Công Ty TNHH Xây Dựng Dịch Vụ Và Thương Mại Minh Việt
Ngày thành lập (Founding date): 26 - 5 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số nhà 48 đường Giang Liễu, Phường Phương Liễu, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam Bản đồ
Address: No 48, Giang Lieu Street, Phuong Lieu Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay)
Mã số thuế: Enterprise code:
2301406046
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Minh Viet Construction Service And Trading Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Tài Chiển
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Dịch Vụ Và Thương Mại Minh Việt
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 1812
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (Manufacture of wooden furniture) 31001
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 7810
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 78200
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Xây Dựng Dịch Vụ Và Thương Mại Minh Việt
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Kiến Trúc Xây Dựng Và Thương Mại Alphahome
Địa chỉ: Số 79, đường Nguyễn Trọng Quyền, khu vực Phụng Thạnh 2, Phường Thuận Hưng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 79, Nguyen Trong Quyen Street, Khu Vuc Phung Thanh 2, Thuan Hung Ward, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Phong Kiến
Địa chỉ: Tổ 7, Ấp 6 Biển, Xã Đông Thái, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 7, 6 Bien Hamlet, Dong Thai Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Xây Dựng Bcons
Địa chỉ: Số 95A, Tổ 13, Ấp Thạnh Trung, Xã Thạnh Hưng, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: No 95a, Civil Group 13, Thanh Trung Hamlet, Thanh Hung Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Dịch Vụ Và Thương Mại Minh Việt
Địa chỉ: Số nhà 48 đường Giang Liễu, Phường Phương Liễu, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 48, Giang Lieu Street, Phuong Lieu Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thiết Kế Xây Dựng Thành Tâm
Địa chỉ: Tổ 2, Ấp Chín Ghì, Xã Hòa Thuận, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 2, Chin Ghi Hamlet, Hoa Thuan Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Dương Tiến Wood
Địa chỉ: Số nhà 39 đường Lý Tự Trọng, tổ dân phố 6 Minh Khai, Phường Hà Giang 2, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Address: No 39, Ly Tu Trong Street, 6 Minh Khai Civil Group, Ha Giang 2 Ward, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Tư Vấn Thiết Kế S Home
Địa chỉ: 45 Thiều Thốn, Phường Hàm Rồng, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: 45 Thieu Thon, Ham Rong Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Dịch Vụ Tam Đồng Phát
Địa chỉ: Thôn Thọ Lộc, Xã Đồng Tiến, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Tho Loc Hamlet, Dong Tien Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Bất Động Sản Khang Hưng
Địa chỉ: Lô 4.b2.55 Khu nam Hòa Xuân, Phường Hòa Xuân, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Lot 4.B2.55 Khu Nam Hoa Xuan, Hoa Xuan Ward, Da Nang City, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Xây Dựng 5S
Địa chỉ: 08 Phước Hoà 1, Phường Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 08 Phuoc Hoa 1, Phuong, Cam Le District, Da Nang City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Dịch Vụ Và Thương Mại Minh Việt
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Dịch Vụ Và Thương Mại Minh Việt được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Xây Dựng Dịch Vụ Và Thương Mại Minh Việt
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Dịch Vụ Và Thương Mại Minh Việt được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Xây Dựng Dịch Vụ Và Thương Mại Minh Việt tại địa chỉ Số nhà 48 đường Giang Liễu, Phường Phương Liễu, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Bắc Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2301406046
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu