Công Ty Cổ Phần Ngọc Hoa 119at
Ngày thành lập (Founding date): 17 - 6 - 2015
Địa chỉ: 828/10/56 Bình Giã - Phường 11 - Thành Phố Vũng Tàu - Bà Rịa - Vũng Tàu Bản đồ
Address: 828/10/56 Binh Gia, Ward 11, Vung Tau City, Ba Ria Vung Tau ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Ngọc Hoa 119at có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation)
Mã số thuế: Enterprise code:
3502283533
Điện thoại/ Fax: 02546530569
Tên tiếng Anh: English name:
Ngoc Hoa 119at Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Cục Thuế Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Huy Tiến
Địa chỉ N.Đ.diện:
thôn Ngọc Trục-Xã Đại Mỗ-Huyện Từ Liêm-Hà Nội
Representative address:
Ngoc Truc Hamlet, Dai Mo Commune, Tu Liem District, Ha Noi City
Các loại thuế: Taxes:
Giá trị gia tăng
Thu nhập doanh nghiệp
Thu nhập cá nhân
Môn bài
Xuất nhập khẩu
Cách tính thuế: Taxes solution:
Trực tiếp doanh thu
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Ngọc Hoa 119at
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 45200
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 01440
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 01450
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 01420
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 01410
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (Manufacture of dairy products) 10500
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 79110
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp (Combined office administrative service activities) 82110
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Other reservation service activities) 79200
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 79120
Hoàn thiện sản phẩm dệt (Finishing of textiles) 13130
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 70200
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 14100
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo (Manufacture of cocoa, chocolate and sugar) 10730
Sản xuất các loại bánh từ bột (Manufacture of bakery products) 10710
Sản xuất đường (Manufacture of sugar) 10720
Sản xuất sợi (Preparation and spinning of textile fibres) 13110
Sản xuất vải dệt thoi (Weaving of textiles) 13120
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 01260
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 01250
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 01170
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 01230
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 01240
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 01130
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 01160
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 01140
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào (Growing of tobacco) 01150
Trồng lúa (Growing of paddy) 01110
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 01120
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 81210
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (Construction of railways and road projects) 4210
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng nhà các loại (Construction of buildings) 41000
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Ngọc Hoa 119at
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Nhơn Khánh
Địa chỉ: 100/20 Nguyễn Văn Lượng, Phường 17, Quận Gò Vấp, Hồ Chí Minh
Address: 100/20 Nguyen Van Luong, Ward 17, Go Vap District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Minh Tuấn QT
Địa chỉ: Tầng 2, V11- B09, Khu đô thị mới An Hưng, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Hà Nội
Address: 2nd Floor, V11- B09, Moi An Hung Urban Area, La Khe Ward, Ha Dong District, Ha Noi City
Công Ty TNHH SX TM Nam Tiến Phát
Địa chỉ: 340/57/12 Đường Tân Chánh Hiệp 10, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Hồ Chí Minh
Address: 340/57/12, Tan Chanh Hiep 10 Street, Hiep Thanh Ward, District 12, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần 433
Địa chỉ: Khu 7, Thị Trấn Trạm Trôi, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Address: Khu 7, Tram Troi Town, Hoai Duc District, Ha Noi City
Công Ty TNHH CNC World
Địa chỉ: Số 72, Đường ĐT745, Khu phố Khánh Long, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Bình Dương
Address: No 72, DT745 Street, Khanh Long Quarter, Tan Phuoc Khanh Ward, Tan Uyen City, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Thiết Kế Xây Dựng Thành Minh
Địa chỉ: Thôn Quán, Xã Hồng Việt, Huyện Đông Hưng, Thái Bình
Address: Quan Hamlet, Hong Viet Commune, Dong Hung District, Thai Binh Province
Công Ty TNHH Thương Mại Tổng Hợp Tố Uyên
Địa chỉ: Thôn Quả Quyết, Xã Đông Động, Huyện Đông Hưng, Thái Bình
Address: Qua Quyet Hamlet, Dong Dong Commune, Dong Hung District, Thai Binh Province
Công Ty TNHH Vật Liệu Xây Dựng Đình Chung
Địa chỉ: Xóm 10, Xã Hồng Lộc, Huyện Lộc Hà, Hà Tĩnh
Address: Hamlet 10, Hong Loc Commune, Loc Ha District, Ha Tinh Province
Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Dịch Vụ Hoàng Nga
Địa chỉ: Thôn Trại Rào, Xã Văn Phú, Huyện Nho quan, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Trai Rao Hamlet, Van Phu Commune, Huyen Nho Quan, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Cung Cấp Vật Liệu Xây Dựng Ngọc Lợi
Địa chỉ: Số 10 Sông Thao, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 10 Song Thao, Ward 2, Tan Binh District, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty CP Ngọc Hoa 119at
Thông tin về Công Ty CP Ngọc Hoa 119at được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Ngọc Hoa 119at
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Ngọc Hoa 119at được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Ngọc Hoa 119at tại địa chỉ 828/10/56 Bình Giã - Phường 11 - Thành Phố Vũng Tàu - Bà Rịa - Vũng Tàu hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 3502283533
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu