Công Ty Cổ Phần Xây Lắp Kinh Bắc
Ngày thành lập (Founding date): 28 - 8 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 47 Đường Hoàng Quốc Việt, Phường Vũ Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam Bản đồ
Address: No 47, Hoang Quoc Viet Street, Vu Ninh Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
2301422104
Điện thoại/ Fax: 0926183898
Tên tiếng Anh: English name:
Kinh Bac Construction Installation Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Kinh Bac Construction Installation .Jsc
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 7 tỉnh Bắc Ninh
Người đại diện: Representative:
Nghiêm Hoàng Việt
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Xây Lắp Kinh Bắc
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 0520
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 0891
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 0892
Khai thác muối (Extraction of salt) 0893
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 0899
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 0990
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính (Manufacture of computers and peripheral equipment) 2620
Sản xuất thiết bị truyền thông (Manufacture of communication equipment) 2630
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics) 2640
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 4634
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không (Service activities incidental to air transportation) 5223
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình (Repair of household appliances and home) 9522
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Xây Lắp Kinh Bắc
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Xây Lắp Kinh Bắc
Địa chỉ: Số 47 Đường Hoàng Quốc Việt, Phường Vũ Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 47, Hoang Quoc Viet Street, Vu Ninh Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Quốc Thanh
Địa chỉ: Tổ 8, khu phố Suối Đôi, Phường Chơn Thành, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 8, Suoi Doi Quarter, Chon Thanh Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Atc Bản Việt
Địa chỉ: Số nhà 2A, ngõ 46 đường Nguyễn Duy Trinh, Khối Văn Tiến, Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: No 2a, Lane 46, Nguyen Duy Trinh Street, Khoi Van Tien, Truong Vinh Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Thang Máy Phú Sĩ (Việt Nam)
Địa chỉ: Thửa đất số 515, Tờ bản đồ số 10, Đường ĐT742, Tổ 1, Khu phố 4, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 515, To Ban Do So 10, DT742 Street, Civil Group 1, Quarter 4, Vinh Tan Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Kỹ Thuật Xây Lắp Ngọc Tâm
Địa chỉ: 535/51 Mai Đăng Chơn, Phường Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 535/51 Mai Dang Chon, Phuong, Ngu Hanh Son District, Da Nang City
Chi Nhánh Công Ty TNHH Sx-Tm-Xd Alusa
Địa chỉ: 257/112/3 Bình Thành, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 257/112/3 Binh Thanh, Phuong, Binh Tan District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Phòng Cháy Chữa Cháy Lộc Phát
Địa chỉ: Ấp 2, Xã An Hòa, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Hamlet 2, An Hoa Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Thang Máy Phong Phát
Địa chỉ: Thửa đất số 3694, tờ bản đồ số 1, Ấp 11, Xã Cần Đước, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 3694, To Ban Do So 1, Hamlet 11, Can Duoc Commune, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng KP
Địa chỉ: số 2 đường trương phúc hùng, Phường Đồng Thuận, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: No 2, Truong Phuc Hung Street, Dong Thuan Ward, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty TNHH Cơ Điện Kiên Anh G&g
Địa chỉ: Thôn Đồng Giếng, Xã Đạo Trù, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Dong Gieng Hamlet, Dao Tru Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Xây Lắp Kinh Bắc
Thông tin về Công Ty CP Xây Lắp Kinh Bắc được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Xây Lắp Kinh Bắc
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Xây Lắp Kinh Bắc được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Xây Lắp Kinh Bắc tại địa chỉ Số 47 Đường Hoàng Quốc Việt, Phường Vũ Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Bắc Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2301422104
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu