Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Ahc Đông Hưng
Ngày thành lập (Founding date): 4 - 6 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Thôn Đông Hưng, Xã Phú Trạch, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam Bản đồ
Address: Dong Hung Hamlet, Phu Trach Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay)
Mã số thuế: Enterprise code:
3101157299
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Ahc Dong Hung Investment Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Ahc Dong Hung.,Jsc
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Văn Huy
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Đầu Tư Ahc Đông Hưng
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 0230
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 0520
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 0990
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 2391
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (Manufacture of other porcelain and ceramic) 2393
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Cutting, shaping and finishing of store) 2396
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other non-metallic mineral products) 2399
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) (Manufacture of steam generators, except central heating hot water boilers) 2513
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá (Steam and air conditioning supply; production of) 3530
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Ahc Đông Hưng
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Phát Triển KD Hoàng Hà VN
Địa chỉ: Xóm Suối Đạo, Xã Hợp Thành, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Suoi Dao Hamlet, Hop Thanh Commune, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Tổng Hợp Trường Phát PT
Địa chỉ: Khu 4, Xã Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Khu 4, Lam Thao Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Phú Thọ Xanh
Địa chỉ: Số 22 ngõ 1 đường Trần Quốc Toản, Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: No 22, Lane 1, Tran Quoc Toan Street, Hoa Binh Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Khai Thác Khoáng Sản Phan Bùi Lê
Địa chỉ: Số 24 Đường Phạm Huy, Phường Vinh Hưng, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: No 24, Pham Huy Street, Vinh Hung Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH TMDV & KT Dương Lê
Địa chỉ: Số nhà 01, ngõ 269, đường Mai Thúc Loan, tổ dân phố 25, Phường Thành Sen, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: No 01, Lane 269, Mai Thuc Loan Street, Civil Group 25, Thanh Sen Ward, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Tổng Hợp Khang Bình Khôi
Địa chỉ: Thôn Tú Loan, Xã Quảng Trạch, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: Tu Loan Hamlet, Quang Trach Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Khoáng Sản Hoàng Minh
Địa chỉ: Số 305 nhà 401 Ngọc Lâm, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 305 Nha 401 Ngoc Lam, Bo De Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Khai Thác Tân Tiến Hưng
Địa chỉ: 243/58 đường Mã Lò, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 243/58, Ma Lo Street, Binh Tri Dong Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Thương Mại Yên Thế
Địa chỉ: Số 33 Ngách 29/17 Ngõ 213 Giáp Nhất, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 33, Alley 29/17, 213 Giap Nhat Lane, Phuong, Thanh Xuan District, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Và Khoáng Sản Phú An Sơn
Địa chỉ: H29 KQH Phạm Hồng Thái, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: H29 KQH Pham Hong Thai, Xuan Huong - Da Lat Ward, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Ahc Đông Hưng
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Ahc Đông Hưng được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Ahc Đông Hưng
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Đầu Tư Ahc Đông Hưng được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Ahc Đông Hưng tại địa chỉ Thôn Đông Hưng, Xã Phú Trạch, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Quảng Trị để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 3101157299
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu