Công Ty Cổ Phần Phát Triển Hạ Tầng KCN Thái Đào - Tân An
Ngày thành lập (Founding date): 22 - 4 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 52, Đường Đào Toàn Mân, Phường Tiền Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam Bản đồ
Address: No 52, Dao Toan Man Street, Tien Phong Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property)
Mã số thuế: Enterprise code:
2401070833
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Thai Dao - Tan An Industrial Park Infrastructure Development Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Thai Dao - Tan An Industrial Park ., JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế tỉnh Bắc Ninh
Người đại diện: Representative:
Dương Văn Nam
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Phát Triển Hạ Tầng Kcn Thái Đào - Tân An
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 2432
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) (Manufacture of steam generators, except central heating hot water boilers) 2513
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính (Manufacture of computers and peripheral equipment) 2620
Sản xuất thiết bị truyền thông (Manufacture of communication equipment) 2630
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics) 2640
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển (Manufacture of measuring, testing, navigating and control equipment) 2651
Sản xuất đồng hồ (Manufacture of watches and clocks) 2652
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp (Manufacture of irradiation, electromedical and electrotherapeutic equipment) 2660
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học (Manufacture of optical instruments and equipment) 2670
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học (Manufacture of magnetic and optical media) 2680
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất pin và ắc quy (Manufacture of batteries and accumulators) 2720
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học (Manufacture of fibre optic cables) 2731
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác (Manufacture of other electronic and electric wires and cables) 2732
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại (Manufacture of wiring devices) 2733
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (Manufacture of electric lighting equipment) 2740
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 2750
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 2790
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 35102
Sản xuất điện (Power production) 3511
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động của trụ sở văn phòng (Activities of head office) 7010
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng (Administrative practice and office assistance) 821
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Phát Triển Hạ Tầng KCN Thái Đào - Tân An
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Hai Thành Viên Tấn Phát Ba
Địa chỉ: Đường làng Chre, Thôn 1 , Xã Kbang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Duong, Chre Village, Hamlet 1, Kbang Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Unityxt
Địa chỉ: Nhà vườn số 21, Dự án Meco Complex, Ngõ 102 đường Trường Chinh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Nha Vuon So 21, Meco Complex Project, Lane 102, Truong Chinh Street, Kim Lien Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Tổng Hợp Sài Gòn - Cửa Hàng Đồng Hồ Và Kinh Doanh Thương Mại Văn Phòng
Địa chỉ: 35 Đồng Khởi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 35 Dong Khoi, Sai Gon Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Gia An Homes
Địa chỉ: Nhà số 1 đường Bằng Lăng 7 Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 1, Bang Lang 7 Street, Vinhomes Riverside Urban Area, Phuc Loi Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Circo – Chi Nhánh Thành Phố Hồ Chí Minh
Địa chỉ: 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 34 Le Duan, Sai Gon Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Grand VN Kinh Bắc - Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Grand VN
Địa chỉ: Phố Yên Lã, Phường Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Yen La Street, Tu Son Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Thống Nhất Riverside
Địa chỉ: Số nhà 243, đường Trần Quốc Toản, khu phố 32, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 243, Tran Quoc Toan Street, Quarter 32, Tam Hiep Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Âm Nhạc Và Thể Thao Group MTV
Địa chỉ: 37 Phó Đức Chính, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 37 Pho Duc Chinh, Gia Dinh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Hạ Tầng An Nguyên
Địa chỉ: LK12-25 khu đô thị Crown Villa, số 586 đường CMT8, tổ 8, Phường Gia Sàng, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: LK12-25, Crown Villa Urban Area, No 586, CMT8 Street, Civil Group 8, Gia Sang Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH P&m Residence
Địa chỉ: 25/47 Lê Thị Kỉnh, Ấp 72, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 25/47 Le Thi Kinh, Hamlet 72, Xa, Nha Be District, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty CP Phát Triển Hạ Tầng Kcn Thái Đào - Tân An
Thông tin về Công Ty CP Phát Triển Hạ Tầng Kcn Thái Đào - Tân An được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Phát Triển Hạ Tầng KCN Thái Đào - Tân An
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Phát Triển Hạ Tầng Kcn Thái Đào - Tân An được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Phát Triển Hạ Tầng KCN Thái Đào - Tân An tại địa chỉ Số 52, Đường Đào Toàn Mân, Phường Tiền Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Bắc Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2401070833
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu