Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Và Thương Mại Hạ Long - Hatrimex
Ngày thành lập (Founding date): 25 - 11 - 2014
Địa chỉ: Tổ 1, Khu 2B - Phường Cẩm Thành - Thành phố Cẩm Phả - Quảng Ninh Bản đồ
Address: Civil Group 1, Khu 2B, Cam Thanh Ward, Cam Pha City, Quang Ninh ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Và Thương Mại Hạ Long - Hatrimex có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c)
Mã số thuế: Enterprise code:
5701738676
Điện thoại/ Fax: 0945017107
Tên tiếng Anh: English name:
Hatrimex
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế TP Cẩm Phả
Người đại diện: Representative:
Vũ Văn Tuấn
Địa chỉ N.Đ.diện:
Tổ 1, Khu 2B-Phường Cẩm Thành-Thành phố Cẩm Phả-Quảng Ninh
Representative address:
Civil Group 1, Khu 2B, Cam Thanh Ward, Cam Pha City, Quang Ninh Province
Các loại thuế: Taxes:
Giá trị gia tăng
Thu nhập doanh nghiệp
Thu nhập cá nhân
Môn bài
Xuất nhập khẩu
Cách tính thuế: Taxes solution:
Khấu trừ
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Xuất Nhập Khẩu Và Thương Mại Hạ Long - Hatrimex
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 45200
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 79110
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 24320
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 24310
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 09900
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 05100
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 05200
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 25910
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 25110
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý (Manufacture of basic precious and other non- ferrous metals) 24200
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng (Manufacture of machinery for mining, quarrying and construction) 28240
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe (Manufacture of parts and accessories for motor) 29300
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 24100
Sản xuất than cốc (Manufacture of coke oven products) 19100
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển (Manufacture of measuring, testing, navigating and control equipment) 26510
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 33110
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 33120
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 33140
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 33130
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 33190
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 33150
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (Construction of railways and road projects) 4210
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng nhà các loại (Construction of buildings) 41000
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Và Thương Mại Hạ Long - Hatrimex
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Kiểm Tra Và Thử Nghiệm Yinghua (Việt Nam)
Địa chỉ: Phòng 126, Tầng 1, Khu thương mại Tổng hợp Đại Quang Minh, Số 22, Đường Lý Thái Tổ, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Zoom 126, 1st Floor, Khu Thuong Mai Tong Hop Dai Quang Minh, No 22, Ly Thai To Street, Vo Cuong Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thiết Bị Minh Châu
Địa chỉ: Ô 17 Lô 8, Đền Lừ 1, Tổ 47, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: O 17, Lot 8, Den Lu 1, Civil Group 47, Tuong Mai Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Cung Ứng Vật Tư Và Xây Dựng HTH
Địa chỉ: Số 25, Quốc lộ 51, Khu phố Thiên Bình, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 25, Highway 51, Thien Binh Quarter, Tam Phuoc Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Chi Nhánh Hà Nội - Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Zomzem
Địa chỉ: Tầng 1, 2 Toà Hei Tower, Số 1 Nguỵ Như Kon Tum, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 1st Floor, 2 Toa Hei Tower, No 1 Nguy Nhu Kon Tum, Phuong, Thanh Xuan District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Dụng Cụ Y Khoa Thanh Tiên
Địa chỉ: 377 Lý Thái Tổ, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 377 Ly Thai To, Vuon Lai Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Bách Tín
Địa chỉ: 549 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 549 Hoang Van Thu, Tan Son Nhat Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Edusoft
Địa chỉ: VP905, Tầng 9 (sàn VP), Khối C, Tòa nhà Hồ Gươm Plaza, Số 102 Phố Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: VP905, 9th Floor (SAN VP), Khoi C, Ho Guom Plaza Building, No 102, Tran Phu Street, Phuong, Ha Dong District, Ha Noi City
Công Ty TNHH HS Vinatech
Địa chỉ: Số 17 ngõ 94 đường Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 17, Lane 94, Ho Tung Mau Street, Phu Dien Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Y Tế Medical Devices Việt Nam
Địa chỉ: 95 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 95 Nguyen Tuan, Phuong, Thanh Xuan District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng Sỹ Thành
Địa chỉ: Thửa đất số 192a, Tờ bản đồ số 15, Tổ dân phố Yên Lư, Xã Xuân Phú, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Thua Dat So 192a, To Ban Do So 15, Yen Lu Civil Group, Xuan Phu Commune, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Thông tin về Công Ty CP Xuất Nhập Khẩu Và Thương Mại Hạ Long - Hatrimex
Thông tin về Công Ty CP Xuất Nhập Khẩu Và Thương Mại Hạ Long - Hatrimex được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Và Thương Mại Hạ Long - Hatrimex
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Xuất Nhập Khẩu Và Thương Mại Hạ Long - Hatrimex được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Và Thương Mại Hạ Long - Hatrimex tại địa chỉ Tổ 1, Khu 2B - Phường Cẩm Thành - Thành phố Cẩm Phả - Quảng Ninh hoặc với cơ quan thuế Quảng Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5701738676
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu