Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hai Cậu Cháu
Ngày thành lập (Founding date): 16 - 6 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số nhà 38, Khu Yên Lãng 3, Phường Mạo Khê, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam Bản đồ
Address: No 38, Khu Yen Lang 3, Mao Khe Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade)
Mã số thuế: Enterprise code:
5702228967
Điện thoại/ Fax: 0366673478
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 5 tỉnh Quảng Ninh
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Hoài Thu
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Hai Cậu Cháu
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 0117
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 013
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 0164
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 0230
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 0520
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 0891
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 0892
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 0899
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 0990
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất than cốc (Manufacture of coke oven products) 1910
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế (Manufacture of refined petroleum products) 1920
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính (Leasing of non financial intangible assets) 7740
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (Combined facilities support activities) 8110
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 8292
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hai Cậu Cháu
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH TM Và DV Thành Phú Gia Group
Địa chỉ: 9A, Hàm Nghi, Phường Thành Nhất, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: 9a, Ham Nghi, Thanh Nhat Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Procureon Global Trade Services
Địa chỉ: 110/20/14 Đường số 30, Phường An Nhơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 110/20/14, Street No 30, An Nhon Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Unitemart Việt Nam
Địa chỉ: Căn CB02-06, Khu đô thị Catalan, Khối 8, Phường Đông Kinh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: Can CB02-06, Catalan Urban Area, Khoi 8, Dong Kinh Ward, Tinh Lang Son, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Thái An Organization
Địa chỉ: Thửa đất số 2, tờ bản đồ số 145 và thửa đất số 144 tờ bản đồ số 152 Khu công nghiệp Gia Lễ, Phường Trà Lý, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Thua Dat So 2, To Ban Do So 145 And Thua Dat So 144 To Ban Do So 152, Gia Le Industrial Zone, Tra Ly Ward, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Tổng Hợp Ngô Sâm
Địa chỉ: Số 24 Lương Tấn Thịnh, Phường Tuy Hòa, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: No 24 Luong Tan Thinh, Tuy Hoa Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH LTP Tek
Địa chỉ: Khu đô thị Dabaco, Thôn Hộ Vệ, Xã Tân Chi, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Dabaco Urban Area, Ho Ve Hamlet, Tan Chi Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Phúc Lâm BG
Địa chỉ: Số nhà 303, TDP Phúc Lâm, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 303, TDP Phuc Lam, Nenh Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại & Xây Dựng Phúc An BN
Địa chỉ: Số 413, TDP Vân Trại, Phường Nam Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 413, TDP Van Trai, Nam Son Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Cung Ứng Công Nghiệp HKT
Địa chỉ: Số 192 đường Võ Nguyên Giáp, Phường Đa Mai, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 192, Vo Nguyen Giap Street, Da Mai Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Nam Trường Sơn
Địa chỉ: Số nhà 72 Đoàn Khuê, Tổ dân phố 13, Phường Quang Trung, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 72 Doan Khue, Civil Group 13, Quang Trung Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Hai Cậu Cháu
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Hai Cậu Cháu được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hai Cậu Cháu
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Hai Cậu Cháu được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hai Cậu Cháu tại địa chỉ Số nhà 38, Khu Yên Lãng 3, Phường Mạo Khê, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Quảng Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5702228967
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu