Cơ Điện Rongchuang
Địa chỉ: LK15-24 khu đô thị Thanh Quang, Quốc Tuấn, Xã Trần Phú, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: LK15-24, Thanh Quang Urban Area, Quoc Tuan, Tran Phu Commune, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Cơ Điện Siemens Electric
Địa chỉ: 30 Điểm Công nghiệp, thôn Lục Xuân, Xã Phúc Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 30 Diem Cong Nghiep, Luc Xuan Hamlet, Phuc Loc Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Sản Xuất Thiết Bị Điện Hồng Phát
Địa chỉ: Thôn Cun Ruốm, Xã Ngự Thiên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Cun Ruom Hamlet, Ngu Thien Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Thông tin về Chi Nhánh Bắc Ninh - Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thiết Bị Điện Vimec
Thông tin về Chi Nhánh Bắc Ninh - Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thiết Bị Điện Vimec được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Bắc Ninh - Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thiết Bị Điện Vimec
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Bắc Ninh - Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thiết Bị Điện Vimec được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Chi Nhánh Bắc Ninh - Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thiết Bị Điện Vimec tại địa chỉ Đường TS3, Khu công nghiệp Tiên Sơn - Phường Đồng Nguyên - Thị xã Từ Sơn - Bắc Ninh hoặc với cơ quan thuế Bắc Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0106011516-001
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu