Công Ty TNHH DVTM Ngọc Phát
Ngày thành lập (Founding date): 4 - 8 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Nhà Bà Nguyễn Thị Tuyền, TDP Hữu Lộc, Phường Trúc Lâm, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam Bản đồ
Address: Nha Ba Nguyen Thi Tuyen, TDP Huu Loc, Truc Lam Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and)
Mã số thuế: Enterprise code:
2803182706
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Trần Thị Hà My
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dvtm Ngọc Phát
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 0149
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác thuỷ sản biển (Marine fishing) 0311
Khai thác thuỷ sản nội địa (Freshwater fishing) 0312
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 0321
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 0520
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 1080
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 2391
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (Manufacture of other porcelain and ceramic) 2393
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Cutting, shaping and finishing of store) 2396
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other non-metallic mineral products) 2399
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu (Production of precious metals and nonferrous metals) 2420
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 2432
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Đóng tàu và cấu kiện nổi (Building of ships and floating structures) 3011
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cung ứng và quản lý nguồn lao động (Human resources provision and management of human resources functions) 7830
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Giáo dục nhà trẻ (Preschool education) 8511
Giáo dục mẫu giáo (Kindergarten education) 8512
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH DVTM Ngọc Phát
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH MTV Ba Làng Nguyễn Hòa
Địa chỉ: Nhà bà Nguyễn Thị Hòa, Tổ dân phố Quang Minh, Phường Tĩnh Gia, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Nha Ba Nguyen Thi Hoa, Quang Minh Civil Group, Tinh Gia Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Cát Uy
Địa chỉ: Tổ 7 Ấp Tân Điền, Xã Châu Thành, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: 7 Ap Tan Dien Civil Group, Chau Thanh Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Tân Phát Đạt
Địa chỉ: Số 27, ấp Thành Thưởng, Xã An Trạch, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: No 27, Thanh Thuong Hamlet, An Trach Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Thủy Sản Cao Trác
Địa chỉ: Tổ 2, Ấp An Ninh, Xã Bình An, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 2, An Ninh Hamlet, Binh An Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Hậu Cần Nghề Cá Hải Thịnh
Địa chỉ: Nhà ông Trần Văn Hưng, Thôn 18, Xã Hải Thịnh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Nha Ong Tran Van Hung, Hamlet 18, Hai Thinh Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Hải Sản Thành Sang
Địa chỉ: 39 Đào Duy Anh, Tổ dân phố 5, Phường Phan Thiết, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: 39 Dao Duy Anh, Civil Group 5, Phan Thiet Ward, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Minh Tuyền Vĩnh Long
Địa chỉ: Số 112B, tổ 7B, khóm Mỹ Phú, Phường Tân Ngãi, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 112B, 7B Civil Group, Khom My Phu, Tan Ngai Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Thủy Hải Sản Biển Vàng Quảng Trị
Địa chỉ: Thôn Nội Hải, Xã Đông Trạch, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: Noi Hai Hamlet, Dong Trach Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty TNHH Hải Sản Lượng Hồng
Địa chỉ: Số nhà 10, Khu phố Cẩm Thành, Phường Phong Cốc, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 10, Cam Thanh Quarter, Phong Coc Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Phúc Trang Food
Địa chỉ: Ấp Thạnh Hòa, Xã Long Hưng, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Thanh Hoa Hamlet, Long Hung Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dvtm Ngọc Phát
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dvtm Ngọc Phát được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH DVTM Ngọc Phát
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dvtm Ngọc Phát được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH DVTM Ngọc Phát tại địa chỉ Nhà Bà Nguyễn Thị Tuyền, TDP Hữu Lộc, Phường Trúc Lâm, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Thanh Hóa để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2803182706
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu