Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Công Nghiệp Minh Quang
Ngày thành lập (Founding date): 27 - 7 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Lô CN05, Khu công nghiệp Thái Hà, Xã Trần Thương, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam Bản đồ
Address: Lot CN05, Thai Ha Industrial Zone, Tran Thuong Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products)
Mã số thuế: Enterprise code:
0700925755
Điện thoại/ Fax: 0982000898
Tên tiếng Anh: English name:
Minh Quang Industrial Investment Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Minh Quang Industrial JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế tỉnh Ninh Bình
Người đại diện: Representative:
Mai Văn Hưng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Đầu Tư Công Nghiệp Minh Quang
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính (Manufacture of computers and peripheral equipment) 2620
Sản xuất thiết bị truyền thông (Manufacture of communication equipment) 2630
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics) 2640
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển (Manufacture of measuring, testing, navigating and control equipment) 2651
Sản xuất đồng hồ (Manufacture of watches and clocks) 2652
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp (Manufacture of irradiation, electromedical and electrotherapeutic equipment) 2660
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học (Manufacture of optical instruments and equipment) 2670
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học (Manufacture of fibre optic cables) 2731
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác (Manufacture of other electronic and electric wires and cables) 2732
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại (Manufacture of wiring devices) 2733
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (Manufacture of electric lighting equipment) 2740
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 2750
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) (Manufacture of engines and turbines, except aircraft, vehicle and cycle engines) 2811
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu (Manufacture of fluid power equipment) 2812
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác (Manufacture of other pumps, compressors, taps and valves) 2813
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động (Manufacture of bearings, gears, gearing and driving elements) 2814
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (Manufacture of lifting and handling equipment) 2816
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) (Manufacture of office machinery and equipment except computers and peripheral equipment) 2817
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén (Manufacture of power-driven hand tolls) 2818
Sản xuất máy thông dụng khác (Manufacture of other general-purpose machinery) 2819
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (Manufacture of agricultural and forestry machinery) 2821
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (Manufacture of metal-forming machinery and machine tools) 2822
Sản xuất máy luyện kim (Manufacture of machinery for metallurgy) 2823
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe (Manufacture of parts and accessories for motor) 2930
Sản xuất đồ chơi, trò chơi (Manufacture of games and toys) 3240
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng (Manufacture of medical and dental instruments and supplies, shape- adjusted and ability recovery) 3250
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Công Nghiệp Minh Quang
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Cơ Khí Tùng Anh Tuyên Quang
Địa chỉ: Thôn Phố Chinh, Xã Kim Bình, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Address: Thon, Chinh Street, Kim Binh Commune, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần CDL 39
Địa chỉ: Lô CN03-09 Cụm Công Nghiệp Yên Lạc, Xã Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Lot CN03-09 Cum Cong Nghiep Yen Lac, Phu Luong Commune, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn DL Capital
Địa chỉ: Tầng 8 tòa nhà Taiyo, số 97 đường Bạch Đằng, Phường Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: 8th Floor, Taiyo Building, No 97, Bach Dang Street, Phuong, Hong Bang District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Gia Công Kết Cấu Thép Minh Hiếu Phát
Địa chỉ: Số 9 đường Phạm Hùng, Ấp Phước Long Thọ, Xã Đất Đỏ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 9, Pham Hung Street, Phuoc Long Tho Hamlet, Dat Do Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Và Cơ Khí Nam Thắng
Địa chỉ: Số 270 đường Suối Rồng Vạn Hương, Phường Đồ Sơn, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 270, Suoi Rong Van Huong Street, Phuong, Do Son District, Hai Phong City
Công Ty Cổ Phần Cấu Kiện Bê Tông Nhơn Trạch 2 - Chi Nhánh Phước Tân
Địa chỉ: Tổ 5, khu phố Hương Phước, Phường Phước Tân, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 5, Huong Phuoc Quarter, Phuoc Tan Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Apex Solution
Địa chỉ: 23 Lưu Nhân Chú, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 23 Luu Nhan Chu, Tan Son Nhat Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Kết Cấu Thép Và Xây Dựng Phan Vũ
Địa chỉ: Số 1968 Đường Xóm Chùa, Ấp Thới An B, Xã Vĩnh Hựu, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: No 1968 Duong, Chua Hamlet, Thoi An B Hamlet, Vinh Huu Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần TMDV Và Sản Xuất Thành Long
Địa chỉ: Thôn Nưa, Xã Văn Miếu, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Nua Hamlet, Van Mieu Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Cấu Kiện Steel & Automation
Địa chỉ: Tổ 2, thôn Xuân Hòa, Xã Tân Quang, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Address: Civil Group 2, Xuan Hoa Hamlet, Tan Quang Commune, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Công Nghiệp Minh Quang
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Công Nghiệp Minh Quang được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Công Nghiệp Minh Quang
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Đầu Tư Công Nghiệp Minh Quang được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Công Nghiệp Minh Quang tại địa chỉ Lô CN05, Khu công nghiệp Thái Hà, Xã Trần Thương, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Ninh Bình để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0700925755
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu