Công Ty Cổ Phần Cường Vinh Holdings
Ngày thành lập (Founding date): 2 - 6 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Khu 2, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam Bản đồ
Address: Khu 2, Vo Cuong Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay)
Mã số thuế: Enterprise code:
2301407032
Điện thoại/ Fax: 0967081997
Tên tiếng Anh: English name:
Cuong Vinh Holdings Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Cuong Vinh Holdings.,Jsc
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế tỉnh Bắc Ninh
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Thế Vinh
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Cường Vinh Holdings
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 0990
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu (Production of precious metals and nonferrous metals) 2420
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 2432
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất pin và ắc quy (Manufacture of batteries and accumulators) 2720
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học (Manufacture of fibre optic cables) 2731
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác (Manufacture of other electronic and electric wires and cables) 2732
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (Manufacture of electric lighting equipment) 2740
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 2750
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 2790
Đóng tàu và cấu kiện nổi (Building of ships and floating structures) 3011
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí (Building of pleasure and sporting boats) 3012
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 35102
Sản xuất điện (Power production) 3511
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải đường ống (Transport via pipeline) 4940
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Cường Vinh Holdings
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Xây Dựng Trí Văn Group
Địa chỉ: Số 56-58 đường Lê Bình, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 56-58, Le Binh Street, Tan An Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Xây Dựng Nội Ngoại Thất Vỹ Đại Phát Ii
Địa chỉ: Số 788 Hùng Vương, Phường Buôn Hồ, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: No 788 Hung Vuong, Buon Ho Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Cường Vinh Holdings
Địa chỉ: Khu 2, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Khu 2, Vo Cuong Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH HB High Tech
Địa chỉ: Số nhà 28, ngõ 109 đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 28, Lane 109, Cau Giay Street, Phuong, Cau Giay District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Đầu Tư Thương Mại Huyền Trang
Địa chỉ: Thôn Tân Tòng (Tại nhà bà Trần Thị Thay), Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: TAN TONG Hamlet (Tai NHA BA TRAN THI Thay), Nga An Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng An Phúc Gia
Địa chỉ: Thôn Phúc Lộc 2, Xã Phú Trạch, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: Phuc Loc 2 Hamlet, Phu Trach Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty TNHH Nội Thất Vũ Bằng
Địa chỉ: 13 Đường số 5, KDC Hai Thành, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 13, Street No 5, KDC Hai Thanh, Tan Tao Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng CMC Việt Nam
Địa chỉ: 72 Tôn Thất Tùng, Phường Vĩnh Phúc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: 72 Ton That Tung, Vinh Phuc Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH TMDV Và Đầu Tư Phát Triển Xây Dựng Hoàng Hải
Địa chỉ: Thôn Xuân Lai, Xã Đại Hoàng, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Xuan Lai Hamlet, Dai Hoang Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Đức Thành 86
Địa chỉ: Số nhà 16, tổ 6, Phường Thống Nhất, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: No 16, Civil Group 6, Phuong, Thong Nhat District, Dong Nai Province
Thông tin về Công Ty CP Cường Vinh Holdings
Thông tin về Công Ty CP Cường Vinh Holdings được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Cường Vinh Holdings
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Cường Vinh Holdings được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Cường Vinh Holdings tại địa chỉ Khu 2, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Bắc Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2301407032
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu