Công Ty TNHH Nông Lâm Nghiệp Nuôi Trồng Thủy Sản Lâm Đồng
Ngày thành lập (Founding date): 25 - 2 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 7/6 Thôn Huy Khiêm 6, Xã Đồng Kho, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam Bản đồ
Address: No 7/6, Huy Khiem 6 Hamlet, Dong Kho Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food)
Mã số thuế: Enterprise code:
3401284361
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Lam Dong Aquaculture Forestry Agriculture Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Lam Dong Aquaculture Forestry Agriculture Co., LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 9 tỉnh Lâm Đồng
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Quốc Diêu
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nông Lâm Nghiệp Nuôi Trồng Thủy Sản Lâm Đồng
Trồng lúa (Growing of paddy) 0111
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 0113
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 0114
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 0116
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 0117
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 0122
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 0123
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 0124
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 0125
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 0126
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 0127
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Khai thác thuỷ sản biển (Marine fishing) 0311
Khai thác thuỷ sản nội địa (Freshwater fishing) 0312
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 0321
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 0892
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 1075
Sản xuất chè (Tea production) 1076
Sản xuất cà phê (Coffee production) 1077
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Cutting, shaping and finishing of store) 2396
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Nông Lâm Nghiệp Nuôi Trồng Thủy Sản Lâm Đồng
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Nguyễn Văn Bền
Địa chỉ: Số 668, khu phố 2, Thị Trấn Vĩnh Thuận, Huyện Vĩnh Thuận, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam
Address: No 668, Quarter 2, Vinh Thuan Town, Huyen Vinh Thuan, Tinh Kien Giang, Viet Nam
Chi Nhánh Công Ty TNHH Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Thanh My
Địa chỉ: Số 26, ấp Đầm Cùng, Xã Cái Nước, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: No 26, Dam Cung Hamlet, Cai Nuoc Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Di Sản Bánh Việt
Địa chỉ: Số 1, Đường N9, KDC Nam Sài Gòn, Xã Cần Giuộc, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: No 1, N9 Street, KDC Nam Sai Gon, Can Giuoc Commune, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Thương Mại Le Cam
Địa chỉ: Tổ dân phố Tiên Du 2, Phường Hòa Thắng, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: Tien Du 2 Civil Group, Hoa Thang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH NS Hoa Hải
Địa chỉ: Số nhà 150 Tổ 3, Ấp Đông Hoà, Xã Kim Sơn, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: No 150 Civil Group 3, Dong Hoa Hamlet, Kim Son Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH NS Hoàng Thương
Địa chỉ: Số nhà 273 Tổ 7, Ấp Thuỷ Tây, Xã Ngũ Hiệp, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: No 273 Civil Group 7, Thuy Tay Hamlet, Ngu Hiep Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Vĩnh Phát 988
Địa chỉ: Thửa đất số 41, Tờ Bản đồ số 3, Ấp Bình Phú Qưới, Xã Tân Thuận Bình, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Thua Dat So 41, To Ban Do So 3, Binh Phu Quoi Hamlet, Tan Thuan Binh Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH TMDV Văn Khanh
Địa chỉ: Số 97-99 Đường Bùi Quang Trinh, Phường Hưng Phú, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 97-99, Bui Quang Trinh Street, Hung Phu Ward, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Quỳnh Khoa
Địa chỉ: 68 Lương Thế Vinh, Phường Buôn Hồ, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: 68 Luong The Vinh, Buon Ho Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Thực Phẩm Hoàng Trang
Địa chỉ: Nhà số 12 ngõ 270 đường Trần Nguyên Hãn, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 12, Lane 270, Tran Nguyen Han Street, Bac Giang Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nông Lâm Nghiệp Nuôi Trồng Thủy Sản Lâm Đồng
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nông Lâm Nghiệp Nuôi Trồng Thủy Sản Lâm Đồng được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Nông Lâm Nghiệp Nuôi Trồng Thủy Sản Lâm Đồng
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nông Lâm Nghiệp Nuôi Trồng Thủy Sản Lâm Đồng được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Nông Lâm Nghiệp Nuôi Trồng Thủy Sản Lâm Đồng tại địa chỉ Số 7/6 Thôn Huy Khiêm 6, Xã Đồng Kho, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Lâm Đồng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 3401284361
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu