Công Ty TNHH MTV Xây Lắp Và Khai Khoáng Trần Nguyễn
Ngày thành lập (Founding date): 6 - 8 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 85 Quốc lộ 55, Xã Tánh Linh, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam Bản đồ
Address: No 85, Highway 55, Tanh Linh Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay)
Mã số thuế: Enterprise code:
3401291697
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Tran Nguyen Extractive And Construction Installation MTV Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Tran Nguyen Extractive And Construction Installation MTV Co., LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 9 tỉnh Lâm Đồng
Người đại diện: Representative:
Trần Văn Đạt
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Xây Lắp Và Khai Khoáng Trần Nguyễn
Trồng lúa (Growing of paddy) 0111
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 0113
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 0114
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào (Growing of tobacco) 0115
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 0116
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 0117
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 0122
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 0123
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 0124
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 0125
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 0126
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 0127
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 0520
Khai thác dầu thô (Extraction of crude petroleum) 0610
Khai thác khí đốt tự nhiên (Extraction of natural gas) 0620
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác quặng uranium và quặng thorium (Mining of uranium and thorium ores) 0721
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác quặng kim loại quí hiếm (Mining of precious metals ores) 0730
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 0891
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 0899
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 0990
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of second-hand goods in specialized) 4774
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH MTV Xây Lắp Và Khai Khoáng Trần Nguyễn
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Tapcons
Địa chỉ: 09 Bàu cầu 7, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 09 Bau Cau 7, Hoa Xuan Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Kiến Trúc Xây Dựng Tuấn Trần
Địa chỉ: số 339 Đường Nguyễn Văn Linh, khu phố Tân An , Phường Đồng Phú, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 339, Nguyen Van Linh Street, Tan An Quarter, Dong Phu Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Xây Dựng Haicons
Địa chỉ: Xóm Tân Phú, TDP Phú Thượng, Phường Thạch Khôi, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: Xom, Tan Phu District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Xây Dựng Linh Đan
Địa chỉ: L05 PN15, tổ dân phố Cầu Mây, Phường Sa Pa, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: L05 PN15, Cau May Civil Group, Sa Pa Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Xây Lắp Và Khai Khoáng Trần Nguyễn
Địa chỉ: Số 85 Quốc lộ 55, Xã Tánh Linh, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: No 85, Highway 55, Tanh Linh Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Tổng Hợp Nasa
Địa chỉ: Nhà ông Nguyễn Đức Huy, thôn An Tập, Xã Thái Thụy, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Nha Ong Nguyen Duc Huy, An Tap Hamlet, Thai Thuy Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH TMDVXD Như Tiến
Địa chỉ: 04C/TL Ấp Tân Lộc, Xã Lai Vung, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: 04C/TL Tan Loc Hamlet, Lai Vung Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Tiền Giang
Địa chỉ: Số 25/13 Lê Thị Hồng Gấm, Phường Đạo Thạnh, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: No 25/13 Le Thi Hong Gam, Dao Thanh Ward, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Đtkd Hiệp Thành Công CT
Địa chỉ: ĐT 925 ẤP Phú Lợi, Xã Phú Hữu, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: DT 925 Ap Phu Loi, Phu Huu Commune, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Phát Triển Nhà Phú Quốc
Địa chỉ: Tổ 12, ấp Bến Tràm Cửa Dương, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 12, Ben Tram Cua Duong Hamlet, Dac Khu Phu Quoc, Tinh An Giang, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Xây Lắp Và Khai Khoáng Trần Nguyễn
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Xây Lắp Và Khai Khoáng Trần Nguyễn được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH MTV Xây Lắp Và Khai Khoáng Trần Nguyễn
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Xây Lắp Và Khai Khoáng Trần Nguyễn được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH MTV Xây Lắp Và Khai Khoáng Trần Nguyễn tại địa chỉ Số 85 Quốc lộ 55, Xã Tánh Linh, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Lâm Đồng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 3401291697
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu