Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Tổng Hợp Bảo Sơn
Ngày thành lập (Founding date): 14 - 9 - 2020
Địa chỉ: Số nhà 133/8 đường Nguyễn Trãi, Phường 1 , Thành phố Đông Hà , Quảng Trị Bản đồ
Address: No 133/8, Nguyen Trai Street, Ward 1, Dong Ha City, Quang Tri ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Tổng Hợp Bảo Sơn có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods)
Mã số thuế: Enterprise code:
3200711905
Điện thoại/ Fax: 0933356815
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Bao Son Icg Co., LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Cục Thuế Tỉnh Quảng Trị
Người đại diện: Representative:
Đỗ Văn Quyết
Địa chỉ N.Đ.diện:
Thôn Tri Thiện 2, Xã Nga Thiện, Huyện Nga Sơn, Thanh Hoá
Representative address:
Tri Thien 2 Hamlet, Nga Thien Commune, Nga Son District, Thanh Hoa Province
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Thương Mại Tổng Hợp Bảo Sơn
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of other construction installation equipments) 46639
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 45200
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 78200
Cung ứng và quản lý nguồn lao động (Human resources provision and management of human resources functions) 7830
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 79120
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 52219
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 74100
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
In ấn (Service activities related to printing) 18110
Khai thác dầu thô (Extraction of crude petroleum) 06100
Khai thác khí đốt tự nhiên (Extraction of natural gas) 06200
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
Lập trình máy vi tính (Computer programming) 62010
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 14100
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 73100
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 33120
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 33140
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 33150
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 82300
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường sắt (Freight rail transport) 49120
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 42220
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 42930
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 42290
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 42210
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 42102
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 42920
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 42910
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 42230
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Tổng Hợp Bảo Sơn
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thiết Bị Nâng Hạ Trường Oanh
Địa chỉ: Tầng 9, tòa nhà Licogi 13 Tower, Số 164 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 9th Floor, Licogi 13 Tower Building, No 164, Khuat Duy Tien Street, Phuong, Thanh Xuan District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Ninh Ngân
Địa chỉ: 9/20/389 Đường Đằng Hải, Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: 9/20/389, Dang Hai Street, Phuong, Hai An District, Hai Phong City
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Phedra
Địa chỉ: 980/26 Võ Văn Kiệt, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 980/26 Vo Van Kiet, An Dong Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Hùng Tiger
Địa chỉ: Xóm 6, Phúc Đức, Xã Quốc Oai, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Hamlet 6, Phuc Duc, Xa, Quoc Oai District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Space Event Quảng Ninh
Địa chỉ: Thôn 4, Đặc khu Vân Đồn, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: Hamlet 4, Dac Khu Van Don, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Xuân Tràng
Địa chỉ: Nhà ông Đinh Xuân Tràng, Thôn Sào Lâm, Xã Thanh Sơn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Nha Ong Dinh Xuan Trang, Sao Lam Hamlet, Thanh Son Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Xe Nâng Hoàng Thanh
Địa chỉ: 22/4A, đường Lê Thị Út, tổ 11, hẻm 25, khu phố Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 22/4a, Le Thi Ut Street, Civil Group 11, Hem 25, Chieu Lieu Quarter, Phuong, Di An District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH MTV Xăng Dầu Bé Tư
Địa chỉ: Thửa đất số 367, tờ bản đồ số 11, tổ 12, ấp Hòa Quý, Xã An Bình, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: Thua Dat So 367, To Ban Do So 11, Civil Group 12, Hoa Quy Hamlet, An Binh Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Quang Vũ 22
Địa chỉ: Thôn Khuân Ráng, Xã Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Address: Khuan Rang Hamlet, Son Duong Commune, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam
Công Ty TNHH VTN Network Solutions
Địa chỉ: Thôn Phi Bình, Xã Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Phi Binh Hamlet, Vinh Loc Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Thương Mại Tổng Hợp Bảo Sơn
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Thương Mại Tổng Hợp Bảo Sơn được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Tổng Hợp Bảo Sơn
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Thương Mại Tổng Hợp Bảo Sơn được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Tổng Hợp Bảo Sơn tại địa chỉ Số nhà 133/8 đường Nguyễn Trãi, Phường 1 , Thành phố Đông Hà , Quảng Trị hoặc với cơ quan thuế Quảng Trị để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 3200711905
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu