Công Ty TNHH Assembly Vina
Ngày thành lập (Founding date): 22 - 9 - 2022
Địa chỉ: Thôn Nội Xuân, Xã Mai Trung , Huyện Hiệp Hoà , Bắc Giang Bản đồ
Address: Noi Xuan Hamlet, Mai Trung Commune, Hiep Hoa District, Bac Giang ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Assembly Vina có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất linh kiện điện tử (Manufacture of electronic components)
Mã số thuế: Enterprise code:
2400946606
Điện thoại/ Fax: 0974174122
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Vina Assembly Co., LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Người đại diện: Representative:
Ngô Văn Linh
Địa chỉ N.Đ.diện:
Tổ 9, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Representative address:
Civil Group 9, Dai Kim Ward, Hoang Mai District, Ha Noi City
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Assembly Vina
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 01610
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 02220
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 02400
In ấn (Service activities related to printing) 18110
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 23920
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Sản xuất linh kiện điện tử (Manufacture of electronic components) 26100
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác (Manufacture of other electronic and electric wires and cables) 27320
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 33110
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 33120
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 33130
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 33140
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 33190
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 42101
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 42102
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 42210
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 42220
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 42290
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 42910
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 42920
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 42930
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Chuyển phát (Courier activities) 53200
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 56210
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 56290
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 68100
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 68200
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 73100
Cho thuê máy móc, thiết bị (không kèm người điều khiển); cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình; cho thuê tài sản vô hình phi tài chính (Leasing machines, equipment (without operator); lease of household or personal tools; lease of intangible non-
financial assets
) 77
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 78100
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 79110
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 79120
Hoạt động bảo vệ cá nhân (Private security activities) 80100
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 81210
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 81300
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 82920
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) (Sauna and steam baths, massage and similar health care services (except sport activities)) 96100
Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình (Activities of households as employers) 97000
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Assembly Vina
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Công Nghệ Huajiang Việt Nam
Địa chỉ: Thôn Núi Đông, Xã Đại Đồng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Nui Dong Hamlet, Dai Dong Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Việt Nam Arkwood Technology
Địa chỉ: Lô số CN2-8A, Khu công nghiệp Minh Quang, Phường Thượng Hồng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Lot No CN2-8a, Minh Quang Industrial Zone, Thuong Hong Ward, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Khoa Học Kỹ Thuật Genfu Việt Nam
Địa chỉ: Một phần Lô CN-01.1 (ký hiệu là lô CN-01.1a), khu công nghiệp Gia Lộc, Xã Toàn Thắng, Huyện Gia Lộc, Hải Dương
Address: Mot Phan, Lot CN, 01 .1 (Ky Hieu La, Lot CN, 01 .1a), Gia Loc Industrial Zone, Toan Thang Commune, Huyen Gia Loc, Hai Duong
Công Ty TNHH SX TM DV Điện Tử Hoàng Anh
Địa chỉ: Số 278/1 Đường Nguyễn Thị Tú, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
Address: No 278/1, Nguyen Thi Tu Street, Binh Hung Hoa B Ward, Binh Tan District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Công Nghệ Và Sản Xuất Tna Vina
Địa chỉ: Thôn Sơn Quả 3, Xã Lương Phong, Huyện Hiệp Hoà, Bắc Giang
Address: Son Qua 3 Hamlet, Luong Phong Commune, Hiep Hoa District, Bac Giang Province
Công Ty TNHH SX Và Thương Mại Chất Bán Dẫn Fullerenes Việt Nam
Địa chỉ: Thôn Kim Đào, Thị Trấn Thứa, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh
Address: Kim Dao Hamlet, Thua Town, Luong Tai District, Bac Ninh Province
Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại - Dịch Vụ BMF
Địa chỉ: 47/24/8 Bùi Đình Túy, Phường 14, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 47/24/8 Bui Dinh Tuy, Ward 14, Binh Thanh District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Công Nghệ Điện Tử Viko
Địa chỉ: D36 C/x Nguyễn Đình Chiểu, Đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường 04, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh
Address: D36 C/X Nguyen Dinh Chieu, Nguyen Dinh Chieu Street, Ward 04, Phu Nhuan District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Injection Precision Technology (Việt Nam)
Địa chỉ: Nhà xưởng A1, Lô CN4G, Khu Công nghiệp và Dịch vụ Hàng Hải (Deep C 2B), Khu Kinh tế Đình Vũ - Cát Hải, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Nha Xuong A1, Lot CN4G, And Dich Vu Hang Hai Industrial Zone (Deep C 2B), Khu Kinh Te Dinh Vu, Cat Hai District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu An Phúc Khang
Địa chỉ: Số 1 đường Bình Minh, thôn Cổ Thượng, Xã Phương Đình, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 1, Binh Minh Street, Co Thuong Hamlet, Phuong Dinh Commune, Dan Phuong District, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Assembly Vina
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Assembly Vina được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Assembly Vina
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Assembly Vina được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Assembly Vina tại địa chỉ Thôn Nội Xuân, Xã Mai Trung , Huyện Hiệp Hoà , Bắc Giang hoặc với cơ quan thuế Bắc Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2400946606
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu