Công Ty TNHH Sản Xuất Và Dịch Vụ Mạnh Lâm
Ngày thành lập (Founding date): 18 - 6 - 2022
Địa chỉ: xóm Hoàng Tiến, Xã Trung Lương, Huyện Định Hoá, Tỉnh Thái Nguyên Bản đồ
Address: Hoang Tien Hamlet, Trung Luong Commune, Dinh Hoa District, Thai Nguyen ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Sản Xuất Và Dịch Vụ Mạnh Lâm có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works)
Mã số thuế: Enterprise code:
4601593263
Điện thoại/ Fax: 0843258020
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế khu vực Phú Lương - Định Hoá
Người đại diện: Representative:
Lâm Văn Mạnh
Địa chỉ N.Đ.diện:
xóm Làng Luông, Xã Phúc Thuận, Thị xã Phổ Yên, Thái Nguyên
Representative address:
Xom, Luong Village, Phuc Thuan Commune, Pho Yen Town, Thai Nguyen Province
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Và Dịch Vụ Mạnh Lâm
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 4520
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 7820
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 8292
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (Manufacture of metal-forming machinery and machine tools) 2822
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng (Manufacture of machinery for mining, quarrying and construction) 2824
Sản xuất máy luyện kim (Manufacture of machinery for metallurgy) 2823
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (Manufacture of agricultural and forestry machinery) 2821
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Sản Xuất Và Dịch Vụ Mạnh Lâm
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Xây Dựng Đức Tín 83
Địa chỉ: Xóm Yên Mu, Xã Lạc Lương, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Yen Mu Hamlet, Lac Luong Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Cầu Đường Miền Trung
Địa chỉ: Thôn Long Sơn, Xã Yên Xuân, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Long Son Hamlet, Yen Xuan Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Yuesheng Construction Engineering
Địa chỉ: 455-455A-457 Hoàng Sa, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 455- 455a-457, Hoang Sa District, Da Nang City
Công Ty TNHH MTV T&D Đắk Lắk
Địa chỉ: Số 08 thôn Xuân Phú, Xã Phú Xuân, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: No 08, Xuan Phu Hamlet, Phu Xuan Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Dịch Vụ Đồng Tâm Phú Quốc
Địa chỉ: Tổ 5 Khu phố Suối Mây, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 5, Suoi May Quarter, Dac Khu Phu Quoc, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Vận Tải Thái Hưng 89
Địa chỉ: Số 38, phố Trần Quốc Toản, Phường Chu Văn An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 38, Tran Quoc Toan Street, Chu Van An Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Xây Dựng Anh Phát Apc
Địa chỉ: Số 526, đường ĐH 609, tổ 14. khu phố Phú Thứ, Phường Phú An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 526, DH 609 Street, Civil Group 14, Phu Thu Quarter, Phu An Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH DVTM Và XD Tùng Lâm
Địa chỉ: xóm Nam Sơn, Xã Tân Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Nam Son Hamlet, Tan Chau Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV TMDV Đại Phú
Địa chỉ: Tổ dân phố 12, Phường Bắc Gia Nghĩa, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Civil Group 12, Bac Gia Nghia Ward, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Ngọc Anh Group
Địa chỉ: Xóm 20, thôn An Tào, Xã Tiên Hoa, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Hamlet 20, An Tao Hamlet, Tien Hoa Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Và Dịch Vụ Mạnh Lâm
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Và Dịch Vụ Mạnh Lâm được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Sản Xuất Và Dịch Vụ Mạnh Lâm
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Và Dịch Vụ Mạnh Lâm được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Sản Xuất Và Dịch Vụ Mạnh Lâm tại địa chỉ xóm Hoàng Tiến, Xã Trung Lương, Huyện Định Hoá, Tỉnh Thái Nguyên hoặc với cơ quan thuế Thái Nguyên để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 4601593263
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu