Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Đầu Tư Sơn Hải 26
Ngày thành lập (Founding date): 9 - 9 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số nhà QDT18, Khu đô thị Kim Sơn, Tổ 2, Phường Chiềng Cơi, Tỉnh Sơn La, Việt Nam Bản đồ
Address: No QDT18, Kim Son Urban Area, Civil Group 2, Chieng Coi Ward, Tinh Son La, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road)
Mã số thuế: Enterprise code:
5500689059
Điện thoại/ Fax: 0964660213
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 1 Tỉnh Sơn La
Người đại diện: Representative:
Chu Bá Dương
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Tập Đoàn Đầu Tư Sơn Hải 26
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác quặng uranium và quặng thorium (Mining of uranium and thorium ores) 0721
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác quặng kim loại quí hiếm (Mining of precious metals ores) 0730
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 4634
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of books, newspapers, journal and stationary in specialized stores) 4761
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Vận tải hàng hóa đường sắt (Freight rail transport) 4912
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Đầu Tư Sơn Hải 26
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH MTV TM DV Bảo Long BL
Địa chỉ: Thửa đất số 1527, tờ bản đồ số 6, ấp 4, Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 1527, To Ban Do So 6, Hamlet 4, Duc Hoa Commune, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Đầu Tư Sơn Hải 26
Địa chỉ: Số nhà QDT18, Khu đô thị Kim Sơn, Tổ 2, Phường Chiềng Cơi, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: No QDT18, Kim Son Urban Area, Civil Group 2, Chieng Coi Ward, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty TNHH Tổng Hợp Vận Tải Quang Khoa
Địa chỉ: Phong Thủy, Xã Lệ Thủy, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: Phong Thuy, Le Thuy Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty TNHH Vận Tải Nguyên Thịnh 668
Địa chỉ: Thôn Tú Loan, Xã Quảng Trạch, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: Tu Loan Hamlet, Quang Trach Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty TNHH Vận Tải Sơn Nguyễn
Địa chỉ: D5/2T Đường 234, Xã Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: D5/2T, Street 234, Vinh Loc Commune, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Phúc Bảo Nam
Địa chỉ: Số nhà 80 thôn Phú An, Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 80, Phu An Hamlet, Xa, Phu Xuyen District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Tm-Dv Vận Tải Diễm My
Địa chỉ: Số nhà 82, Tổ 4, Khối 20, Phường Kỳ Lừa, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: No 82, Civil Group 4, Khoi 20, Ky Lua Ward, Tinh Lang Son, Viet Nam
Công Ty TNHH Du Lịch Và Vận Tải Thiên Minh Trí
Địa chỉ: 16/7 Nguyễn Siêu, Phường Lang Biang - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: 16/7 Nguyen Sieu, Lang Biang - Da Lat Ward, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Vận Tải Mộc Thịnh
Địa chỉ: Số 36/12A Trung An, Phường Mỹ Thới, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: No 36/12a Trung An, My Thoi Ward, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Vận Tải Tiến Đạt BN
Địa chỉ: Thôn Yên Thịnh, Xã Kép, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Yen Thinh Hamlet, Kep Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Tập Đoàn Đầu Tư Sơn Hải 26
Thông tin về Công Ty CP Tập Đoàn Đầu Tư Sơn Hải 26 được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Đầu Tư Sơn Hải 26
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Tập Đoàn Đầu Tư Sơn Hải 26 được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Đầu Tư Sơn Hải 26 tại địa chỉ Số nhà QDT18, Khu đô thị Kim Sơn, Tổ 2, Phường Chiềng Cơi, Tỉnh Sơn La, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Sơn La để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5500689059
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu