Công Ty TNHH Anh Đức . Duconex
Ngày thành lập (Founding date): 18 - 6 - 2025
Địa chỉ: Số 116, Ngõ 200 đường Bãi Dài, Tổ 3, khu 10, Phường Thanh Sơn, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam Bản đồ
Address: No 116, Lane 200, Bai Dai Street, Civil Group 3, Khu 10, Thanh Son Ward, Uong Bi City, Tinh Quang Ninh, Viet NamĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Anh Đức . Duconex có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals)
Mã số thuế: Enterprise code:
5702188111
Điện thoại/ Fax: 0962892365
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Tp. Uông Bí - Đội Thuế liên huyện Uông Bí - Quảng Yên
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Minh Đức
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Anh Đức . Duconex
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 4634
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of tobacco products in specialized stores) 4724
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of textiles, knitting yarn, sewing thread and other fabrics in specialized stores) 4751
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of textiles, clothing,) 4782
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ (Retailing other household appliances or mobile at the market) 4784
Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ (Retailing cultural goods, mobile entertainment or at the market) 4785
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of other goods) 4789
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (other retail sale not in stores, stall and markets) 4799
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Renting and leasing of other personal and households goods) 7729
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình (Repair of household appliances and home) 9522
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Anh Đức . Duconex
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Cơ Khí Doanh Toàn Phát
Địa chỉ: B3/39A Đường Liên Ấp 2 - 6, Ấp 18, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: B3/39a, Lien Ap 2 - 6 Street, Hamlet 18, Vinh Loc Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Xây Dựng Cơ Khí Chđ
Địa chỉ: 1/DC65/24, Đường DA7 khu dân cư việt sing, Tổ 11, KP Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 1/ DC65/24, Da7 Street, Viet Sing Residential Area, Civil Group 11, KP Hoa Lan 2, Thuan Giao Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Cơ Khí Gia Nguyên
Địa chỉ: Số nhà 58, thôn Rùa Hạ 2, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 58, Rua Ha 2 Hamlet, Tam Hung Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Vietnext Toàn Cầu
Địa chỉ: Số nhà 5, ngõ 2 đường Phượng Bãi, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 5, Lane 2, Phuong Bai Street, Phuong, Chuong My District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Cơ Khí Sáng Quyên
Địa chỉ: Số 28 ngõ Gạch, Thôn Phúc Trại, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 28, Gach Lane, Phuc Trai Hamlet, Thuong Phuc Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Chi Nhánh Tp.Hcm Công Ty TNHH Cơ Khí An Khang
Địa chỉ: E11/ 234 A, Đường T11 ấp 9, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: E11/ 234 A, T11 Ap 9 Street, Tan Nhut Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Cơ Khí WGL
Địa chỉ: 189 Kênh Tân Hóa, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 189 Kenh Tan Hoa, Phuong, Tan Phu District, Ho Chi Minh City
Chi Nhánh Công Ty TNHH Cơ Khí Khuôn Mẫu Minh Phát
Địa chỉ: 887/8/13 Đường Nguyễn Thị Minh Khai, khu phố Tân Phú 1, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 887/8/13, Nguyen Thi Minh Khai Street, Khu Pho, Tan Phu District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH TM Và SX Quang Nhất
Địa chỉ: KĐT làng nghề Đồng Kỵ, Phường Đồng Nguyên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: KDT, Nghe Dong Ky Village, Dong Nguyen Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Cơ Khí Phát Đạt Mai
Địa chỉ: 561/39, Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Khu Phố Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 561/39, Nguyen Thi Minh Khai Street, Chieu Lieu Quarter, Phuong, Di An District, Binh Duong Province
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Anh Đức . Duconex
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Anh Đức . Duconex được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Anh Đức . Duconex
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Anh Đức . Duconex được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Anh Đức . Duconex tại địa chỉ Số 116, Ngõ 200 đường Bãi Dài, Tổ 3, khu 10, Phường Thanh Sơn, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Quảng Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5702188111
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu