Công Ty TNHH Hoa Việt Thông
Ngày thành lập (Founding date): 11 - 6 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Phòng 501, Tầng 5, Lô 6 Cát Tường Eco, đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam Bản đồ
Address: Zoom 501, 5th Floor, Lot 6 Cat Tuong Eco, Le Thai To Street, Vo Cuong Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software)
Mã số thuế: Enterprise code:
2301408893
Điện thoại/ Fax: 0337311632
Tên tiếng Anh: English name:
Hoa Viet Thong Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Hoa Viet Thong Co., LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 7 tỉnh Bắc Ninh
Người đại diện: Representative:
Kang, Shaocong
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hoa Việt Thông
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su (Manufacture of rubber tyres and tubes; retreading and rebuilding of rubber tyres) 2211
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su (Manufacture of other rubber products) 2219
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu (Production of precious metals and nonferrous metals) 2420
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) (Manufacture of steam generators, except central heating hot water boilers) 2513
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính (Manufacture of computers and peripheral equipment) 2620
Sản xuất thiết bị truyền thông (Manufacture of communication equipment) 2630
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics) 2640
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển (Manufacture of measuring, testing, navigating and control equipment) 2651
Sản xuất đồng hồ (Manufacture of watches and clocks) 2652
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp (Manufacture of irradiation, electromedical and electrotherapeutic equipment) 2660
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học (Manufacture of optical instruments and equipment) 2670
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học (Manufacture of magnetic and optical media) 2680
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất pin và ắc quy (Manufacture of batteries and accumulators) 2720
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học (Manufacture of fibre optic cables) 2731
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác (Manufacture of other electronic and electric wires and cables) 2732
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại (Manufacture of wiring devices) 2733
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (Manufacture of electric lighting equipment) 2740
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 2750
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 2790
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) (Manufacture of engines and turbines, except aircraft, vehicle and cycle engines) 2811
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu (Manufacture of fluid power equipment) 2812
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) (Manufacture of office machinery and equipment except computers and peripheral equipment) 2817
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén (Manufacture of power-driven hand tolls) 2818
Sản xuất máy thông dụng khác (Manufacture of other general-purpose machinery) 2819
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (Manufacture of agricultural and forestry machinery) 2821
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe (Manufacture of parts and accessories for motor) 2930
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of second-hand goods in specialized) 4774
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Hoa Việt Thông
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Công Nghệ Hoá Long
Địa chỉ: SH4-92 Khu đô thị Centa city Vsip, khu công nghiệp đô thị và dịch vụ Vsip Bắc Ninh, Phường Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: SH4-92, Centa City Vsip Urban Area, Do Thi And Dich Vu Vsip Bac Ninh Industrial Zone, Tu Son Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Hoa Việt Thông
Địa chỉ: Phòng 501, Tầng 5, Lô 6 Cát Tường Eco, đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Zoom 501, 5th Floor, Lot 6 Cat Tuong Eco, Le Thai To Street, Vo Cuong Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Công Nghệ Thái Dương
Địa chỉ: Số 576 phố Ngọc Lâm, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 576, Ngoc Lam Street, Bo De Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Công Nghệ Viễn Thông Minh An
Địa chỉ: Số 33 đường Yên Hoà, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 33, Yen Hoa Street, Yen Nghia Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Công Nghệ An Nguyên Lci
Địa chỉ: TDP Bảo Yên, Phường Nam Cường, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: TDP Bao Yen, Nam Cuong Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Công Nghệ Nam Việt
Địa chỉ: Số nhà 13 - 15, đường An Lập, khu Lâm Sinh 2, Phường Đông Mai, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 13 - 15, An Lap Street, Khu Lam Sinh 2, Dong Mai Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thanh Danh PF - Chi Nhánh HP1
Địa chỉ: Số 1A/16/18 Đường Phú Hải, Phú Hải 3, Phường Hưng Đạo, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 1a/16/18, Phu Hai Street, Phu Hai 3, Hung Dao Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Công Nghệ Magellen
Địa chỉ: Lầu 8, Phòng 801, Toà nhà UOA Tower, Số 6 Tân Trào, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Lau 8, Zoom 801, Uoa Tower Building, No 6 Tan Trao, Tan My Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH TM Và Dịch Vụ Trần Anh
Địa chỉ: Số nhà 180 Đường Trần Phú, Phường Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: No 180, Tran Phu Street, Viet Tri Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Trantech
Địa chỉ: Thôn An Phong, Xã Nam Thanh Miện, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: An Phong Hamlet, Nam Thanh Mien Commune, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hoa Việt Thông
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hoa Việt Thông được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Hoa Việt Thông
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hoa Việt Thông được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Hoa Việt Thông tại địa chỉ Phòng 501, Tầng 5, Lô 6 Cát Tường Eco, đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Bắc Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2301408893
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu