Công Ty TNHH Đtpt Kinh Doanh Nhà Đất Việt
Ngày thành lập (Founding date): 13 - 11 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số nhà 295 đường Bến Bắc, Phường Tam Thanh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam Bản đồ
Address: No 295, Ben Bac Street, Tam Thanh Ward, Tinh Lang Son, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay)
Mã số thuế: Enterprise code:
4900935412
Điện thoại/ Fax: 0837550103
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 5 tỉnh Lạng Sơn
Người đại diện: Representative:
Chu Văn Việt
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đtpt Kinh Doanh Nhà Đất Việt
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Khai thác thuỷ sản nội địa (Freshwater fishing) 0312
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 0520
Khai thác dầu thô (Extraction of crude petroleum) 0610
Khai thác khí đốt tự nhiên (Extraction of natural gas) 0620
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 0892
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 4520
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy (Sale, maintenance and repair of motorcycles) 4542
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Sale of motorcycle parts and accessories) 4543
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cung ứng và quản lý nguồn lao động (Human resources provision and management of human resources functions) 7830
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Đtpt Kinh Doanh Nhà Đất Việt
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH TMTH Phúc Hưng Vina
Địa chỉ: Thôn Văn Minh, Xã Phú Thái, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: Van Minh Hamlet, Phu Thai Commune, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Thiết Bị Kỹ Thuật Và Xây Dựng Long Điền
Địa chỉ: Thôn Xuân Hoà, Xã Gia Trấn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Xuan Hoa Hamlet, Gia Tran Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Kim Tuyến Ag
Địa chỉ: Tổ 4, Ấp Bình Đông 1, Xã Bình Thạnh Đông, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 4, Binh Dong 1 Hamlet, Xa, Binh Thanh District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH XD Anh Phong
Địa chỉ: Số 14/51 đường Mai Phong, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 14/51, Mai Phong Street, An Hai Ward, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Đinh Xuân Tiến
Địa chỉ: Thôn Bột, Xã An Nghĩa, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Bot Hamlet, An Nghia Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Hùng Huy Phát 888
Địa chỉ: Nhà bà Trịnh Thị Quyên, Phố Kim Vân, thị trấn Cành Nàng, Xã Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Nha Ba Trinh Thi Quyen, Kim Van Street, Canh Nang Town, Ba Thuoc Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng TM Huy Hương
Địa chỉ: Số nhà 23, Đường 05, Thôn Đạt Tài 1, Xã Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 23, Street 05, Dat Tai 1 Hamlet, Hoang Hoa Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Tiến Duy
Địa chỉ: Thôn Duyên Hà, Xã Bắc Đông Quan, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Duyen Ha Hamlet, Bac Dong Quan Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn - Thiết Kế - Xây Dựng Hiệp Thảo
Địa chỉ: 45 Tự Lập, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 45 Tu Lap, Tan Son Nhat Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Phát Minh Khánh
Địa chỉ: Thửa đất số 252/1, tờ bản đồ số 21, thôn 5 Tiên Thọ, Xã Tiên Phước, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Thua Dat So 252/1, To Ban Do So 21, 5 Tien Tho Hamlet, Tien Phuoc Commune, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đtpt Kinh Doanh Nhà Đất Việt
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đtpt Kinh Doanh Nhà Đất Việt được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Đtpt Kinh Doanh Nhà Đất Việt
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đtpt Kinh Doanh Nhà Đất Việt được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Đtpt Kinh Doanh Nhà Đất Việt tại địa chỉ Số nhà 295 đường Bến Bắc, Phường Tam Thanh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Lạng Sơn để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 4900935412
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu