Công Ty Cổ Phần QHC Global - Chi Nhánh Hàm Liêm
Ngày thành lập (Founding date): 24 - 2 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Thôn 3, Xã Hàm Liêm, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam Bản đồ
Address: Hamlet 3, Ham Liem Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals)
Mã số thuế: Enterprise code:
0319052267-001
Điện thoại/ Fax: 02862853012
Tên tiếng Anh: English name:
QHC Global Joint Stock Company - Ham Liem Branch
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 6 tỉnh Lâm Đồng
Người đại diện: Representative:
Lê Thị Mỹ Lệ
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Qhc Global - Chi Nhánh Hàm Liêm
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 0164
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 0892
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Xay xát và sản xuất bột thô (Manufacture of grain mill products) 1061
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 1062
Sản xuất các loại bánh từ bột (Manufacture of bakery products) 1071
Sản xuất đường (Manufacture of sugar) 1072
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo (Manufacture of cocoa, chocolate and sugar) 1073
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự (Manufacture of macaroni, noodles, couscous and similar farinaceous products) 1074
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 1075
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 1080
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh (Distilling, rectifying and blending of spirits) 1101
Sản xuất hoá chất cơ bản (Manufacture of basic chemicals) 2011
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Manufacture of fertilizer and nitrogen compounds) 2012
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (Manufacture of soap and detergents, cleaning and polishing preparations) 2023
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu (Manufacture of pharmaceuticals, medicinal chemical and botanical products) 2100
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su (Manufacture of rubber tyres and tubes; retreading and rebuilding of rubber tyres) 2211
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) (Manufacture of steam generators, except central heating hot water boilers) 2513
Sản xuất pin và ắc quy (Manufacture of batteries and accumulators) 2720
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống (Manufacture of gas; distribution of gaseous fuels through mains) 3520
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá (Steam and air conditioning supply; production of) 3530
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên (Scientific research and technological development in the field of natural sciences) 7211
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp (Scientific research and technological development in the field of agricultural science) 7214
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội (Scientific research and technological development in the field of social sciences) 7221
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 8292
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần QHC Global - Chi Nhánh Hàm Liêm
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần QHC Global - Chi Nhánh Hàm Liêm
Địa chỉ: Thôn 3, Xã Hàm Liêm, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Hamlet 3, Ham Liem Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Huy Hiến
Địa chỉ: Hẻm 207/17/11 Lê Lợi, Phường Cẩm Thành, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: Hem 207/17/11 Le Loi, Cam Thanh Ward, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Quốc Khánh Quan Sơn
Địa chỉ: SN 10, Đường Lê Lai, Khu Phố Păng, Xã Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Address: No 10, Le Lai Street, Pang Quarter, Quan Son Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Hợp Tác Xã Green Farm1
Địa chỉ: Số nhà 123, bản Tự Nhiên, Xã Đông Sang, Huyện Mộc Châu, Sơn La
Address: No 123, Tu Nhien Hamlet, Dong Sang Commune, Moc Chau District, Son La Province
Hợp Tác Xã Nông, Lâm Nghiệp Tây Bắc Xanh
Địa chỉ: Số Nhà 201, Tiểu Khu Bệnh Viện, Thị Trấn Nt Mộc Châu, Huyện Mộc Châu, Sơn La
Address: No 201, Tieu Khu Benh Vien, NT Moc Chau Town, Moc Chau District, Son La Province
Hợp Tác Xã Nông Nghiệp Dịch Vụ Du Lịch Dương Nguyên Tân Lập
Địa chỉ: Số Nhà 55, Tiểu Khu 12, Xã Tân Lập, Huyện Mộc Châu, Sơn La
Address: No 55, Tieu Khu 12, Tan Lap Commune, Moc Chau District, Son La Province
Hợp Tác Xã Nông Sản Công Nghệ Cao Đông Sang
Địa chỉ: Số Nhà 24, Tiểu Khu Bản Mòn, Thị Trấn Mộc Châu, Huyện Mộc Châu, Sơn La
Address: No 24, Tieu Khu Ban Mon, Moc Chau Town, Moc Chau District, Son La Province
Hợp Tác Xã Nông Lâm Nghiệp Kinh Doanh Dịch Vụ Đồng Tròn
Địa chỉ: Thôn Mỹ Bình, Xã Sơn Thành Đông, Huyện Tây Hoà, Phú Yên
Address: My Binh Hamlet, Son Thanh Dong Commune, Tay Hoa District, Phu Yen Province
Chi Nhánh Công Ty TNHH Giabaoagri
Địa chỉ: Thôn Vống Gốc Vải, Xã Minh Quang, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Address: Vong Goc Vai Hamlet, Minh Quang Commune, Ba Vi District, Ha Noi City
Công Ty TNHH MTV Thủy Mộc Tây Ninh
Địa chỉ: 1032, đường Quốc lộ 22B, Xã Trường Đông, Thị xã Hoà Thành, Tỉnh Tây Ninh
Address: 1032, 22B Highway, Truong Dong Commune, Hoa Thanh Town, Tay Ninh Province
Thông tin về Công Ty CP Qhc Global - Chi Nhánh Hàm Liêm
Thông tin về Công Ty CP Qhc Global - Chi Nhánh Hàm Liêm được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần QHC Global - Chi Nhánh Hàm Liêm
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Qhc Global - Chi Nhánh Hàm Liêm được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần QHC Global - Chi Nhánh Hàm Liêm tại địa chỉ Thôn 3, Xã Hàm Liêm, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Lâm Đồng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0319052267-001
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu