Công Ty Cổ Phần Tanisa Việt Nam
Ngày thành lập (Founding date): 28 - 5 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Nhà số 3 hẻm 33 khu phố Thanh Thuận, Phường Thanh Điền, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam Bản đồ
Address: No 3 Hem 33, Thanh Thuan Quarter, Thanh Dien Ward, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals)
Mã số thuế: Enterprise code:
3901389556
Điện thoại/ Fax: 0988545679
Tên tiếng Anh: English name:
Tanisa Viet Nam Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Tanisa Viet Nam JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 9 tỉnh Tây Ninh
Người đại diện: Representative:
Lê Tiến Xuân
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Tanisa Việt Nam
Trồng lúa (Growing of paddy) 0111
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 0113
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 0114
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào (Growing of tobacco) 0115
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 0116
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 0117
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 0122
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 0123
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 0124
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 0125
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 0126
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 0127
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 013
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 0142
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 0144
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 0149
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 0164
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan (Hunting, trapping and related service activities) 0170
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 0230
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Khai thác thuỷ sản biển (Marine fishing) 0311
Khai thác thuỷ sản nội địa (Freshwater fishing) 0312
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 0321
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (Manufacture of dairy products) 1050
Xay xát và sản xuất bột thô (Manufacture of grain mill products) 1061
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 1062
Sản xuất chè (Tea production) 1076
Sản xuất cà phê (Coffee production) 1077
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Tanisa Việt Nam
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Tanisa Việt Nam
Địa chỉ: Nhà số 3 hẻm 33 khu phố Thanh Thuận, Phường Thanh Điền, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: No 3 Hem 33, Thanh Thuan Quarter, Thanh Dien Ward, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Nông Lâm Nghiệp Xanh Trí Nguyễn Sabaco
Địa chỉ: Số 97, Quốc Lộ Nam Sông Hậu, Ấp Lợi Đức, Xã Đại Ngãi, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 97, Nam Song Hau Highway, Loi Duc Hamlet, Dai Ngai Commune, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần QHC Global - Chi Nhánh Hàm Liêm
Địa chỉ: Thôn 3, Xã Hàm Liêm, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Hamlet 3, Ham Liem Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Huy Hiến
Địa chỉ: Hẻm 207/17/11 Lê Lợi, Phường Cẩm Thành, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: Hem 207/17/11 Le Loi, Cam Thanh Ward, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Quốc Khánh Quan Sơn
Địa chỉ: SN 10, Đường Lê Lai, Khu Phố Păng, Xã Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Address: No 10, Le Lai Street, Pang Quarter, Quan Son Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Hợp Tác Xã Green Farm1
Địa chỉ: Số nhà 123, bản Tự Nhiên, Xã Đông Sang, Huyện Mộc Châu, Sơn La
Address: No 123, Tu Nhien Hamlet, Dong Sang Commune, Moc Chau District, Son La Province
Hợp Tác Xã Nông, Lâm Nghiệp Tây Bắc Xanh
Địa chỉ: Số Nhà 201, Tiểu Khu Bệnh Viện, Thị Trấn Nt Mộc Châu, Huyện Mộc Châu, Sơn La
Address: No 201, Tieu Khu Benh Vien, NT Moc Chau Town, Moc Chau District, Son La Province
Hợp Tác Xã Nông Nghiệp Dịch Vụ Du Lịch Dương Nguyên Tân Lập
Địa chỉ: Số Nhà 55, Tiểu Khu 12, Xã Tân Lập, Huyện Mộc Châu, Sơn La
Address: No 55, Tieu Khu 12, Tan Lap Commune, Moc Chau District, Son La Province
Hợp Tác Xã Nông Sản Công Nghệ Cao Đông Sang
Địa chỉ: Số Nhà 24, Tiểu Khu Bản Mòn, Thị Trấn Mộc Châu, Huyện Mộc Châu, Sơn La
Address: No 24, Tieu Khu Ban Mon, Moc Chau Town, Moc Chau District, Son La Province
Hợp Tác Xã Nông Lâm Nghiệp Kinh Doanh Dịch Vụ Đồng Tròn
Địa chỉ: Thôn Mỹ Bình, Xã Sơn Thành Đông, Huyện Tây Hoà, Phú Yên
Address: My Binh Hamlet, Son Thanh Dong Commune, Tay Hoa District, Phu Yen Province
Thông tin về Công Ty CP Tanisa Việt Nam
Thông tin về Công Ty CP Tanisa Việt Nam được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Tanisa Việt Nam
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Tanisa Việt Nam được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Tanisa Việt Nam tại địa chỉ Nhà số 3 hẻm 33 khu phố Thanh Thuận, Phường Thanh Điền, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Tây Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 3901389556
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu